Kết quả bóng đá trận Club Atletico Guemes vs Atletico Rafaela, 02:00 ngày 25/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 25/08/2026
Club Atletico Guemes 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Rafaela
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Guemes | Phút | |
| 16' | Matias Morello | |
| 16' | Matías Morello | |
| 16' | Morello M. | |
| 18' ⇄ | ▲ Alexis Rodriguez ▼ Lucas Albertengo | |
| 18' ⇄ | ▲ Rodriguez A. ▼ | |
| ▲ Gianluca Pugliese ▼ Ivan Ortigoza | 24' ⇄ | |
| ▲ Pugliese G. ▼ | 24' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Axel Pinto ▼ Milton Gerez | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lorenzo Moscoloni ▼ Roque Ramirez | |
| ▲ Pinto A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Nahuel Cainelli ▼ Juan Ignacio Cavallaro | |
| 63' ⇄ | ▲ Cainelli N. ▼ | |
| ▲ Ciro Leineker ▼ Santiago Gabriel Sala | 64' ⇄ | |
| ▲ Leineker C. ▼ | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Matias Pardo ▼ Matias Morello | |
| 74' ⇄ | ▲ Mauro Daniel Quiroga ▼ Alexis Rodriguez | |
| 74' ⇄ | ▲ Quiroga M. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Pardo M. G. ▼ | |
| ▲ Santiago Farrera ▼ Juan Ignacio Sanchez Sotelo | 77' ⇄ | |
| ▲ Santiago Farrera ▼ | 77' ⇄ | |
| 80' | Juan Capurro | |
| 80' | Juan Capurro | |
| 90' | ||
| 90' | Flores L. | |
| 90+4' | Leonardo Flores | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 17 | 8 |
| Điểm | 3 | 5 | 4 | 13 |
Chủ = Club Atletico Guemes · Khách = Atletico Rafaela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Guemes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Club Atletico Guemes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 8 | 14 | 22 | 44 | 23 | 35 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 18 | 15 | 35 |
| Sân khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 26 | 8 | 29 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 20 | 20 | 39 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 7 | 30 | 6 |
| Sân khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5 | 13 | 9 | 27 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Club Atletico Guemes 1 (25%)Hòa 2 (50%)Atletico Rafaela 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.5 | T |
| 03/10/22 | Club Atletico Guemes | 1-1 (0-0) | Atletico Rafaela | 0 | 1.75 | H |
| 04/09/21 | Atletico Rafaela | 1-1 (0-0) | Club Atletico Guemes | 0 | 1.75 | H |
| 26/04/21 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Guemes
HHBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 1.75 | H |
| 16/08/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (1-1) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 3-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 2 | B |
| 04/08/26 | Club Atletico Guemes | 1-3 (1-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Club Atletico Guemes | -1 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-3 (1-2) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Temperley | 4-1 (2-1) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | T |
| 01/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.5 | B |
| 11/05/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Club Atletico Guemes | 2-2 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Rafaela
HTHTBBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/7 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.5 | H |
| 09/08/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/08/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.75 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/04/26 | Atletico Rafaela | 4-1 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | B |
| 31/03/26 | Defensores de Belgrano | 1-1 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.5 | H |
Đội hình
Club Atletico Guemes
Atletico Rafaela
1Leandro Finochietto2Walter Juarez3Marcelo Benitez4Axel Bordon6Facundo Melillan5CFernando Godoy8Milton Gerez10Ivan Ortigoza11Gianfranco Baier7Santiago Gabriel Sala9Juan Ignacio Sanchez Sotelo1Mayco Bergia2Augustin Solveyra3Roque Leonardo Renè Ramirez3Roque Ramirez4Leonardo Flores6Yegros Ulises5Juan Capurro8Matias Morello11Juan Ignacio Cavallaro7Martiniano Moreno9CLucas Albertengo10Agustin Obando
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Leandro Finochietto7.7
- 2Walter Juarez7.4
- 3Marcelo Benitez7.2
- 4Axel Bordon7
- 5Fernando Godoy C6.5
- 6Facundo Melillan7.5
- 7Santiago Gabriel Sala▼ Rời sân 64'6.8
- 8Milton Gerez▼ Rời sân 46'6.6
- 9Juan Ignacio Sanchez Sotelo▼ Rời sân 77'6.4
- 10Ivan Ortigoza▼ Rời sân 24'6.4
- 11Gianfranco Baier7.6
Khách · 433
- 1Mayco Bergia7.2
- 2Augustin Solveyra7.4
- 3Roque Leonardo Renè Ramirez6.8
- 3Roque Ramirez▼ Rời sân 46'
- 4Leonardo Flores🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.1
- 5Juan Capurro🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80'7.3
- 6Yegros Ulises7.5
- 7Martiniano Moreno7.2
- 8Matias Morello🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 9Lucas Albertengo C▼ Rời sân 18'6.5
- 10Agustin Obando7.5
