Kết quả bóng đá trận Club America (W) vs Atlas (W), 04:45 ngày 21/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 04:45 ngày 21/09/2026
Club America (W) 2 Kết thúc HT 1-1 2
Atlas (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Club America (W) | Phút | |
| Geyse 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 18' | ⚽ 2 - 1 Flores K. | |
| Pineda X. | 23' | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 48' | Delgado F. | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Munoz S. | |
| Geyse | 62' | |
| 63' | ||
| Irene Guerrero 3 - 2 ⚽ | 69' | |
| 4 - 2 ⚽ | 70' | |
| 78' | ❌ Villalobos N. Đá hỏng penalty | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 44 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 25 | 12 |
Chủ = Club America (W) · Khách = Atlas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 11 (25%) |
Bảng xếp hạng
Club America (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 2 | 3 | 56 | 22 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 10 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 12 | 19 | 3 |
Atlas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 33 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 17 | 10 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 16 | 12 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2116
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
589316
TL chuyền bóng thành công
86%77%
Phạm lỗi
128
Việt vị
21
Cứu thua
28
Quả ném biên
3123
Chuyền dài
2916
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (W) (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atlas (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club America (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.10 | 20.00 | 0.88 | 5.00 | 0.74 | 0.77 | 3.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 | 7.90 ↓ | 20.00 | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.82 ↑ | 0.77 | 3.50 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 17.00 | 35.00 | 0.90 | 4.75 | 0.84 | 0.85 | 3.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 13.00 | 46.00 | 0.86 | 4.75 | 0.93 | 0.82 | 3.50 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 34.00 ↓ | 1.77 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 5.40 | 30.00 | 1.05 | 5.50 | 0.73 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.28 ↓ | 9.10 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 14.00 | 40.00 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | 0.95 | 4.00 | 0.70 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.95 | 4.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.11 | 5.40 | 30.00 | 0.86 | 4.75 | 0.90 | 0.77 | 3.50 | 0.99 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.28 ↓ | 9.10 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 10.00 | 14.50 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.84 | 3.50 | 0.86 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 20.00 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 21.00 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 19.00 | 11.50 | 0.71 | 4.75 | 0.81 | 0.81 | 4.25 | 0.71 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 33.00 ↑ | 3.36 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 13.50 | 29.00 | 0.67 | 4.50 | 1.10 | 0.94 | 4.25 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 21.00 | 41.00 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.85 | 4.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.