Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Montevideo City Torque, 05:00 ngày 13/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 13/08/2026
Club Atletico Tigre
0 Kết thúc HT 0-0 1
Montevideo City Torque
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Coliseo de Victoria Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Tường thuật trực tiếp

Club Atletico TigreMontevideo City Torque
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramon Abatti
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
9'
🚩 Việt vị
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Laso (chân phải) — bị cản phá
30'
40'
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Guillermo Soto, ra Valentin Moreno
46'
🎯 Dứt điểm - Tiago Serrago (chân phải) — chệch khung thành
49'
53'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Pizzichillo 0-1, kiến tạo: Ezequiel Busquets
53'
🎯 Dứt điểm - Franco Pizzichillo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ian Subiabre, ra Alfio Ovidio Oviedo
65'
🔁 Thay người: vào Santiago Gonzalez, ra Jalil Elias
65'
🔁 Thay người: vào Mauro Mendez, ra Tiago Serrago
65'
68'
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Ian Subiabre (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Ian Subiabre (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (đánh đầu) — bị cản phá
76'
79'
🔁 Thay người: vào Luka Andrade, ra Esteban Obregon
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
88'
88'
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Ezequiel Busquets
🎯 Dứt điểm - Ian Subiabre (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — chệch khung thành
88'
90+1'
🔁 Thay người: vào Lucas Dure, ra Diogo Guzman
90+1'
🔁 Thay người: vào Lucas Dure, ra Diogo Guzman
90+2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
90+7'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Club Atletico Tigre Phút Montevideo City Torque
HT 0-0
▲ Guillermo Soto ▼ Valentin Moreno46' ⇄
53'⚽ 0 - 1 Franco Pizzichillo(Assists:Ezequiel Busquets) (Kiến tạo: Ezequiel Busquets)
▲ Ian Subiabre ▼ Alfio Ovidio Oviedo65' ⇄
▲ Mauro Mendez ▼ Tiago Serrago65' ⇄
▲ Santiago Gonzalez ▼ Jalil Elias65' ⇄
79' ⇄▲ Luka Andrade ▼ Esteban Obregon
88' ⇄▲ Brian Gutierrez ▼ Ezequiel Busquets
90+1' ⇄▲ Lucas Dure ▼ Diogo Guzman
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 01 31
Bại 30 52
Ghi bàn 310 725
Mất bàn 64 1012
Điểm 07 922

Chủ = Club Atletico Tigre · Khách = Montevideo City Torque

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Atletico Tigre (38)Hiệp 1 / Cả trậnMontevideo City Torque (41)
7 (18%)Thắng/Thắng12 (29%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (11%)Hòa/Thắng9 (22%)
9 (24%)Hòa/Hòa3 (7%)
4 (11%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (21%)Bại/Bại8 (20%)

Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre

THTBBTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/08/26Club Atletico Tigre1-0 (0-0)River Plate2-4-0.252T
ARG D106/08/26Club Atletico Tigre0-0 (0-0)Belgrano4-401.75H
ARG D102/08/26Racing Club1-3 (0-2)Club Atletico Tigre6-0-0.52T
CON CSA29/07/26Club Atletico Tigre1-2 (0-2)Nacional Montevideo2-6+0.252.5B
ARG D126/07/26Estudiantes Rio Cuarto1-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-5+0.251.75B
CON CSA22/07/26Nacional Montevideo0-3 (0-2)Club Atletico Tigre2-2-0.52T
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5-0.252.25B
CON CSA29/05/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana4-1+1.52.5T
CON CSA20/05/26America de Cali1-1 (0-1)Club Atletico Tigre5-2-0.52.25H
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5-0.252.25H
ARG D104/05/26Rosario Central1-1 (1-0)Club Atletico Tigre3-11-0.52H
CON CSA01/05/26Club Atletico Tigre2-0 (2-0)America de Cali3-2+0.252T
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6+0.251.75B
ARG D121/04/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)CA Huracan0-3+0.251.75H
CON CSA17/04/26Club Atletico Tigre0-1 (0-0)Macara7-3+12.25B
ARG D113/04/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Club Atletico Tigre5-302H
CON CSA08/04/26Alianza Atletico Sullana1-1 (0-1)Club Atletico Tigre4-3+0.252H
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5+0.252B
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702B
ARG D116/03/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Argentinos Juniors1-201.75H

