Kết quả bóng đá trận Club America vs Atletico San Luis, 06:00 ngày 17/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 17/08/2026
Club America
3 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico San Luis
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Club AmericaAtletico San Luis
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maximiliano Quintero Hernandez
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
4'
8'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị chặn
11'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Icaro
12'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — bị chặn
20'
21'
🟨 Thẻ vàng - Robson Bambu
🟨 Thẻ vàng - Henry Josue Martin Mex
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Ícaro (chân phải) — chệch khung thành
22'
22'
🎯 Dứt điểm - Roman Torres Acosta (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị cản phá
26'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Raphael Veiga 1-0, kiến tạo: Dagoberto Espinoza
26'
26'
🎯 Dứt điểm - D.Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — bị chặn
30'
30'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — bị chặn
34'
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị cản phá
39'
44'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - D.Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🟥 Thẻ đỏ - Robson Bambu
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
50'
Phạt góc
51'
BÀN THẮNG - Oscar Perea 2-0, kiến tạo: Raphael Veiga
52'
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân trái) — vào lưới
52'
54'
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Lucas Esteves Souza
55'
🔁 Thay người: vào Johan Caicedo, ra Felipe Andres Mora Aliaga
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) Post
56'
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Erick Daniel Sanchez Ocegueda, ra Ícaro
61'
🔁 Thay người: vào Paul Brian Rodriguez Bravo, ra Oscar Perea
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Roberto Meraz, ra Oscar Macias
BÀN THẮNG - Diego Arriaga 3-0, kiến tạo: Raphael Veiga
66'
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — vào lưới
66'
68'
🔁 Thay người: vào Benjamin Ignacio Galdames Millan, ra Rafa Llorente
68'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra D.Paul Brian Rodriguez Bravo
68'
🎯 Dứt điểm - Roberto Meraz (chân phải) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alexis Hazael Gutierrez Torres, ra Raphael Veiga
72'
🔁 Thay người: vào Patricio Salas, ra Henry Josue Martin Mex
72'
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Isaias Violante, ra Diego Arriaga
76'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị chặn
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Roberto Meraz (đánh đầu) — bị chặn
81'
VAR Decision - Penalty cancelled - Roberto Meraz
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Emilio Lara (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Patricio Salas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân trái) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Club America Phút Atletico San Luis
Icaro 12'
21' Robson Bambu
Henry Josue Martin Mex 21'
Raphael Veiga(Assists:Dagoberto Espinoza) (Kiến tạo: Dagoberto Espinoza) 1 - 0 26'
HT 1-0
47' Robson Bambu
Oscar Perea(Assists:Raphael Veiga) (Kiến tạo: Raphael Veiga) 2 - 0 52'
54' ▲ Aldo Cruz ▼ Lucas Esteves Souza
55' ▲ Johan Caicedo ▼ Felipe Andres Mora Aliaga
▲ Erick Daniel Sanchez Ocegueda ▼ Ícaro61'
▲ Paul Brian Rodriguez Bravo ▼ Oscar Perea61'
64' ▲ Roberto Meraz ▼ Oscar Macias
Diego Arriaga(Assists:Raphael Veiga) (Kiến tạo: Raphael Veiga) 3 - 0 66'
68' ▲ Benjamin Ignacio Galdames Millan ▼ Rafa Llorente
68' ▲ Leonardo Flores ▼ David Rodriguez
▲ Alexis Hazael Gutierrez Torres ▼ Raphael Veiga72'
▲ Patricio Salas ▼ Henry Josue Martin Mex72'
▲ Isaias Violante ▼ Diego Arriaga76'
81'📺 Roberto Meraz(Reason:Penalty cancelled) VAR
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 81
Hòa 01 24
Bại 01 05
Ghi bàn 64 2113
Mất bàn 15 523
Điểm 94 267

Chủ = Club America · Khách = Atletico San Luis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club America (19)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico San Luis (15)
8 (42%)Thắng/Thắng3 (20%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (16%)Hòa/Thắng2 (13%)
4 (21%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (5%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

Club America

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6510122161
Sân nhà33008092
Sân khách32104274
6 gần6420124--

