Kết quả bóng đá trận Club America (W) vs Tigres (W), 06:00 ngày 14/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 06:00 ngày 14/09/2026
Club America (W) 5 Kết thúc HT 3-0 2
Tigres (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Club America (W) | Phút | |
| Gutierrez J. (Assist:Irene Guerrero) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Pineda X. 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Camberos S. (Kiến tạo: Gabriela García) 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45' | ||
| Geyse | 45' | |
| 45' | Reyes M. | |
| HT 3-0 | ||
| 50' | ⚽ 4 - 1 | |
| 50' | ⚽ 4 - 2 Kgatlana T. | |
| 52' | ⚽ 4 - 3 | |
| 52' | ⚽ 4 - 4 Kgatlana T. | |
| 53' | ||
| Gabriela García | 53' | |
| 5 - 4 ⚽ | 56' | |
| Geyse 6 - 4 ⚽ | 56' | |
| Antonio N. 7 - 4 ⚽ | 70' | |
| Espino C. | 78' | |
| Rodriguez K. | 78' | |
| 81' | Delgadillo M. | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 44 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 25 | 25 |
Chủ = Club America (W) · Khách = Tigres (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Club America (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 2 | 3 | 56 | 22 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 10 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 12 | 19 | 3 |
Tigres (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 60 | 11 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 37 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 20 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
312277
TL chuyền bóng thành công
77%72%
Phạm lỗi
2114
Việt vị
21
Cứu thua
35
Quả ném biên
2319
Chuyền dài
2825
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (W) (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tigres (W) (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club America (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.05 | 3.71 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.35 ↑ | 4.10 ↑ | 0.90 ↑ | 7.50 | 0.70 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.60 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.75 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.05 | 3.90 | 0.77 | 3.25 | 1.03 | 0.77 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 40.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.05 | 3.90 | 0.77 | 3.25 | 1.03 | 0.77 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.95 | 3.75 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↑ | 7.50 | 0.78 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.89 | 4.01 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 38.00 ↑ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.70 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 37.00 ↑ | 8.49 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.44 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.52 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.