Thành tích gần đây — Montevideo City Torque

BTTBBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D101/08/26Montevideo City Torque0-2 (0-0)Wanderers FC2-5+0.52.25B
URU D125/07/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Danubio FC4-4+0.52.25T
URU D111/07/26CA Juventud1-3 (1-0)Montevideo City Torque3-702.25T
INT CF04/07/26Bahia4-1 (1-1)Montevideo City Torque5-4--B
URU D107/06/26Montevideo City Torque2-4 (1-2)Deportivo Maldonado7-1+0.252.5B
URU D131/05/26Albion FC1-2 (1-2)Montevideo City Torque4-1102.5T
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5-12.5H
URU D123/05/26Club Atletico Progreso1-2 (1-1)Montevideo City Torque3-6+0.252.25T
CON CSA20/05/26Montevideo City Torque4-1 (2-0)Deportivo Riestra8-8+0.52.25T
URU D116/05/26Montevideo City Torque1-2 (1-0)Nacional Montevideo3-7-0.252.5B
URU D111/05/26Montevideo City Torque2-1 (2-1)Club Atletico Progreso3-4+0.752.5T
CON CSA07/05/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Palestino0-4+0.52.5T
URU D104/05/26Racing Club Montevideo1-1 (1-1)Montevideo City Torque7-5-0.252.25H
CON CSA30/04/26Deportivo Riestra2-1 (2-1)Montevideo City Torque3-602B
URU D125/04/26Montevideo City Torque4-1 (2-0)Boston River7-5+0.52.25T
URU D119/04/26Cerro Montevideo1-1 (0-0)Montevideo City Torque3-7+0.252H
CON CSA15/04/26Palestino0-2 (0-1)Montevideo City Torque7-3-0.252.5T
URU D111/04/26Montevideo City Torque0-1 (0-1)Albion FC8-5+0.52.25B
CON CSA09/04/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Gremio (RS)7-1-0.252.5T
URU D105/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Montevideo City Torque9-202.25H

Đội hình

Club Atletico TigreMontevideo City Torque
12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo8Martin Garay30Jalil Elias10Jabes Saralegui11Tiago Serrago22Santiago Lopez19Alfio Ovidio Oviedo1Franco Luis Torgnascioli3Kevin Silva17Eduardo Aguero24CGary Christofer Kagelmacher Perez8Pablo Siles15Ezequiel Busquets19Diogo Guzman26Facundo Silvera Paz5Franco Pizzichillo9Ederson Salomon Rodriguez Lima10Esteban Obregon

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
128
84
Tấn công nguy hiểm
47
21
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
443
340
TL chuyền bóng thành công
81%
70%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
4
13
Quả ném biên
20
31
Cắt bóng
9
3
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
31
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
0.52
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Atletico Tigre (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 4 (20%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU

Montevideo City Torque (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
34
1 Bàn
32
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
75
B.thắng H1
57
B.thắng H2
Club Atletico TigreMontevideo City Torque

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
21
T/H
00
T/B
13
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Club Atletico TigreMontevideo City Torque

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
16
Thắng 1
84
Hòa
63
Thua 1
13
Thua 2+
Club Atletico TigreMontevideo City Torque

