Kết quả bóng đá trận Club America vs Puebla, 08:00 ngày 30/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 30/08/2026
Club America 2 Kết thúc HT 1-0 0
Puebla
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Club America
Puebla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Salvador Perez Villalobos
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emilio Lara (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Icaro 1-0
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Icaro (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Bryan Eduardo Garnica Cortez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (đánh đầu) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Sergio Sanabria, ra Alonso Ramirez
53'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Vargas (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Iker Moreno (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Paul Brian Rodriguez Bravo, ra Alexis Hazael Gutierrez Torres
🔁 Thay người: vào Raphael Veiga, ra Diego Arriaga
🔁 Thay người: vào Isaias Violante, ra Oscar Perea
65'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dagoberto Espinoza (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Israel Reyes Romero, ra Edwin Javier Cerrillo
🔁 Thay người: vào Erick Daniel Sanchez Ocegueda, ra Icaro
68'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) Post
🚩 Việt vị
69'
🔁 Thay người: vào Luifer Hernandez, ra Eduardo Mustre
69'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Sanabria
70'
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Alejandro Organista Orozco
70'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Luifer Hernandez (chân phải) — bị chặn
74'
🚩 Việt vị
76'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 2-0, kiến tạo: Ramon Juarez Del Castillo
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — vào lưới
79'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Omar Fernando Moreno Villegas, ra Bryan Eduardo Garnica Cortez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Jose Pachuca, ra Iker Moreno
90+2'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| Icaro 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Icaro 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sergio Sanabria ▼ Alonso Ramirez | |
| 46' ⇄ | ▲ Sanabria S. ▼ | |
| ▲ Paul Brian Rodriguez Bravo ▼ Alexis Hazael Gutierrez Torres | 62' ⇄ | |
| ▲ Raphael Veiga ▼ Diego Arriaga | 62' ⇄ | |
| ▲ Isaias Violante ▼ Oscar Perea | 62' ⇄ | |
| ▲ Violante I. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Raphael Veiga ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez B. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Israel Reyes Romero ▼ Edwin Javier Cerrillo | 67' ⇄ | |
| ▲ Erick Daniel Sanchez Ocegueda ▼ Icaro | 67' ⇄ | |
| ▲ Reyes I. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Sanchez E. ▼ | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre | |
| 69' | Sergio Sanabria | |
| 69' | Sanabria S. | |
| 69' ⇄ | ▲ Luifer Hernandez ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mathias Tomas ▼ Alejandro Organista Orozco | |
| 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| 70' ⇄ | ▲ M.Tomás ▼ | |
| Paul Brian Rodriguez Bravo(Assists:Ramon Juarez Del Castillo) (Kiến tạo: Ramon Juarez Del Castillo) 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| Rodriguez B. (Kiến tạo: Ramon Juarez Del Castillo) 5 - 0 ⚽ | 77' | |
| 83' ⇄ | ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez | |
| 83' ⇄ | ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jose Pachuca ▼ Iker Moreno | |
| 87' ⇄ | ▲ Jose Pachuca ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 5 | 23 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 13 |
Chủ = Club America · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club America 16 (80%)Hòa 3 (15%)Puebla 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/10/25 | Club America | 2-1 (0-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/25 | Club America | 2-1 (0-0) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/02/25 | Puebla | 1-2 (0-2) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 25/08/24 | Club America | 0-1 (0-0) | Puebla | +1.5 | 3 | B |
| 27/04/24 | Puebla | 1-2 (1-2) | Club America | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/23 | Club America | 3-0 (2-0) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 22/01/23 | Club America | 2-2 (1-0) | Puebla | +1.25 | 2.75 | H |
| 16/10/22 | Club America | 5-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/10/22 | Puebla | 1-6 (1-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/10/22 | Puebla | 1-2 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/22 | Club America | 3-2 (1-1) | Puebla | +1 | 2.5 | T |
| 12/05/22 | Puebla | 1-1 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/01/22 | Puebla | 1-1 (1-1) | Club America | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/21 | Club America | 2-0 (1-0) | Puebla | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/21 | Club America | 1-0 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/09/20 | Puebla | 2-3 (2-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/02/20 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/19 | Club America | 2-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/03/19 | Club America | 1-0 (0-0) | Puebla | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Club America
TTTHTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Club America | 2-0 (2-0) | Columbus Crew | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Puebla
TTBBBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Puebla | 3-2 (1-1) | Santos Laguna | +0.25 | 3 | T |
| 18/08/26 | Pachuca | 2-3 (1-2) | Puebla | -1 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | -1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Club America
Puebla
