Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Montevideo City Torque, 05:00 ngày 13/08/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 13/08/2026
Club Atletico Tigre 0 Kết thúc HT 0-0 1
Montevideo City Torque
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Coliseo de Victoria Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atletico Tigre
Montevideo City Torque
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramon Abatti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Laso (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Guillermo Soto, ra Valentin Moreno
🎯 Dứt điểm - Tiago Serrago (chân phải) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Pizzichillo 0-1, kiến tạo: Ezequiel Busquets
53'
🎯 Dứt điểm - Franco Pizzichillo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (chân trái) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ian Subiabre, ra Alfio Ovidio Oviedo
🔁 Thay người: vào Santiago Gonzalez, ra Jalil Elias
🔁 Thay người: vào Mauro Mendez, ra Tiago Serrago
68'
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Subiabre (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Subiabre (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Luka Andrade, ra Esteban Obregon
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Ezequiel Busquets
🎯 Dứt điểm - Ian Subiabre (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Lucas Dure, ra Diogo Guzman
90+1'
🔁 Thay người: vào Lucas Dure, ra Diogo Guzman
90+2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Tigre | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Guillermo Soto ▼ Valentin Moreno | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Franco Pizzichillo(Assists:Ezequiel Busquets) (Kiến tạo: Ezequiel Busquets) | |
| ▲ Ian Subiabre ▼ Alfio Ovidio Oviedo | 65' ⇄ | |
| ▲ Mauro Mendez ▼ Tiago Serrago | 65' ⇄ | |
| ▲ Santiago Gonzalez ▼ Jalil Elias | 65' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Luka Andrade ▼ Esteban Obregon | |
| 88' ⇄ | ▲ Brian Gutierrez ▼ Ezequiel Busquets | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Lucas Dure ▼ Diogo Guzman | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = Club Atletico Tigre · Khách = Montevideo City Torque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Tigre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 9 (22%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
THTBBTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-2) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Montevideo City Torque
BTTBBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | B |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -1 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Progreso | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2 | H |
| 15/04/26 | Palestino | 0-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Club Atletico Tigre
Montevideo City Torque
12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo8Martin Garay30Jalil Elias10Jabes Saralegui11Tiago Serrago22Santiago Lopez19Alfio Ovidio Oviedo1Franco Luis Torgnascioli3Kevin Silva17Eduardo Aguero24CGary Christofer Kagelmacher Perez8Pablo Siles15Ezequiel Busquets19Diogo Guzman26Facundo Silvera Paz5Franco Pizzichillo9Ederson Salomon Rodriguez Lima10Esteban Obregon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Joaquin Laso C7.2
- 3Nahuel Banegas7.5
- 4Valentin Moreno▼ Rời sân 46'5.7
- 8Martin Garay6.3
- 10Jabes Saralegui6.7
- 11Tiago Serrago▼ Rời sân 65'6.2
- 12Felipe Zenobio6.9
- 19Alfio Ovidio Oviedo▼ Rời sân 65'6.6
- 20Alan Barrionuevo8.1
- 22Santiago Lopez5.6
- 30Jalil Elias▼ Rời sân 65'6.7
Khách · 343
- 1Franco Luis Torgnascioli7.3
- 3Kevin Silva7
- 5Franco Pizzichillo⚽ Ghi bàn 53'7.2
- 8Pablo Siles6.7
- 9Ederson Salomon Rodriguez Lima6.1
- 10Esteban Obregon▼ Rời sân 79'6.2
- 15Ezequiel Busquets🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 88'6.7
- 17Eduardo Aguero6.9
- 19Diogo Guzman▼ Rời sân 90+1'7.2
- 24Gary Christofer Kagelmacher Perez C6.8
- 26Facundo Silvera Paz7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
155
Sút cầu môn
33
Tấn công
12884
Tấn công nguy hiểm
4721
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
443340
TL chuyền bóng thành công
81%70%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
413
Quả ném biên
2031
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.52
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atletico Tigre (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 4 (20%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU
Montevideo City Torque (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 8.1 | 1/1 | 53/60 | 0 | |||
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 7.5 | 2/0 | 15/24 | 3 | |||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 53/64 | 3 | |||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 4/1 | 23/29 | 0 | |||
| 19Alfio Ovidio Oviedo Trung phong | 6.6 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 60/70 | 3 | |||
| 11Tiago Serrago Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 0/0 | 31/42 | 1 | |||
| 25Ian Subiabre (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Santiago Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 33Mauro Mendez (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Guillermo Soto (dự bị) Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 12/14 | 0 |
Montevideo City Torque
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Facundo Silvera Paz Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 20/28 | 5 | |||
| 1Franco Luis Torgnascioli Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 5Franco Pizzichillo Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 10/18 | 2 | ||
| 19Diogo Guzman Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 17/27 | 2 | |||
| 3Kevin Silva Trung vệ | 7 | 0/0 | 36/42 | 0 | |||
| 17Eduardo Aguero Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 36/53 | 0 | |||
| 24Gary Christofer Kagelmacher Perez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 8Pablo Siles Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 42/56 | 3 | |||
| 15Ezequiel Busquets Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 21/24 | 1 | ||
| 10Esteban Obregon Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 9Ederson Salomon Rodriguez Lima Trung phong | 6.1 | 3/2 | 4/15 | 0 | |||
| 7Luka Andrade (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 23Lucas Dure (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 2Brian Gutierrez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Tigre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-8-2 | Thành lập | |
| Estadio Coliseo de Victoria | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Diego Dabove | HLV | Marcelo Mendez |
| Victoria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.23 | 3.85 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 2.95 ↓ | 4.35 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.80 | 0.50 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.40 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 451.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.80 | 0.83 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.50 | 0.96 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.14 ↑ | 1.01 ↓ | 7.81 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.05 ↓ | 4.75 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.55 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.07 | 3.44 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 235.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.22 | 3.80 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 73.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.70 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.16 | 4.19 | 1.04 | 2.25 | 0.74 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 30.66 ↑ | 5.08 ↑ | 1.21 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.39 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.40 | 5.70 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.10 ↓ | 5.00 ↓ | 1.27 ↑ | 2.25 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.11 | 3.76 | 1.55 | 2.50 | 0.59 | 0.89 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.10 ↓ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atletico Tigre | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Montevideo City Torque | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).