Club Atletico Tigre

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Alan Barrionuevo
Trung vệ
8.11/153/600
3Nahuel Banegas
Hậu vệ trái
7.52/015/243
2Joaquin Laso
Trung vệ
7.21/153/643
12Felipe Zenobio
Thủ môn
6.90/026/300
30Jalil Elias
Tiền vệ phòng ngự
6.70/030/381
10Jabes Saralegui
Tiền vệ trung tâm
6.74/123/290
19Alfio Ovidio Oviedo
Trung phong
6.62/09/100
8Martin Garay
Hậu vệ phải
6.30/060/703
11Tiago Serrago
Tiền vệ tấn công
6.21/018/231
4Valentin Moreno
Hậu vệ phải
5.70/015/181
22Santiago Lopez
Tiền đạo cánh trái
5.60/031/421
25Ian Subiabre (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/02/20
27Santiago Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/151
33Mauro Mendez (dự bị)
Trung phong
6.11/02/40
17Guillermo Soto (dự bị)
Hậu vệ phải
5.70/012/140

Montevideo City Torque

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Facundo Silvera Paz
Hậu vệ trái
7.70/020/285
1Franco Luis Torgnascioli
Thủ môn
7.30/018/290
5Franco Pizzichillo
Hậu vệ phải
7.211/110/182
19Diogo Guzman
Tiền đạo cánh phải
7.20/017/272
3Kevin Silva
Trung vệ
70/036/420
17Eduardo Aguero
Trung vệ
6.91/036/530
24Gary Christofer Kagelmacher Perez
Trung vệ
6.80/019/243
8Pablo Siles
Tiền vệ phòng ngự
6.70/042/563
15Ezequiel Busquets
Hậu vệ phải
6.710/021/241
10Esteban Obregon
Tiền đạo cánh trái
6.20/014/200
9Ederson Salomon Rodriguez Lima
Trung phong
6.13/24/150
7Luka Andrade (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/00/10
23Lucas Dure (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20
2Brian Gutierrez (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Atletico Tigre Thông tin Montevideo City Torque
1902-8-2 Thành lập
Estadio Coliseo de Victoria Sân nhà
30000 Sức chứa 0
Diego Dabove HLV Marcelo Mendez
Victoria Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.233.850.902.250.820.800.500.98
Live1.802.95 ↓4.35 ↑0.80 ↓1.750.92 ↑0.800.500.98
EasybetsSớm1.803.304.400.982.250.840.830.500.97
Live451.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑1.500.03 ↓5.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.803.304.800.832.001.000.810.501.03
Live201.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓0.76 ↓0.751.05 ↑0.88 ↑0.250.95 ↓
Mansion88Sớm2.013.253.200.962.250.881.010.500.85
Live235.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.24 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm2.003.253.801.102.500.650.950.500.75
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.103.053.500.962.250.72---
Live100.00 ↑12.14 ↑1.01 ↓7.81 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.013.253.200.962.250.881.010.500.85
Live1.85 ↓3.05 ↓4.75 ↑0.83 ↓1.751.05 ↑0.85 ↓0.501.05 ↑
CrownSớm1.983.403.550.902.250.900.980.500.84
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.983.073.440.892.250.950.980.500.88
Live235.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓0.39 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.993.223.800.932.250.910.990.500.87
Live73.00 ↑10.20 ↑1.03 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.201.252.500.57---
Live41.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.353.700.932.250.820.910.500.83
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑1.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.903.164.191.042.250.740.910.500.86
Live30.66 ↑5.08 ↑1.21 ↓3.17 ↑1.500.23 ↓0.32 ↓0.002.39 ↑
HK Jockey ClubSớm1.513.405.700.952.250.75---
Live1.65 ↑3.10 ↓5.00 ↓1.27 ↑2.250.56 ↓---
BwinSớm2.153.253.301.252.500.57---
Live67.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓1.40 ↑1.500.49 ↓---
1xBetSớm2.313.113.761.552.500.590.890.251.04
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.98 ↑1.500.06 ↓0.26 ↓0.002.88 ↑
SNAISớm1.953.253.75------
Live1.85 ↓3.10 ↓4.75 ↑------
Bet 365Sớm2.203.003.500.802.001.050.850.251.00
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑1.500.05 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm2.152.903.501.402.500.500.700.250.91
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club Atletico Tigre+1/4001
Montevideo City Torque-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).