Kết quả bóng đá trận Cliftonville vs Portadown, 00:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 00:00 ngày 18/10/2026
Cliftonville 1 Kết thúc HT 0-1 2
Portadown
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 1
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Cliftonville | Phút | |
| 9' | ||
| Wilson H. | 9' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Ben Kennedy | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = Cliftonville · Khách = Portadown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cliftonville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Cliftonville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 8 | 12 | 49 | 48 | 47 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 25 | 28 | 6 |
| Sân khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 23 | 19 | 6 |
Portadown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 11 | 3 | 19 | 36 | 57 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 25 | 23 | 7 |
| Sân khách | 16 | 4 | 1 | 11 | 19 | 32 | 13 | 11 |
Đội hình
Cliftonville
Portadown
2Aaron Wightman3Samuels O.6Wilson H.8Rory Hale10Brian Healy12Shaun Leppard16Dean McMaster20Ben Quinn25A.Bannon27McStravick L.31Peter J Morrison1McCarey A.2Isamala D.3Carson M.4Baris Altintop7Lee Chapman17Sean O'Mahoney19James Teelan23Hewitt M.26Gary Thompson28Ben Kennedy34Finn Flanagan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
10
Sút bóng
104
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cliftonville (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Portadown (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cliftonville | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1924 |
| Solitude | Sân nhà | |
| 2552 | Sức chứa | 10000 |
| Jim Magilton | HLV | David Jeffrey |
| Belfast | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.30 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 3.80 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 | 0.61 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.15 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.71 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 3.39 ↑ | 1.36 ↓ | 8.48 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 16.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.15 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.71 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.90 | 4.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.55 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.46 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 63.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cliftonville | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Portadown | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).