Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Belgrano, 07:15 ngày 06/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 06/08/2026
Club Atletico Tigre 0 Kết thúc HT 0-0 0
Belgrano
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio Coliseo de Victoria Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atletico Tigre
Belgrano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Echenique Fernando
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân trái) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Guillermo Sanchez
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Morales (chân trái) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Elias Lautaro Cabrera, ra Gonzalo Nicolas Martinez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Lucas Passerini, ra Santiago Longo
🔁 Thay người: vào Alfio Ovidio Oviedo, ra Jabes Saralegui
68'
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez Metilli, ra Nicolas Fernandez Miranda
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân trái) — bị cản phá
75'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Morales
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Ramiro Tulián, ra Emiliano Rigoni
🔁 Thay người: vào Santiago Gonzalez, ra Jalil Elias
🎯 Dứt điểm - Valentin Moreno (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Ignacio Russo
87'
🟥 Thẻ đỏ - Adrian Guillermo Sanchez
87'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Gaston Cardozo Brugman
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Russo
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Martin Garay (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Tigre | Phút | |
| 35' | Adrian Guillermo Sanchez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Elias Lautaro Cabrera ▼ Gonzalo Nicolas Martinez | 46' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Lucas Passerini ▼ Santiago Longo | |
| ▲ Alfio Ovidio Oviedo ▼ Jabes Saralegui | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Francisco Gonzalez Metilli ▼ Nicolas Fernandez Miranda | |
| 75' | Leonardo Morales | |
| 78' ⇄ | ▲ Ramiro Tulián ▼ Emiliano Rigoni | |
| ▲ Santiago Gonzalez ▼ Jalil Elias | 78' ⇄ | |
| Ignacio Russo(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 84' | |
| 87' | Thiago Gaston Cardozo Brugman | |
| 87' | Adrian Guillermo Sanchez | |
| Alfio Ovidio Oviedo ❌ Đá hỏng penalty | 89' | |
| Ignacio Russo | 90+2' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 13 |
Chủ = Club Atletico Tigre · Khách = Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Tigre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (29%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 5 | - | - |
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Atletico Tigre 6 (30%)Hòa 8 (40%)Belgrano 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Belgrano | 1-1 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | H |
| 04/11/25 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 23/04/25 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 14/06/24 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Belgrano | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/24 | Club Atletico Tigre | 1-4 (1-3) | Belgrano | 0 | 2 | B |
| 07/11/23 | Belgrano | 0-3 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | T |
| 25/02/23 | Belgrano | 0-2 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/21 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 14/03/21 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | B |
| 11/12/18 | Belgrano | 1-2 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | T |
| 23/09/17 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/11/16 | Club Atletico Tigre | 2-1 (1-1) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 15/08/15 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | B |
| 24/11/14 | Belgrano | 1-2 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/14 | Club Atletico Tigre | 2-1 (1-1) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 26/11/13 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/06/13 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 03/12/12 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | B |
| 01/05/12 | Belgrano | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | H |
| 27/10/11 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-1) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
TBBTBTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-2) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Belgrano
BTHTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-1) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Club Atletico Tigre
Belgrano
12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo8Martin Garay30Jalil Elias10Jabes Saralegui22Santiago Lopez28Gonzalo Nicolas Martinez29Ignacio Russo25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17Lisandro Lopez5Santiago Longo21Adrian Guillermo Sanchez8Ramiro Hernandes10CLucas Zelarrayan24Emiliano Rigoni22Nicolas Fernandez Miranda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Joaquin Laso C7.5
- 3Nahuel Banegas7.8
- 4Valentin Moreno6.7
- 8Martin Garay7.6
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 68'6.8
- 12Felipe Zenobio8.3
- 20Alan Barrionuevo7.6
- 22Santiago Lopez7.9
- 28Gonzalo Nicolas Martinez▼ Rời sân 46'7
- 29Ignacio Russo🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 30Jalil Elias▼ Rời sân 78'7.2
Khách · 4231
- 2Alexis Maldonado7.3
- 3Adrian Sporle6.7