- 11Juan Ignacio Cavallaro▼ Rời sân 63'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
52
Sút cầu môn
28
Tấn công
3547
Tấn công nguy hiểm
3238
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Guemes (27 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Atletico Rafaela (28 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atletico Guemes (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 1 (4%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (80%)Hòa 1 (4%)Xỉu 4 (16%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Atletico Rafaela (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atletico Guemes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Leandro Finochietto Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 11Gianfranco Baier Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 30/45 | 7 | |||
| 6Facundo Melillan Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 34/44 | 3 | |||
| 2Walter Juarez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 24/33 | 4 | |||
| 3Marcelo Benitez Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 4Axel Bordon Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 7Santiago Gabriel Sala Trung phong | 6.8 | 1/0 | 19/28 | 0 | |||
| 8Milton Gerez Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 5Fernando Godoy Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 34/43 | 0 | |||
| 9Juan Ignacio Sanchez Sotelo Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 10Ivan Ortigoza Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 17Axel Pinto (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 18Gianluca Pugliese (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 4/1 | 17/24 | 0 | |||
| 19Ciro Leineker (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 16Santiago Farrera (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Atletico Rafaela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Agustin Obando Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/2 | 28/38 | 0 | |||
| 6Yegros Ulises Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 64/74 | 4 | |||
| 2Augustin Solveyra Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 60/64 | 3 | |||
| 5Juan Capurro Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 58/69 | 7 | 🟨 | ||
| 11Juan Ignacio Cavallaro Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/2 | 29/30 | 0 | |||
| 7Martiniano Moreno Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 13/24 | 2 | |||
| 1Mayco Bergia Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 4Leonardo Flores Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 40/53 | 2 | 🟨 | ||
| 8Matias Morello Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 29/40 | 0 | 🟨 | ||
| 9Lucas Albertengo Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 18Alexis Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 3 (dự bị) | 6.8 | 1/0 | 17/28 | 0 | |||
| 15Nahuel Cainelli (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 13Lorenzo Moscoloni (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 20Mauro Daniel Quiroga (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Matias Pardo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Guemes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Monumental de barrio Alberdi | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Marcelo Vazquez | HLV | |
| Khu vực | Argentina Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.70 | 3.50 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 2.75 | 2.73 | 0.87 | 1.75 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.60 | 2.85 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.55 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.55 | 0.00 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.55 | 0.74 | 1.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.65 ↑ | 1.11 ↓ | 10.39 ↑ | 3.94 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 2.75 | 2.73 | 0.87 | 1.75 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 2.78 | 2.72 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.64 | 2.68 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.11 ↓ | 8.80 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 2.69 | 2.66 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.90 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.60 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.75 | 2.55 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 2.75 | 2.90 | 0.86 | 1.75 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.56 ↑ | 1.08 ↓ | 13.44 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.75 | 2.65 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.60 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.60 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.80 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.63 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.63 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atletico Guemes | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Atletico Rafaela | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).