Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Barracas Central, 07:15 ngày 01/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 01/09/2026
Club Atletico Tigre 0 Kết thúc HT 0-0 0
Barracas Central
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Estadio Coliseo de Victoria Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atletico Tigre
Barracas Central
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Facundo.Tello.Figueroa
5'
🎯 Dứt điểm - Yonatthan Rak (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Kevin Jappert (đánh đầu) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Dardo Federico Miloc (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Norberto Briasco (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Villalba (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
⛳ Phạt góc
46'
🔁 Thay người: vào Jhonatan Candia, ra Facundo Bruera
47'
🟨 Thẻ vàng - Dardo Federico Miloc
48'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Agustin Demartini
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Elias Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bruno Javier Leyes Sosa, ra Martin Garay
65'
🔁 Thay người: vào Rafael Barrios, ra Damian Alberto Martinez
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tiago Serrago, ra Santiago Lopez
🔁 Thay người: vào Ian Subiabre, ra Jabes Saralegui
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Norberto Briasco (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alfio Ovidio Oviedo, ra Mauro Mendez
78'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Insua, ra Elias Pereyra
78'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Maroni, ra Norberto Briasco
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Agustin Demartini (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
VAR Decision - No penalty confirmed - Jhonatan Candia
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (chân trái) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Maroni
🟨 Thẻ vàng - Ian Subiabre
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Tigre | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jhonatan Candia ▼ Facundo Bruera | |
| 46' ⇄ | ▲ Candia J. ▼ | |
| 47' | Dardo Federico Miloc | |
| 47' | Miloc D. | |
| 48' | Nicolas Agustin Demartini | |
| 48' | Demartini N. | |
| ▲ Bruno Javier Leyes Sosa ▼ Martin Garay | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Rafael Barrios ▼ Damian Alberto Martinez | |
| ▲ Leyes Sosa B. ▼ | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Barrios R. ▼ | |
| ▲ Tiago Serrago ▼ Santiago Lopez | 69' ⇄ | |
| ▲ Ian Subiabre ▼ Jabes Saralegui | 69' ⇄ | |
| ▲ Serrago T. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Subiabre I. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Alfio Ovidio Oviedo ▼ Mauro Mendez | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Rodrigo Insua ▼ Elias Pereyra | |
| 78' ⇄ | ▲ Gonzalo Maroni ▼ Norberto Briasco | |
| 78' ⇄ | ▲ Insua R. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Maroni G. ▼ | |
| ▲ Oviedo A. ▼ | 78' ⇄ | |
| 81' | 📺 Jhonatan Candia(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 81' | 📺 Candia J. VAR | |
| 90' | Maroni G. | |
| Subiabre I. | 90' | |
| 90+4' | Gonzalo Maroni | |
| Ian Subiabre | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 13 |
Chủ = Club Atletico Tigre · Khách = Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Tigre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
Barracas Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 11 | 22 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 14 |
Đội hình
Club Atletico Tigre
Barracas Central
12CFelipe Zenobio3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo32Juan Manuel Villalba8Martin Garay10Jabes Saralegui22Santiago Lopez27Santiago Gonzalez29Ignacio Russo33Mauro Mendez30Marcelo Agustin Mino4Damian Alberto Martinez14Kevin Jappert15Yonatthan Rak17Elias Pereyra31Nicolas Agustin Demartini5Dardo Federico Miloc8Tomas Porra10CIvan Tapia11Norberto Briasco77Facundo Bruera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Nahuel Banegas6.8
- 4Valentin Moreno7.4
- 8Martin Garay▼ Rời sân 65'6.9
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 69'7.1
- 12Felipe Zenobio C7.2
- 20Alan Barrionuevo7.1
- 22Santiago Lopez▼ Rời sân 69'6.4
- 27Santiago Gonzalez7.1
- 29Ignacio Russo6.1
- 32Juan Manuel Villalba7.1
- 33Mauro Mendez▼ Rời sân 78'6.3
Khách · 532
- 4Damian Alberto Martinez▼ Rời sân 65'6.9
- 5Dardo Federico Miloc🟨 Thẻ vàng 47' · 🟨 Thẻ vàng 47'7
- 8Tomas Porra7
- 10Ivan Tapia C6.4
- 11Norberto Briasco▼ Rời sân 78'6.5
- 14Kevin Jappert8
- 15Yonatthan Rak7.9
- 17Elias Pereyra▼ Rời sân 78'6.8
- 30Marcelo Agustin Mino6.9
- 31Nicolas Agustin Demartini🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48'7
- 77Facundo Bruera▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
614
Sút cầu môn
12
Tấn công
123105
Tấn công nguy hiểm
3636
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
400393
TL chuyền bóng thành công
73%77%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
30
Cứu thua
21
Tắc bóng
715
Quả ném biên
209
Cắt bóng
620
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.270.61
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Barracas Central (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 32/44 | 3 | |||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 41/49 | 2 | |||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 19/32 | 3 | |||
| 32Juan Manuel Villalba Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 39/50 | 2 | |||
| 27Santiago Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 6.8 | 2/1 | 25/40 | 1 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 14/23 | 1 | |||
| 33Mauro Mendez Trung phong | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 5Bruno Javier Leyes Sosa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 25Ian Subiabre (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 2 | 🟨 | ||
| 19Alfio Ovidio Oviedo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 11Tiago Serrago (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Barracas Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Kevin Jappert Trung vệ | 8 | 1/0 | 36/47 | 9 | |||
| 15Yonatthan Rak Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 35/43 | 6 | |||
| 5Dardo Federico Miloc Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 44/50 | 5 | 🟨 | ||
| 31Nicolas Agustin Demartini Trung vệ | 7 | 1/0 | 35/40 | 4 | 🟨 | ||
| 8Tomas Porra Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 28/39 | 1 | |||
| 4Damian Alberto Martinez Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 16/24 | 2 | |||
| 30Marcelo Agustin Mino Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 17Elias Pereyra Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 25/32 | 4 | |||
| 11Norberto Briasco Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 15/23 | 2 | |||
| 77Facundo Bruera Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 10Ivan Tapia Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 43/50 | 1 | |||
| 13Rafael Barrios (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 5/7 | 4 | |||
| 6Rodrigo Insua (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Gonzalo Maroni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jhonatan Candia (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/1 | 6/8 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Tigre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-8-2 | Thành lập | |
| Estadio Coliseo de Victoria | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Diego Dabove | HLV | Ruben Insua |
| Victoria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.10 | 5.30 | 0.85 | 1.75 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 5.25 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.05 | 4.65 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.05 | 5.25 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.05 | 5.40 | 0.75 | 1.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 20.97 ↑ | 1.02 ↓ | 19.79 ↑ | 7.74 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.05 | 4.65 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.60 | 0.86 | 1.75 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 2.83 | 4.24 | 0.88 | 1.75 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.07 | 5.65 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 5.25 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.05 | 4.90 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.11 | 5.51 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 22.12 ↑ | 1.04 ↓ | 23.69 ↑ | 4.21 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.00 | 5.40 | 0.76 | 1.75 | 0.94 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.00 | 5.25 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 14.50 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.19 | 5.66 | 0.62 | 1.50 | 1.30 | 2.33 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.09 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.00 | 5.25 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.90 | 5.00 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atletico Tigre | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Barracas Central | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).