Kết quả bóng đá trận Club America vs Portland Timbers, 09:25 ngày 10/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 09:25 ngày 10/08/2026
Club America
3 Kết thúc HT 1-1 1
Portland Timbers
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Club AmericaPortland Timbers
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Walter Lopez
4'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 1-0
6'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — vào lưới
6'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — bị cản phá
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
Phạt góc
20'
BÀN THẮNG - Kristoffer Velde 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
27'
28'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ramon Juarez Del Castillo
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
33'
39'
🟨 Thẻ vàng - Diego Ferney Chara Zamora
🎯 Dứt điểm - Israel Reyes Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Israel Reyes Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
47'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — bị chặn
50'
Phạt góc
56'
58'
🟨 Thẻ vàng - Jimer Fory
BÀN THẮNG - Isaias Violante 2-1
63'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
63'
65'
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Ariel Lassiter
67'
🟨 Thẻ vàng - Brandon Bye
🟨 Thẻ vàng - Dagoberto Espinoza
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Erick Daniel Sanchez Ocegueda, ra Israel Reyes Romero
75'
🔁 Thay người: vào Cristian Alexis Borja Gonzalez, ra Dagoberto Espinoza
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Miguel Vazquez
77'
🔁 Thay người: vào Henry Josue Martin Mex, ra Alejandro Cardenas
78'
🟨 Thẻ vàng - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
79'
80'
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra Kevin Kelsy
🔁 Thay người: vào Oscar Perea, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
82'
🔁 Thay người: vào Ícaro, ra Raphael Veiga
83'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — bị chặn
86'
BÀN THẮNG - Oscar Perea 3-1
88'
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — vào lưới
88'
90'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Velde
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Club America Phút Portland Timbers
Paul Brian Rodriguez Bravo 1 - 0 6'
20' 1 - 1 Kristoffer Velde
Ramon Juarez Del Castillo 30'
39' Diego Ferney Chara Zamora
HT 1-1
58' Jimer Fory
Isaias Violante 2 - 1 63'
66' ▲ Antony Alves Santos ▼ Ariel Lassiter
67' Brandon Bye
Dagoberto Espinoza 70'
▲ Erick Daniel Sanchez Ocegueda ▼ Israel Reyes Romero75'
▲ Cristian Alexis Borja Gonzalez ▼ Dagoberto Espinoza75'
Miguel Vazquez 77'
▲ Henry Josue Martin Mex ▼ Alejandro Cardenas78'
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo 79'
80' ▲ Vincent Janssen ▼ Kevin Kelsy
▲ Oscar Perea ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo82'
▲ Ícaro ▼ Raphael Veiga83'
Oscar Perea 3 - 1 88'
90' Kristoffer Velde
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 01 21
Bại 11 13
Ghi bàn 47 2024
Mất bàn 17 618
Điểm 64 2319

Chủ = Club America · Khách = Portland Timbers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club America (19)Hiệp 1 / Cả trậnPortland Timbers (31)
8 (42%)Thắng/Thắng5 (16%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (10%)
3 (16%)Hòa/Thắng5 (16%)
4 (21%)Hòa/Hòa3 (10%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
1 (5%)Bại/Bại8 (26%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Club America 1 (33%)Hòa 2 (67%)Portland Timbers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup07/08/25Club America1-1 (0-1)Portland Timbers9-1+0.752.75H
CNCF CHL06/05/21Club America3-1 (1-0)Portland Timbers2-4+0.752.25T
CNCF CHL29/04/21Portland Timbers1-1 (0-1)Club America2-3+0.252.5H

Thành tích gần đây — Club America

TTHTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup07/08/26Club America3-1 (3-0)San Diego FC7-3+13T
MEX D103/08/26Club America3-0 (1-0)Santos Laguna4-11+1.253T
MEX D125/07/26CF Atlante1-1 (0-1)Club America2-9+0.752.5H
MEX D119/07/26Queretaro FC0-1 (0-0)Club America2-12+0.52.5T
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7+0.52.75B
INT CF05/07/26Tampico Madero0-2 (0-1)Club America0-7+12.75T
MEX D111/05/26Pumas U.N.A.M.3-3 (3-2)Club America3-16+0.252.75H
MEX D104/05/26Club America3-3 (1-2)Pumas U.N.A.M.7-1+0.52.5H
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2+12.5B
MEX D122/04/26Club Leon2-3 (2-2)Club America9-3+0.52.75T
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3+0.52.5B
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4+0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4+13H
INT CF29/03/26Club America1-1 (0-0)Tigres UANL---H
MEX D122/03/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)Club America2-4+0.252.5B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2+1.53H
MEX D116/03/26Club America2-0 (1-0)Mazatlan FC6-4+1.52.75T
CNCF CHL11/03/26Philadelphia Union0-1 (0-1)Club America5-0-0.252.5T

Thành tích gần đây — Portland Timbers

TTTHTBBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup07/08/26Portland Timbers5-2 (4-1)Puebla5-6+0.53.25T
MLS02/08/26Portland Timbers2-1 (1-1)Seattle Sounders4-503.25T
MLS26/07/26Portland Timbers2-1 (0-1)Real Salt Lake14-503.25T
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS17/07/26Seattle Sounders1-5 (0-1)Portland Timbers2-8-1.253.25T
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6+0.253.25B
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5-1.53.75B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9-0.53H
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4+13.25T
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2-13.25B
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6-0.753.25T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4-0.53B
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7-0.753T
MLS05/04/26Vancouver Whitecaps3-2 (1-2)Portland Timbers7-2-1.53.25B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6-0.252.75B
MLS08/03/26Portland Timbers1-4 (0-1)Vancouver Whitecaps3-7-0.252.75B
MLS01/03/26Colorado Rapids2-0 (1-0)Portland Timbers12-6-0.253B
MLS22/02/26Portland Timbers3-2 (2-2)Columbus Crew6-8-0.252.75T
INT CF15/02/26Chicago Fire3-4 (1-0)Portland Timbers---T