21Fernando Tapia Mendez2Emilio Lara29CRamon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza6Edwin Javier Cerrillo27Icaro20Alexis Hazael Gutierrez Torres22Oscar Perea186Diego Arriaga189Alejandro Cardenas28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno16Alonso Ramirez24Alejandro Organista Orozco22Carlos Alberto Baltazar Agraz26Kevin Velasco27Bryan Eduardo Garnica Cortez29Eduardo Mustre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Emilio Lara7.1
- 6Edwin Javier Cerrillo▼ Rời sân 67'7.3
- 20Alexis Hazael Gutierrez Torres▼ Rời sân 62'6.9
- 21Fernando Tapia Mendez8
- 22Oscar Perea▼ Rời sân 62'6.6
- 27Icaro⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 67'8.1
- 29Ramon Juarez Del Castillo C🎯 Kiến tạo 77' · 🎯 Kiến tạo 77'7.9
- 32Miguel Vazquez7.3
- 34Dagoberto Espinoza7.3
- 186Diego Arriaga▼ Rời sân 62'6.6
- 189Alejandro Cardenas6.9
Khách · 4231
- 4Juan Pablo Vargas C7
- 5Facundo Ezequiel Almada6.8
- 7Fernando Monarrez Ochoa6.5
- 12Iker Moreno▼ Rời sân 87'6.2
- 16Alonso Ramirez▼ Rời sân 46'6.5
- 22Carlos Alberto Baltazar Agraz6.1
- 24Alejandro Organista Orozco▼ Rời sân 70'6.9
- 26Kevin Velasco6.3
- 27Bryan Eduardo Garnica Cortez▼ Rời sân 83'6.5
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández6.3
- 29Eduardo Mustre▼ Rời sân 69'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2023
Sút cầu môn
66
Tấn công
103123
Tấn công nguy hiểm
3668
Sút ngoài cầu môn
912
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
478392
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
108
Việt vị
32
Cứu thua
64
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2126
Cắt bóng
81
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2837
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.810.8
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Puebla (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUU
Puebla (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Icaro Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 31/36 | 2 | ||
| 21Fernando Tapia Mendez Thủ môn | 8 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 29Ramon Juarez Del Castillo Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 48/53 | 5 | ||
| 6Edwin Javier Cerrillo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 44/48 | 3 | |||
| 32Miguel Vazquez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 54/61 | 1 | |||
| 34Dagoberto Espinoza Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 36/40 | 4 | |||
| 2Emilio Lara Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 39/45 | 4 | |||
| 20Alexis Hazael Gutierrez Torres Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 23/28 | 0 | |||
| 189Alejandro Cardenas Tiền vệ | 6.9 | 2/2 | 20/25 | 3 | |||
| 22Oscar Perea Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 9/12 | 0 | |||
| 186Diego Arriaga Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 10/12 | 2 | |||
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 3/1 | 14/17 | 0 | ||
| 12Isaias Violante (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 3Israel Reyes Romero (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 17/21 | 0 | |||
| 23Raphael Veiga (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 18/19 | 0 |
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 7 | 1/0 | 34/42 | 2 | |||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 29/34 | 4 | |||
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 29/38 | 2 | |||
| 27Bryan Eduardo Garnica Cortez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 26/32 | 4 | |||
| 16Alonso Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 34/42 | 1 | |||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 6.3 | 7/2 | 38/41 | 0 | |||
| 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 29Eduardo Mustre Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 11/15 | 1 | |||
| 12Iker Moreno Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 29/32 | 2 | |||
| 22Carlos Alberto Baltazar Agraz Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/1 | 31/37 | 3 | |||
| 21Sergio Sanabria (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 19/23 | 3 | 🟨 | ||
| 20Jose Pachuca (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 10Mathias Tomas (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/2 | 9/11 | 0 | |||
| 8Omar Fernando Moreno Villegas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Luifer Hernandez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 101000 | Sức chứa | 42600 |
| Guillermo Almada | HLV | Hernan Cristante |
| Coyoacán | Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.30 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.90 ↓ | 3.90 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.30 | 8.60 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.70 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.70 | 8.60 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.71 ↑ | 31.56 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.70 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.60 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.85 | 6.90 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.45 ↓ | 14.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.51 | 7.15 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.30 ↑ | 27.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.75 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.70 | 9.43 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.34 ↓ | 27.41 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.32 | 4.40 | 6.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 19.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.75 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 2.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 8.70 | 0.70 | 2.75 | 0.97 | 1.03 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 7.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club America | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Puebla | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).