- 5Santiago Longo▼ Rời sân 68'7
- 8Ramiro Hernandes6.9
- 10Lucas Zelarrayan C6.4
- 14Leonardo Morales🟨 Thẻ vàng 75'7.5
- 17Lisandro Lopez7.5
- 21Adrian Guillermo Sanchez🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 87'6.9
- 22Nicolas Fernandez Miranda▼ Rời sân 68'6.2
- 24Emiliano Rigoni▼ Rời sân 78'5.9
- 25Thiago Gaston Cardozo Brugman🟨 Thẻ vàng 87'8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
56
Tấn công
113106
Tấn công nguy hiểm
6041
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
186
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
402471
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
619
Việt vị
30
Cứu thua
65
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2010
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2645
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.920.75
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atletico Tigre (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 3 (17%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOU
Belgrano (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 4 (18%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 2/0 | 21/29 | 4 | |||
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 18/28 | 6 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 7.6 | 1/1 | 62/67 | 4 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 42/50 | 6 | |||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 45/53 | 3 | |||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 43/51 | 2 | |||
| 28Gonzalo Nicolas Martinez Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 6.8 | 4/0 | 8/15 | 0 | 🟨 | ||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 14/20 | 1 | |||
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 21/28 | 1 | |||
| 33Elias Lautaro Cabrera (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/2 | 14/16 | 1 | |||
| 27Santiago Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 19Alfio Ovidio Oviedo (dự bị) Trung phong | 5.7 | 4/1 | 2/4 | 0 |
Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Thiago Gaston Cardozo Brugman Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 18/28 | 0 | 🟨 | ||
| 17Lisandro Lopez Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 40/43 | 10 | |||
| 14Leonardo Morales Trung vệ | 7.5 | 3/1 | 31/38 | 1 | 🟨 | ||
| 2Alexis Maldonado Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/39 | 9 | |||
| 5Santiago Longo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 57/59 | 3 | |||
| 21Adrian Guillermo Sanchez Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 71/81 | 5 | 🟨🟥 | ||
| 8Ramiro Hernandes Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 40/47 | 1 | |||
| 3Adrian Sporle Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 25/32 | 2 | |||
| 10Lucas Zelarrayan Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 42/48 | 0 | |||
| 22Nicolas Fernandez Miranda Trung phong | 6.2 | 3/3 | 9/17 | 1 | |||
| 24Emiliano Rigoni Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 3/1 | 17/24 | 0 | |||
| 15Ramiro Tulián (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 11Francisco Gonzalez Metilli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 9Lucas Passerini (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Tigre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-8-2 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Coliseo de Victoria | Sân nhà | Nueva Chicago |
| 30000 | Sức chứa | 20000 |
| Diego Dabove | HLV | Ricardo Zielinski |
| Victoria | Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 2.93 | 2.85 | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 0.68 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.31 | 2.93 | 2.85 | 1.55 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.20 | 0.91 | 1.75 | 0.91 | 1.15 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 37.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.90 | 0.89 | 1.75 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.98 | 0.88 | 1.75 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.65 | 3.10 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.65 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 14.72 ↑ | 1.01 ↓ | 40.97 ↑ | 8.53 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.98 | 0.88 | 1.75 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 2.95 | 2.91 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.77 | 2.92 | 0.90 | 1.75 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.21 ↓ | 8.80 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 2.76 | 3.05 | 0.89 | 1.75 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.87 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.70 | 2.95 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 2.76 | 3.61 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.15 ↑ | 1.09 ↓ | 21.69 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 2.68 | 3.30 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.80 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 2.74 | 3.10 | 0.65 | 1.50 | 1.24 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.60 ↓ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.70 | 3.00 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.80 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.63 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atletico Tigre | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Belgrano | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).