Đội hình

Club AmericaPortland Timbers
30CRodolfo Cota Robles5Kevin Nahin Alvarez Campos29Ramon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza3Israel Reyes Romero13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante23Raphael Veiga189Alejandro Cardenas25Trey Muse4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory17Cole Bassett21CDiego Ferney Chara Zamora7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
100
83
Tấn công nguy hiểm
41
43
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
14
24
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
405
340
TL chuyền bóng thành công
79%
79%
Phạm lỗi
24
14
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
20
12
Cắt bóng
11
16
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
39
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
0.76
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club America (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club America (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Portland Timbers (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
34
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Club AmericaPortland Timbers

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club AmericaPortland Timbers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
46
Thắng 1
83
Hòa
42
Thua 1
06
Thua 2+
Club AmericaPortland Timbers

Club America

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Isaias Violante
Tiền đạo cánh trái
813/121/282
7Paul Brian Rodriguez Bravo
Tiền đạo cánh trái
7.916/215/260
3Israel Reyes Romero
Hậu vệ phải
7.32/043/492
13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Tiền vệ phòng ngự
7.10/048/544🟨
34Dagoberto Espinoza
Hậu vệ phải
6.90/031/387🟨
5Kevin Nahin Alvarez Campos
Hậu vệ phải
6.81/021/295
32Miguel Vazquez
Trung vệ
6.70/042/561🟨
23Raphael Veiga
Tiền vệ tấn công
6.62/124/291
189Alejandro Cardenas
Tiền vệ
6.60/015/191
29Ramon Juarez Del Castillo
Trung vệ
60/032/392🟨
30Rodolfo Cota Robles
Thủ môn
5.90/012/180
22Oscar Perea (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.811/11/10
9Henry Josue Martin Mex (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
28Erick Daniel Sanchez Ocegueda (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/90
27Ícaro (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/31
26Cristian Alexis Borja Gonzalez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/02/40

Portland Timbers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Kristoffer Velde
Tiền đạo cánh trái
7.513/210/162🟨
21Diego Ferney Chara Zamora
Tiền vệ trung tâm
6.90/032/374🟨
7Ariel Lassiter
Tiền đạo cánh trái
6.50/022/263
17Cole Bassett
Tiền vệ tấn công
6.44/132/401
10David Pereira Da Costa
Tiền vệ tấn công
6.40/036/392
19Kevin Kelsy
Trung phong
6.43/110/150
4Kamal Miller
Trung vệ
6.10/033/413
5Brandon Bye
Hậu vệ phải
60/020/318🟨
27Jimer Fory
Hậu vệ trái
60/028/342🟨
20Finn Surman
Trung vệ
5.70/033/377
25Trey Muse
Thủ môn
5.50/09/180
14Vincent Janssen (dự bị)
Trung phong
6.70/00/10
11Antony Alves Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club America Thông tin Portland Timbers
1916 Thành lập
Estadio Azteca Sân nhà Providence Park
101000 Sức chứa 0
Guillermo Almada HLV
Coyoacán Khu vực Portland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.093.752.650.823.000.900.890.250.89
Live2.35 ↑3.45 ↓2.45 ↓1.30 ↑3.500.40 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm2.093.402.900.883.000.890.880.250.90
Live1.09 ↓6.70 ↑78.00 ↑4.00 ↑4.500.01 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm2.103.702.900.873.000.900.840.250.88
Live1.01 ↓46.00 ↑51.00 ↑3.70 ↑4.500.18 ↓0.77 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.063.452.900.763.001.000.880.250.88
Live1.10 ↓5.70 ↑73.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.91 ↑0.000.99 ↑
InterwettenSớm1.973.603.600.602.501.200.900.500.80
Live1.10 ↓6.50 ↑90.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm1.903.403.400.893.000.76---
Live1.10 ↓6.64 ↑81.51 ↑3.96 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm2.063.452.900.763.001.000.880.250.88
Live1.10 ↓5.70 ↑73.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.92 ↑0.000.98 ↑
CrownSớm2.133.902.830.863.000.940.910.250.91
Live1.08 ↓8.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.113.512.900.903.000.900.900.250.92
Live1.07 ↓6.50 ↑65.00 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.093.602.940.923.000.940.870.251.01
Live1.11 ↓6.55 ↑41.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.92 ↑0.000.96 ↓
LadbrokesSớm1.853.503.400.602.501.20---
Live1.10 ↓5.75 ↑26.00 ↑0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm2.153.702.950.773.001.010.880.250.88
Live1.13 ↓5.75 ↑75.00 ↑6.67 ↑4.500.07 ↓0.85 ↓0.000.91 ↑
PinnacleSớm1.943.703.521.013.000.790.950.500.85
Live1.19 ↓5.48 ↑30.64 ↑3.60 ↑4.500.20 ↓0.85 ↓0.000.97 ↑
HK Jockey ClubSớm2.183.652.500.873.250.830.760.001.02
Live1.11 ↓5.00 ↑40.00 ↑3.15 ↑3.750.17 ↓0.85 ↑1.000.87 ↓
BwinSớm1.903.503.200.572.501.25---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.87 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.943.553.570.602.501.250.450.001.60
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓1.18 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm1.903.503.501.003.000.800.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.003.403.000.572.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club America+1/2301
Portland Timbers-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).