Kết quả bóng đá trận Club Africain vs Djoliba, 01:00 ngày 06/09/2026
CAF Champions League · 01:00 ngày 06/09/2026
Club Africain 1 Kết thúc HT 0-0 0
Djoliba
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Club Africain | Phút | |
| 5' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 23 | 20 |
Chủ = Club Africain · Khách = Djoliba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Africain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 5 (56%) | Hòa/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Africain (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Djoliba (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Africain | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| El Manzah | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tunisia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 4.90 | 14.00 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.75 | 15.00 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.25 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.55 | 9.40 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 3.60 | 9.00 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 170.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 3.80 | 12.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 7.00 | 0.95 | 2.25 | 0.76 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 12.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.14 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.15 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Africain | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Djoliba | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).