Atletico San Luis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6132810613
Sân nhà302134214
Sân khách311156411
6 gần6033915--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club America 13 (65%)Hòa 1 (5%)Atletico San Luis 6 (30%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D115/01/26Club America0-2 (0-0)Atletico San Luis1-8+1.253B
MEX D125/09/25Atletico San Luis0-1 (0-0)Club America2-6+0.752.75T
MEX D129/01/25Club America3-0 (2-0)Atletico San Luis3-4+12.75T
MEX D107/07/24Atletico San Luis2-1 (1-1)Club America5-3+0.753B
MEX D130/03/24Club America2-1 (0-0)Atletico San Luis9-8+1.53T
MEX D110/12/23Club America0-2 (0-0)Atletico San Luis6-5+1.53B
MEX D107/12/23Atletico San Luis0-5 (0-2)Club America5-4+0.52.75T
MEX D102/11/23Atletico San Luis0-1 (0-1)Club America6-4+0.53T
MEX D114/05/23Club America1-2 (0-2)Atletico San Luis10-4+1.53B
MEX D111/05/23Atletico San Luis1-3 (1-3)Club America2-5+0.52.75T
MEX D115/02/23Atletico San Luis1-3 (1-2)Club America4-6+0.752.75T
MEX D107/09/22Club America3-0 (1-0)Atletico San Luis8-3+1.252.75T
MEX D106/02/22Club America2-3 (0-1)Atletico San Luis8-3+0.752.25B
MEX D117/10/21Atletico San Luis0-1 (0-0)Club America3-3+0.252.25T
MEX D110/01/21Club America2-1 (1-0)Atletico San Luis5-5+12.75T
MEX D130/08/20Atletico San Luis1-2 (1-1)Club America9-4+0.252.75T
MEX D130/10/19Atletico San Luis0-1 (0-0)Club America4-10+0.252.5T
MEX IL31/01/19Atletico San Luis2-0 (1-0)Club America4-10+0.752.5B
MEX IL24/01/19Club America1-0 (0-0)Atletico San Luis4-4+1.53T
MEX D117/03/13Club America1-1 (1-0)Atletico San Luis-+1.252.75H

Thành tích gần đây — Club America

HTTTHTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup14/08/26Club America1-1 (0-0)Austin FC6-2+0.52.75H
NCAL Cup10/08/26Club America3-1 (1-1)Portland Timbers5-5+0.253T
NCAL Cup07/08/26Club America3-1 (3-0)San Diego FC7-3+13T
MEX D103/08/26Club America3-0 (1-0)Santos Laguna4-11+1.253T
MEX D125/07/26CF Atlante1-1 (0-1)Club America2-9+0.752.5H
MEX D119/07/26Queretaro FC0-1 (0-0)Club America2-12+0.52.5T
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7+0.52.75B
INT CF05/07/26Tampico Madero0-2 (0-1)Club America0-7+12.75T
MEX D111/05/26Pumas U.N.A.M.3-3 (3-2)Club America3-16+0.252.75H
MEX D104/05/26Club America3-3 (1-2)Pumas U.N.A.M.7-1+0.52.5H
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2+12.5B
MEX D122/04/26Club Leon2-3 (2-2)Club America9-3+0.52.75T
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3+0.52.5B
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4+0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4+13H
INT CF29/03/26Club America1-1 (0-0)Tigres UANL---H
MEX D122/03/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)Club America2-4+0.252.5B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2+1.53H

Thành tích gần đây — Atletico San Luis

HBBHHBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup13/08/26Orlando City2-2 (1-0)Atletico San Luis3-6-13.25H
NCAL Cup10/08/26Nashville SC4-1 (3-1)Atletico San Luis3-3-0.753B
NCAL Cup06/08/26Inter Miami CF4-2 (4-1)Atletico San Luis1-7-1.253.5B
MEX D101/08/26Atletico San Luis0-0 (0-0)Club Tijuana5-102.75H
MEX D126/07/26Tigres UANL2-2 (1-1)Atletico San Luis9-3-1.252.75H
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4-0.52.75B
INT CF11/07/26Atletico San Luis4-0 (2-0)Mineros de Zacatecas---T
INT CF07/07/26Atletico San Luis4-0 (0-0)Sporting San Jose---T
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---T
INT CF26/06/26Queretaro FC2-2 (0-1)Atletico San Luis---H
MEX D126/04/26FC Juarez2-1 (2-1)Atletico San Luis4-4-0.253B
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6+0.753T
MEX D118/04/26Atletico San Luis0-2 (0-1)Pumas U.N.A.M.8-102.75B
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1-1.53H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9-13T
MEX D122/03/26Atletico San Luis1-2 (1-1)Club Leon5-2+0.52.75B
MEX D115/03/26Atletico San Luis1-1 (1-0)Pachuca0-502.5H
MEX D108/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis10-1-1.252.75B
MEX D104/03/26Atletico San Luis4-1 (0-0)Mazatlan FC7-0+12.75T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5+0.52.5B

Đội hình

Club AmericaAtletico San Luis
21Fernando Tapia Mendez2Emilio Lara29Ramon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo27Icaro27Ícaro22Oscar Perea23Raphael Veiga186Diego Arriaga9CHenry Josue Martin Mex1Andres Sanchez3Robson Bambu14Miguel Garcia31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge16Lucas Esteves Souza21Oscar Macias11David Rodriguez22Rafa Llorente99Felipe Andres Mora Aliaga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
13
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
121
73
Tấn công nguy hiểm
63
28
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
10
4
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
465
403
TL chuyền bóng thành công
86%
84%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
13
18
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
29
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
0.69
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H1 B6
T6 H1 B13
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club America (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Atletico San Luis (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club America (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Atletico San Luis (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Club AmericaAtletico San Luis

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club AmericaAtletico San Luis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
32
Thắng 1
96
Hòa
44
Thua 1
04
Thua 2+
Club AmericaAtletico San Luis

