Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE, 05:00 ngày 25/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 25/08/2026
Club Atletico Tigre 2 Kết thúc HT 2-0 1
Central Cordoba SDE
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Coliseo de Victoria Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atletico Tigre
Central Cordoba SDE
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo echavarria
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Villalba (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mauro Mendez 1-0, kiến tạo: Juan Manuel Villalba
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (chân phải) — vào lưới
8'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Lopez 2-0, kiến tạo: Valentin Moreno
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Banegas
29'
🎯 Dứt điểm - Fernando Martinez (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santiago Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Horacio Tijanovich (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Sequeira (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Sequeira (đánh đầu) — bị chặn
45+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Federico Alvarez, ra Nahuel Banegas
46'
🔁 Thay người: vào Marco Iacobellis, ra Tiago Cravero
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Horacio Tijanovich (đánh đầu) — bị chặn
58'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Michael Nicolas Santos Rosadilla 2-1
58'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — vào lưới
59'
🚩 Việt vị
60'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Maciel
🎯 Dứt điểm - Federico Alvarez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Villalba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Santiago Lopez
🎯 Dứt điểm - Santiago Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
65'
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Lucas Gonzalez Martinez, ra Leonardo Sequeira
67'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Naya, ra Horacio Tijanovich
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ian Subiabre, ra Santiago Lopez
🔁 Thay người: vào Tiago Serrago, ra Jabes Saralegui
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ignacio Peluffo, ra Mauro Mendez
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Peluffo
83'
🔁 Thay người: vào Alan Laprida, ra Diego Barrera
87'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bruno Javier Leyes Sosa, ra Lucas Gonzalez Martinez
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Martinez
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Tigre | Phút | |
| Mauro Mendez(Assists:Juan Manuel Villalba) (Kiến tạo: Juan Manuel Villalba) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Mendez M. (Kiến tạo: Juan Manuel Villalba) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Santiago Lopez(Assists:Valentin Moreno) (Kiến tạo: Valentin Moreno) 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| Lopez S. (Kiến tạo: Valentin Moreno) 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| Nahuel Banegas | 29' | |
| Banegas N. | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Federico Alvarez ▼ Nahuel Banegas | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Marco Iacobellis ▼ Tiago Cravero | |
| 46' ⇄ | ▲ Iacobellis M. ▼ | |
| ▲ Alvarez F. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 4 - 1 Michael Nicolas Santos Rosadilla | |
| 58' | ⚽ 4 - 2 Santos M. | |
| 60' | Alejandro Maciel | |
| 60' | Maciel A. R. | |
| Santiago Lopez | 64' | |
| Lopez S. | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Lucas Gonzalez Martinez ▼ Leonardo Sequeira | |
| 67' ⇄ | ▲ Ezequiel Naya ▼ Horacio Tijanovich | |
| 67' ⇄ | ▲ Gonzalez L. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Naya E. ▼ | |
| ▲ Ian Subiabre ▼ Santiago Lopez | 71' ⇄ | |
| ▲ Tiago Serrago ▼ Jabes Saralegui | 71' ⇄ | |
| ▲ Serrago T. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Subiabre I. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Ignacio Peluffo ▼ Mauro Mendez | 78' ⇄ | |
| ▲ Peluffo I. ▼ | 78' ⇄ | |
| Ignacio Peluffo | 81' | |
| Peluffo I. | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Alan Laprida ▼ Diego Barrera | |
| 83' ⇄ | ▲ Laprida A. ▼ | |
| ▲ Bruno Javier Leyes Sosa ▼ Santiago Gonzalez | 90' ⇄ | |
| 90' | Martinez F. | |
| ▲ Leyes Sosa B. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Fernando Martinez | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Club Atletico Tigre · Khách = Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Tigre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Club Atletico Tigre 3 (30%)Hòa 3 (30%)Central Cordoba SDE 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 27/09/25 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/25 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/24 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/24 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | T |
| 08/10/23 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2.25 | B |
| 12/03/23 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/22 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/02/22 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-1) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/18 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | - | - | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
BHBTHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Tigre | 0 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-2) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE
BTTBBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/26 | Club Atlético Unión | 1-2 (1-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | T |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
Club Atletico Tigre
Central Cordoba SDE
12CFelipe Zenobio3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo32Juan Manuel Villalba8Martin Garay10Jabes Saralegui22Santiago Lopez27Santiago Gonzalez29Ignacio Russo33Mauro Mendez1CAlan Aguerre2Alejandro Maciel23Dario Caceres33Santiago Moyano5Tiago Cravero7Diego Barrera20Fernando Martinez22Matias Gabriel Vera11Horacio Tijanovich27Michael Nicolas Santos Rosadilla28Leonardo Sequeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Nahuel Banegas🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 4Valentin Moreno🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26'8.3
