Kết quả bóng đá trận Club America vs San Diego FC, 09:10 ngày 07/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 07/08/2026
Club America
3 Kết thúc HT 3-0 1
San Diego FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Club AmericaSan Diego FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Escobar
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
4'
9'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 1-0, kiến tạo: Cristian Alexis Borja Gonzalez
11'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
18'
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân trái) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
27'
27'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
30'
30'
🟨 Thẻ vàng - Christopher Mcvey
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (chân trái) — bị chặn
31'
⚽ BÀN THẮNG - Erick Daniel Sanchez Ocegueda 2-0, kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
33'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — vào lưới
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị cản phá
41'
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Isaias Violante 3-0, kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — vào lưới
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Oscar Verhoeven, ra Dagur Dan Thorhallsson
46'
🔁 Thay người: vào Ian Murphy, ra Ian Pilcher
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — chệch khung thành
48'
57'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Luca Bombino (chân trái) — chệch khung thành
58'
VAR Decision - Reviewed - Anders Dreyer
🔁 Thay người: vào Alexis Hazael Gutierrez Torres, ra Ícaro
58'
🔁 Thay người: vào Alejandro Cardenas, ra Henry Josue Martin Mex
59'
60'
🔁 Thay người: vào David Vazquez, ra Anders Dreyer
61'
🔁 Thay người: vào Anibal Godoy, ra Onni Valakari
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — chệch khung thành
62'
63'
⚽ BÀN THẮNG - Luca Bombino 3-1, kiến tạo: Oscar Verhoeven
63'
🎯 Dứt điểm - Luca Bombino (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
67'
72'
🔁 Thay người: vào Marcus Ingvartsen, ra Gabriel Pirani
🔁 Thay người: vào Diego Arriaga, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
75'
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (chân phải) — bị chặn
83'
85'
🟨 Thẻ vàng - Jeppe Tverskov
🔁 Thay người: vào Dagoberto Espinoza, ra Isaias Violante
86'
🔁 Thay người: vào Raphael Veiga, ra Erick Daniel Sanchez Ocegueda
86'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị cản phá
87'
89'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
90'
90+1'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Club America Phút San Diego FC
Paul Brian Rodriguez Bravo(Assists:Cristian Alexis Borja Gonzalez) (Kiến tạo: Cristian Alexis Borja Gonzalez) 1 - 0 ⚽11'
30' Christopher Mcvey
31'
Erick Daniel Sanchez Ocegueda(Assists:Paul Brian Rodriguez Bravo) (Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo) 2 - 0 ⚽33'
Isaias Violante(Assists:Paul Brian Rodriguez Bravo) (Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo) 3 - 0 ⚽45+2'
HT 3-0
46' ⇄▲ Oscar Verhoeven ▼ Dagur Dan Thorhallsson
46' ⇄▲ Ian Murphy ▼ Ian Pilcher
58'📺 Anders Dreyer(Reason:Reviewed) VAR
▲ Alexis Hazael Gutierrez Torres ▼ Ícaro58' ⇄
▲ Alejandro Cardenas ▼ Henry Josue Martin Mex59' ⇄
60' ⇄▲ David Vazquez ▼ Anders Dreyer
61' ⇄▲ Anibal Godoy ▼ Onni Valakari
63'⚽ 3 - 1 Luca Bombino(Assists:Oscar Verhoeven) (Kiến tạo: Oscar Verhoeven)
72' ⇄▲ Marcus Ingvartsen ▼ Gabriel Pirani
▲ Diego Arriaga ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo75' ⇄
85' Jeppe Tverskov
▲ Dagoberto Espinoza ▼ Isaias Violante86' ⇄
86'📺 Jeppe Tverskov(Reason:Reviewed) VAR
▲ Raphael Veiga ▼ Erick Daniel Sanchez Ocegueda86' ⇄
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 55
Hòa 11 21
Bại 12 34
Ghi bàn 44 1816
Mất bàn 410 1217
Điểm 41 1716

Chủ = Club America · Khách = San Diego FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club America (22)Hiệp 1 / Cả trậnSan Diego FC (34)
8 (36%)Thắng/Thắng7 (21%)
2 (9%)Thắng/Hòa3 (9%)
4 (18%)Hòa/Thắng5 (15%)
4 (18%)Hòa/Hòa3 (9%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (9%)Bại/Bại10 (29%)