Club America

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Raphael Veiga
Tiền vệ tấn công
8.8125/323/291
29Ramon Juarez Del Castillo
Trung vệ
8.30/040/492
186Diego Arriaga
Tiền vệ
7.816/114/171
2Emilio Lara
Hậu vệ phải
7.71/144/539
22Oscar Perea
Tiền đạo cánh trái
7.713/111/142
32Miguel Vazquez
Trung vệ
7.40/050/581
34Dagoberto Espinoza
Hậu vệ phải
7.310/031/365
13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Tiền vệ phòng ngự
7.20/065/671
21Fernando Tapia Mendez
Thủ môn
6.70/019/220
27Ícaro
Tiền vệ
6.61/030/320
9Henry Josue Martin Mex
Trung phong
6.41/09/150
7Paul Brian Rodriguez Bravo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.13/115/181
28Erick Daniel Sanchez Ocegueda (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.12/022/240
12Isaias Violante (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.74/011/130
20Alexis Hazael Gutierrez Torres (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/011/120
33Patricio Salas (dự bị)
Trung phong
6.31/06/60

Atletico San Luis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11David Rodriguez
Tiền vệ tấn công
7.12/117/223
21Oscar Macias
Tiền vệ tấn công
70/035/373
2Roman Torres Acosta
Hậu vệ phải
71/028/334
10Sebastien Salles-Lamonge
Tiền vệ trung tâm
6.62/139/461
16Lucas Esteves Souza
Hậu vệ trái
6.40/017/223
99Felipe Andres Mora Aliaga
Trung phong
6.33/110/130
1Andres Sanchez
Thủ môn
6.30/021/250
31Eduardo Aguila
Trung vệ
6.20/044/492
22Rafa Llorente
Tiền đạo cánh phải
6.23/013/150
14Miguel Garcia
Tiền vệ trung tâm
60/042/481
3Robson Bambu
Trung vệ
5.10/020/252
7Benjamin Ignacio Galdames Millan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/08/102
18Aldo Cruz (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/016/212
13Johan Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/017/201
20Leonardo Flores (dự bị)
Trung phong
6.50/04/60
5Roberto Meraz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.42/09/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club America Thông tin Atletico San Luis
1916 Thành lập 1957
Estadio Azteca Sân nhà Alfonso rastras Stadium
101000 Sức chứa 26400
Guillermo Almada HLV
Coyoacán Khu vực San Luis Potosi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.205.000.802.750.920.851.000.93
Live1.92 ↑3.50 ↓3.10 ↓1.10 ↑3.500.60 ↓1.06 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.524.105.700.852.750.970.881.000.94
Live1.31 ↓4.30 ↑12.00 ↑5.50 ↑3.500.01 ↓0.05 ↓0.004.10 ↑
VcbetSớm1.504.205.500.822.750.980.891.000.90
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑1.84 ↑3.500.38 ↓1.56 ↑0.250.51 ↓
Mansion88Sớm1.554.205.100.852.750.990.901.000.96
Live1.12 ↓6.30 ↑32.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓2.85 ↑0.250.25 ↓
InterwettenSớm1.603.955.250.602.501.200.901.000.80
Live1.01 ↓30.00 ↑80.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.900.500.80
10BETSớm1.534.005.000.903.000.71---
Live1.31 ↓4.26 ↑11.49 ↑4.24 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.554.205.100.852.750.990.901.000.96
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
CrownSớm1.514.355.200.872.751.000.901.000.98
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑3.33 ↑3.500.18 ↓2.94 ↑0.250.22 ↓
SbobetSớm1.494.035.400.882.751.000.921.000.98
Live1.14 ↓6.50 ↑18.50 ↑4.76 ↑3.500.13 ↓0.14 ↓0.004.16 ↑
WewbetSớm1.594.305.351.033.000.830.991.000.89
Live1.30 ↓4.86 ↑13.80 ↑4.30 ↑3.500.13 ↓3.22 ↑0.250.21 ↓
LadbrokesSớm1.504.005.000.612.501.15---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.544.105.250.792.750.940.921.000.81
Live1.01 ↓22.00 ↑103.00 ↑6.86 ↑3.500.06 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.484.525.810.953.000.850.791.001.04
Live1.16 ↓6.45 ↑20.76 ↑2.72 ↑3.500.28 ↓1.87 ↑0.250.43 ↓
HK Jockey ClubSớm1.404.055.800.832.750.870.821.000.95
Live1.71 ↑3.45 ↓3.85 ↓0.84 ↑2.500.86 ↓1.09 ↑0.750.73 ↓
BwinSớm1.534.205.500.622.501.15---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑1.00 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm1.574.205.120.612.501.231.401.500.53
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑5.17 ↑3.500.14 ↓0.21 ↓0.003.66 ↑
SNAISớm1.574.005.00------
Live1.45 ↓4.50 ↑6.50 ↑------
Bet 365Sớm1.554.005.501.033.000.780.951.000.85
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.19 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm1.503.904.800.572.501.200.570.501.20
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓0.85 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club America+1100
Atletico San Luis-1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).