Kết quả bóng đá trận Clitheroe vs Lower Breck, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Clitheroe 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lower Breck
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Clitheroe | Phút | |
| 29' | ||
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Sam Burns | |
| 71' | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Clitheroe · Khách = Lower Breck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clitheroe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (24%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích gần đây — Clitheroe
THTBTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Clitheroe | 5-0 (0-0) | AFC Liverpool | - | - | T |
| 25/07/26 | Curzon Ashton FC | 1-1 (1-0) | Clitheroe | - | - | H |
| 18/07/26 | Longridge Town FC | 1-4 (1-1) | Clitheroe | - | - | T |
| 18/03/26 | Kidsgrove Athletic | 2-0 (0-0) | Clitheroe | - | - | B |
| 18/02/26 | Clitheroe | 2-1 (1-1) | Nantwich Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Vauxhall Motors | 4-2 (3-1) | Clitheroe | - | - | B |
| 28/01/26 | Trafford | 3-0 (3-0) | Clitheroe | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Scunthorpe United | 3-1 (0-0) | Clitheroe | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/12/25 | Clitheroe | 2-2 (2-0) | Shifnal Town | - | - | H |
| 17/12/25 | Runcorn Linnets | 2-0 (2-0) | Clitheroe | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Clitheroe | 1-1 (0-0) | York City | -1.75 | 3 | H |
| 26/11/25 | Clitheroe | 1-1 (1-1) | Chasetown | - | - | H |
| 15/11/25 | Chester FC | 0-1 (0-1) | Clitheroe | -1.5 | 3 | T |
| 29/10/25 | Clitheroe | 3-3 (2-2) | Sporting Khalsa | - | - | H |
| 25/10/25 | Clitheroe | 4-2 (3-2) | Stockton Town | - | - | T |
| 22/10/25 | Nantwich Town | 3-2 (1-1) | Clitheroe | - | - | B |
| 15/10/25 | Clitheroe | 1-3 (0-0) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 09/10/25 | Avro FC | 4-0 (4-0) | Clitheroe | 0 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | Ashton United | 1-2 (0-2) | Clitheroe | - | - | T |
| 01/10/25 | Bootle | 0-1 (0-1) | Clitheroe | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lower Breck
HHBBBHHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Avro FC | 1-1 (0-0) | Lower Breck | -1 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Kidsgrove Athletic | 1-1 (1-0) | Lower Breck | - | - | H |
| 18/03/26 | Trafford | 4-0 (1-0) | Lower Breck | - | - | B |
| 28/02/26 | Lower Breck | 0-3 (0-0) | Bury | - | - | B |
| 11/02/26 | Witton Albion | 4-3 (1-2) | Lower Breck | - | - | B |
| 31/12/25 | Lower Breck | 1-1 (0-1) | Bootle | +0.75 | 3 | H |
| 22/11/25 | Newcastle Town FC | 3-3 (3-1) | Lower Breck | - | - | H |
| 13/11/25 | Lower Breck | 0-3 (0-2) | Avro FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/10/25 | Lower Breck | 3-3 (1-2) | Congleton Town | - | - | H |
| 16/10/25 | Lower Breck | 2-0 (1-0) | Trafford | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Stockton Town | 2-0 (1-0) | Lower Breck | - | - | B |
| 20/09/25 | Stalybridge Celtic | 0-3 (0-1) | Lower Breck | - | - | T |
| 07/09/25 | Pontefract Collieries | 0-2 (0-0) | Lower Breck | +0.5 | 3 | T |
| 25/08/25 | Bootle | 1-3 (1-1) | Lower Breck | - | - | T |
| 19/08/25 | Atherton Collieries | 2-5 (1-2) | Lower Breck | - | - | T |
| 14/08/25 | Lower Breck | 3-2 (1-0) | Witton Albion | - | - | T |
| 12/08/21 | Penistone Church | 1-2 (1-1) | Lower Breck | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
33
Sút bóng
276
Sút cầu môn
92
Tấn công
9785
Tấn công nguy hiểm
4531
Sút ngoài cầu môn
184
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
32
Quả ném biên
2628
So Sánh Sức Mạnh
47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clitheroe (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Lower Breck (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Clitheroe (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Lower Breck (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Clitheroe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.57 | 2.29 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.15 | 0.70 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.46 | 2.58 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 30.78 ↑ | 6.29 ↑ | 1.10 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 39.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.