Thành tích gần đây — Club America

THTBTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D103/08/26Club America3-0 (1-0)Santos Laguna4-11+1.253T
MEX D125/07/26CF Atlante1-1 (0-1)Club America2-9+0.752.5H
MEX D119/07/26Queretaro FC0-1 (0-0)Club America2-12+0.52.5T
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7+0.52.75B
INT CF05/07/26Tampico Madero0-2 (0-1)Club America0-7+12.75T
MEX D111/05/26Pumas U.N.A.M.3-3 (3-2)Club America3-16+0.252.75H
MEX D104/05/26Club America3-3 (1-2)Pumas U.N.A.M.7-1+0.52.5H
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2+12.5B
MEX D122/04/26Club Leon2-3 (2-2)Club America9-3+0.52.75T
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3+0.52.5B
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4+0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4+13H
INT CF29/03/26Club America1-1 (0-0)Tigres UANL---H
MEX D122/03/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)Club America2-4+0.252.5B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2+1.53H
MEX D116/03/26Club America2-0 (1-0)Mazatlan FC6-4+1.52.75T
CNCF CHL11/03/26Philadelphia Union0-1 (0-1)Club America5-0-0.252.5T
MEX D108/03/26Queretaro FC1-2 (1-1)Club America9-7+0.752.25T

Thành tích gần đây — San Diego FC

HTBBHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Minnesota United FC1-1 (1-0)San Diego FC8-4-0.53H
MLS26/07/26San Diego FC1-0 (0-0)FC Dallas9-4+0.253.25T
MLS23/07/26Colorado Rapids1-0 (0-0)San Diego FC5-3-0.253.25B
MLS24/05/26San Diego FC2-4 (0-2)Vancouver Whitecaps2-4-0.53.25B
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2+0.53.5H
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3+0.753.25T
MLS10/05/26Seattle Sounders1-1 (0-1)San Diego FC8-2-0.752.75H
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6+0.753.25B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3-0.252.75B
MLS19/04/26Real Salt Lake4-2 (4-1)San Diego FC1-8-0.253B
MLS12/04/26San Diego FC1-2 (1-2)Minnesota United FC4-5+0.753B
MLS05/04/26San Jose Earthquakes3-0 (3-0)San Diego FC7-503B
MLS23/03/26San Diego FC2-2 (1-1)Real Salt Lake7-8+13H
CNCF CHL19/03/26Toluca4-0 (1-0)San Diego FC4-5-1.252.75B
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0+0.252.75H
CNCF CHL12/03/26San Diego FC3-2 (1-1)Toluca0-5+0.52.75T
MLS08/03/26Sporting Kansas City0-1 (0-1)San Diego FC2-6+0.53.25T
MLS02/03/26San Diego FC2-0 (1-0)St. Louis City7-2+0.753.25T
MLS22/02/26San Diego FC5-0 (2-0)CF Montreal5-2+1.253T

Đội hình

Club AmericaSan Diego FC
30Rodolfo Cota Robles3Israel Reyes Romero4Sebastian Enzo Caceres Ramos5Kevin Nahin Alvarez Campos26Cristian Alexis Borja Gonzalez13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo27Ícaro7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante28Erick Daniel Sanchez Ocegueda9CHenry Josue Martin Mex1Carlos Joaquim Antunes dos Santos25Ian Pilcher26Manu Duah97Christopher Mcvey3Dagur Dan Thorhallsson6CJeppe Tverskov8Onni Valakari27Luca Bombino9Lewis Morgan10Anders Dreyer12Gabriel Pirani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
23
10
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
89
85
Tấn công nguy hiểm
42
38
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
445
590
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
24
17
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
1
0
Chuyền dài
32
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31
0.85
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club America (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club America (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

San Diego FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Club AmericaSan Diego FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club AmericaSan Diego FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
53
Thắng 1
86
Hòa
44
Thua 1
04
Thua 2+
Club AmericaSan Diego FC