- 8Martin Garay6.6
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 71'7.1
- 12Felipe Zenobio C6.9
- 20Alan Barrionuevo6.7
- 22Santiago Lopez⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 64' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 71'7.2
- 27Santiago Gonzalez▼ Rời sân 90'7
- 29Ignacio Russo6.7
- 32Juan Manuel Villalba🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 6'6.8
- 33Mauro Mendez⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 78'7
Khách · 343
- 1Alan Aguerre C6.6
- 2Alejandro Maciel🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 60'7.2
- 5Tiago Cravero▼ Rời sân 46'6.3
- 7Diego Barrera▼ Rời sân 83'5.9
- 11Horacio Tijanovich▼ Rời sân 67'7.1
- 20Fernando Martinez🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'6.3
- 22Matias Gabriel Vera7
- 23Dario Caceres6.8
- 27Michael Nicolas Santos Rosadilla⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 58'6.8
- 28Leonardo Sequeira▼ Rời sân 67'6.3
- 33Santiago Moyano6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
22
Tấn công
94127
Tấn công nguy hiểm
3443
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
310475
TL chuyền bóng thành công
70%84%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
05
Cứu thua
10
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
1811
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2743
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.41.45
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Central Cordoba SDE (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atletico Tigre (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV
Central Cordoba SDE (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 4 (19%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 0/0 | 19/20 | 5 | ||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 13/21 | 3 | 🟨 | |
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 20/28 | 2 | |||
| 33Mauro Mendez Trung phong | 7 | 1 | 4/1 | 9/15 | 1 | ||
| 27Santiago Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 31/36 | 4 | |||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 32Juan Manuel Villalba Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 2/0 | 22/34 | 0 | ||
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 6/12 | 3 | 🟨 | ||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 6.7 | 1/0 | 11/19 | 3 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/28 | 4 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 33/42 | 7 | |||
| 11Tiago Serrago (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 24Federico Alvarez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 25Ian Subiabre (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 50Ignacio Peluffo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 1 | 🟨 | ||
| 5Bruno Javier Leyes Sosa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Central Cordoba SDE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Alejandro Maciel Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 54/62 | 4 | 🟨 | ||
| 11Horacio Tijanovich Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/1 | 14/17 | 3 | |||
| 22Matias Gabriel Vera Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 48/54 | 2 | |||
| 27Michael Nicolas Santos Rosadilla Trung phong | 6.8 | 1 | 3/1 | 14/20 | 2 | ||
| 23Dario Caceres Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 66/72 | 4 | |||
| 1Alan Aguerre Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 33Santiago Moyano Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 46/54 | 4 | |||
| 28Leonardo Sequeira Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 11/19 | 1 | |||
| 20Fernando Martinez Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 24/32 | 2 | 🟨 | ||
| 5Tiago Cravero Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 7Diego Barrera Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 3/0 | 18/23 | 1 | |||
| 18Lucas Gonzalez Martinez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 10Marco Iacobellis (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 37Alan Laprida (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 19Ezequiel Naya (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Tigre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-8-2 | Thành lập | |
| Estadio Coliseo de Victoria | Sân nhà | Istituto Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Diego Dabove | HLV | Omar De Felippe |
| Victoria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.52 | 6.00 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.20 ↓ | 5.10 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.50 | 7.00 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | 1.08 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 7.00 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 1.08 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.10 | 0.91 | 2.00 | 0.93 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.40 | 6.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.35 | 6.20 | 0.74 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.84 ↑ | 100.00 ↑ | 7.48 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.10 | 0.91 | 2.00 | 0.93 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.65 | 6.20 | 0.90 | 2.00 | 0.97 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.37 | 5.90 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 6.40 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 89.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.35 | 6.00 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.64 | 6.78 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 1.06 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.70 ↑ | 29.60 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.30 | 6.10 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.50 | 6.25 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.47 | 6.31 | 1.39 | 2.50 | 0.58 | 1.82 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.09 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 6.25 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.77 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atletico Tigre | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Central Cordoba SDE | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).