Kết quả bóng đá trận Club America vs San Diego FC, 09:10 ngày 07/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 07/08/2026
Club America 3 Kết thúc HT 3-0 1
San Diego FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Club America
San Diego FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Escobar
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 1-0, kiến tạo: Cristian Alexis Borja Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân trái) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Christopher Mcvey
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Erick Daniel Sanchez Ocegueda 2-0, kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Isaias Violante 3-0, kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Oscar Verhoeven, ra Dagur Dan Thorhallsson
46'
🔁 Thay người: vào Ian Murphy, ra Ian Pilcher
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Luca Bombino (chân trái) — chệch khung thành
58'
VAR Decision - Reviewed - Anders Dreyer
🔁 Thay người: vào Alexis Hazael Gutierrez Torres, ra Ícaro
🔁 Thay người: vào Alejandro Cardenas, ra Henry Josue Martin Mex
60'
🔁 Thay người: vào David Vazquez, ra Anders Dreyer
61'
🔁 Thay người: vào Anibal Godoy, ra Onni Valakari
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — chệch khung thành
63'
⚽ BÀN THẮNG - Luca Bombino 3-1, kiến tạo: Oscar Verhoeven
63'
🎯 Dứt điểm - Luca Bombino (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Marcus Ingvartsen, ra Gabriel Pirani
🔁 Thay người: vào Diego Arriaga, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Jeppe Tverskov
🔁 Thay người: vào Dagoberto Espinoza, ra Isaias Violante
🔁 Thay người: vào Raphael Veiga, ra Erick Daniel Sanchez Ocegueda
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị cản phá
89'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| Paul Brian Rodriguez Bravo(Assists:Cristian Alexis Borja Gonzalez) (Kiến tạo: Cristian Alexis Borja Gonzalez) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 30' | Christopher Mcvey | |
| 31' | ||
| Erick Daniel Sanchez Ocegueda(Assists:Paul Brian Rodriguez Bravo) (Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Isaias Violante(Assists:Paul Brian Rodriguez Bravo) (Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo) 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oscar Verhoeven ▼ Dagur Dan Thorhallsson | |
| 46' ⇄ | ▲ Ian Murphy ▼ Ian Pilcher | |
| 58' | 📺 Anders Dreyer(Reason:Reviewed) VAR | |
| ▲ Alexis Hazael Gutierrez Torres ▼ Ícaro | 58' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Cardenas ▼ Henry Josue Martin Mex | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ David Vazquez ▼ Anders Dreyer | |
| 61' ⇄ | ▲ Anibal Godoy ▼ Onni Valakari | |
| 63' | ⚽ 3 - 1 Luca Bombino(Assists:Oscar Verhoeven) (Kiến tạo: Oscar Verhoeven) | |
| 72' ⇄ | ▲ Marcus Ingvartsen ▼ Gabriel Pirani | |
| ▲ Diego Arriaga ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo | 75' ⇄ | |
| 85' | Jeppe Tverskov | |
| ▲ Dagoberto Espinoza ▼ Isaias Violante | 86' ⇄ | |
| 86' | 📺 Jeppe Tverskov(Reason:Reviewed) VAR | |
| ▲ Raphael Veiga ▼ Erick Daniel Sanchez Ocegueda | 86' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 16 |
Chủ = Club America · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Thành tích gần đây — Club America
THTBTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Club America | 2-0 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — San Diego FC
HTBBHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Club America
San Diego FC
30Rodolfo Cota Robles3Israel Reyes Romero4Sebastian Enzo Caceres Ramos5Kevin Nahin Alvarez Campos26Cristian Alexis Borja Gonzalez13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo27Ícaro7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante28Erick Daniel Sanchez Ocegueda9CHenry Josue Martin Mex1Carlos Joaquim Antunes dos Santos25Ian Pilcher26Manu Duah97Christopher Mcvey3Dagur Dan Thorhallsson6CJeppe Tverskov8Onni Valakari27Luca Bombino9Lewis Morgan10Anders Dreyer12Gabriel Pirani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Israel Reyes Romero7.3
- 4Sebastian Enzo Caceres Ramos6.6
- 5Kevin Nahin Alvarez Campos6.4
- 7Paul Brian Rodriguez Bravo⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 75'9.8
- 9Henry Josue Martin Mex C▼ Rời sân 59'6.5
- 12Isaias Violante⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 86'7.7
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7.5
- 26Cristian Alexis Borja Gonzalez🎯 Kiến tạo 11'6.9
- 27Ícaro▼ Rời sân 58'6.6
- 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 30Rodolfo Cota Robles6.8
Khách · 343
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos8.1