Club America

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Paul Brian Rodriguez Bravo
Tiền đạo cánh trái
9.8124/222/273
12Isaias Violante
Tiền đạo cánh trái
7.714/224/282
13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Tiền vệ phòng ngự
7.50/048/505
28Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Tiền vệ trung tâm
7.414/322/253
3Israel Reyes Romero
Hậu vệ phải
7.30/053/632
26Cristian Alexis Borja Gonzalez
Hậu vệ trái
6.911/034/403
30Rodolfo Cota Robles
Thủ môn
6.80/015/230
4Sebastian Enzo Caceres Ramos
Trung vệ
6.60/045/533
27Ícaro
Tiền vệ
6.60/032/344
9Henry Josue Martin Mex
Trung phong
6.51/111/141
5Kevin Nahin Alvarez Campos
Hậu vệ phải
6.43/031/422
23Raphael Veiga (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/21/11
20Alexis Hazael Gutierrez Torres (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/024/261
34Dagoberto Espinoza (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/01/40
186Diego Arriaga (dự bị)
Tiền vệ
6.52/14/81
189Alejandro Cardenas (dự bị)
Tiền vệ
6.11/03/71

San Diego FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos
Thủ môn
8.10/022/260
27Luca Bombino
Hậu vệ trái
7.612/124/342
12Gabriel Pirani
Tiền vệ tấn công
6.83/032/351
6Jeppe Tverskov
Tiền vệ phòng ngự
6.70/075/923🟨
97Christopher Mcvey
Trung vệ
6.70/067/753🟨
9Lewis Morgan
Tiền đạo cánh trái
6.63/214/162
10Anders Dreyer
Tiền đạo cánh phải
6.52/147/520
3Dagur Dan Thorhallsson
Hậu vệ phải
6.50/024/241
8Onni Valakari
Tiền vệ tấn công
6.40/056/611
25Ian Pilcher
Trung vệ
6.10/028/321
26Manu Duah
Trung vệ
5.90/042/535
32Ian Murphy (dự bị)
Trung vệ
7.20/016/193
20Anibal Godoy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/030/350
33Oscar Verhoeven (dự bị)
Hậu vệ phải
6.910/018/233
7Marcus Ingvartsen (dự bị)
Trung phong
6.50/04/41
19David Vazquez (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/06/93

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club America Thông tin San Diego FC
1916 Thành lập
Estadio Azteca Sân nhà Snapdragon Stadium
101000 Sức chứa 0
Guillermo Almada HLV Mikey Varas
Coyoacán Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.184.800.963.000.760.901.000.88
Live1.36 ↓4.50 ↑6.00 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓0.52 ↓0.001.24 ↑
EasybetsSớm1.513.905.601.013.000.780.821.000.96
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.20 ↑4.500.01 ↓0.21 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.504.105.500.953.000.830.801.000.92
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑2.95 ↑4.500.24 ↓0.51 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.623.904.050.812.750.990.820.751.00
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.554.105.500.602.501.200.851.000.85
Live1.02 ↓16.00 ↑75.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.513.855.000.893.000.75---
Live1.01 ↓11.83 ↑93.10 ↑5.60 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.623.904.050.812.750.990.820.751.00
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.574.254.801.003.000.800.971.000.85
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.583.644.270.802.751.000.820.751.00
Live1.01 ↓11.50 ↑55.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.523.994.811.033.000.830.941.000.94
Live1.03 ↓12.20 ↑44.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.600.602.501.20---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.544.005.250.742.751.020.931.000.82
Live1.01 ↓76.00 ↑501.00 ↑10.38 ↑4.500.03 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.644.064.650.812.750.990.810.751.00
Live1.17 ↓6.49 ↑19.96 ↑3.56 ↑4.500.21 ↓0.38 ↓0.002.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.484.054.701.043.250.690.961.000.81
Live1.01 ↓16.00 ↑70.00 ↑2.95 ↑4.750.19 ↓1.84 ↑2.250.38 ↓
BwinSớm1.534.004.750.582.501.20---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑0.95 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm1.574.105.310.592.501.251.361.500.52
Live1.00 ↓51.00 ↑468.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓0.62 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.534.005.251.003.000.800.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.553.704.800.602.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club America+1100
San Diego FC-1010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).