- 3Dagur Dan Thorhallsson▼ Rời sân 46'6.5
- 6Jeppe Tverskov C🟨 Thẻ vàng 85'6.7
- 8Onni Valakari▼ Rời sân 61'6.4
- 9Lewis Morgan6.6
- 10Anders Dreyer▼ Rời sân 60'6.5
- 12Gabriel Pirani▼ Rời sân 72'6.8
- 25Ian Pilcher▼ Rời sân 46'6.1
- 26Manu Duah5.9
- 27Luca Bombino⚽ Ghi bàn 63'7.6
- 97Christopher Mcvey🟨 Thẻ vàng 30'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
114
Tấn công
8985
Tấn công nguy hiểm
4238
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
445590
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
87
Việt vị
12
Cứu thua
38
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2417
Cắt bóng
1616
Tạt bóng thành công
10
Chuyền dài
3221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.310.85
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
San Diego FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo Tiền đạo cánh trái | 9.8 | 1 | 2 | 4/2 | 22/27 | 3 | |
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 4/2 | 24/28 | 2 | ||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 48/50 | 5 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 4/3 | 22/25 | 3 | ||
| 3Israel Reyes Romero Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 53/63 | 2 | |||
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 34/40 | 3 | ||
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 4Sebastian Enzo Caceres Ramos Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 45/53 | 3 | |||
| 27Ícaro Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 32/34 | 4 | |||
| 9Henry Josue Martin Mex Trung phong | 6.5 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ phải | 6.4 | 3/0 | 31/42 | 2 | |||
| 23Raphael Veiga (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 1/1 | 1 | |||
| 20Alexis Hazael Gutierrez Torres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 24/26 | 1 | |||
| 34Dagoberto Espinoza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 186Diego Arriaga (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 4/8 | 1 | |||
| 189Alejandro Cardenas (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 3/7 | 1 |
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 27Luca Bombino Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 24/34 | 2 | ||
| 12Gabriel Pirani Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 32/35 | 1 | |||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 75/92 | 3 | 🟨 | ||
| 97Christopher Mcvey Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 67/75 | 3 | 🟨 | ||
| 9Lewis Morgan Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/2 | 14/16 | 2 | |||
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 47/52 | 0 | |||
| 3Dagur Dan Thorhallsson Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 24/24 | 1 | |||
| 8Onni Valakari Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 56/61 | 1 | |||
| 25Ian Pilcher Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 26Manu Duah Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 42/53 | 5 | |||
| 32Ian Murphy (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 20Anibal Godoy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 33Oscar Verhoeven (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 18/23 | 3 | ||
| 7Marcus Ingvartsen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 19David Vazquez (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Snapdragon Stadium |
| 101000 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Almada | HLV | Mikey Varas |
| Coyoacán | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.18 | 4.80 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.60 | 1.01 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.05 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.85 | 5.00 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.83 ↑ | 93.10 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.05 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.64 | 4.27 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.99 | 4.81 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.20 ↑ | 44.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.25 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.38 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.06 | 4.65 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.49 ↑ | 19.96 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 4.05 | 4.70 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.75 | 0.19 ↓ | 1.84 ↑ | 2.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.31 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club America | +1 | 1 | 0 | 0 |
| San Diego FC | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).