Kết quả bóng đá trận Cliftonville vs Dungannon Swifts, 21:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 29/08/2026
Cliftonville
0 Kết thúc HT 0-0 2
Dungannon Swifts
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Cliftonville Phút Dungannon Swifts
13' Tiernan Kelly
Harry Wilson 40'
HT 0-0
46' ▲ Leonel Alves dos Santos ▼ Gael Bigirimana
▲ Matthew Belshaw ▼ Peter J Morrison50'
60' 0 - 1 Kealan Dillon
61' ▲ Corey Smith ▼ Tiernan Kelly
65' 0 - 2 Sean McAllister
72' ▲ Cahal McGinty ▼ Shea Gordon
72' ▲ Andrew Mitchell ▼ Junior Ogedi-Uzokwe
75'
84' ▲ Jack Johnston ▼ Sean McAllister
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 78
Hòa 00 01
Bại 20 31
Ghi bàn 36 2420
Mất bàn 40 85
Điểm 39 2125

Chủ = Cliftonville · Khách = Dungannon Swifts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cliftonville (13)Hiệp 1 / Cả trậnDungannon Swifts (14)
6 (46%)Thắng/Thắng9 (64%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (23%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Cliftonville

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33138124948475
Sân nhà178453025286
Sân khách165471923196
6 gần6402175--

Dungannon Swifts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33151174058466
Sân nhà1710072625305
Sân khách1651101433169
6 gần641194--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cliftonville 10 (50%)Hòa 2 (10%)Dungannon Swifts 8 (40%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D110/05/26Cliftonville1-2 (1-1)Dungannon Swifts11-5--B
NIR D118/04/26Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts6-7+0.252.75T
NIR CUP04/04/26Cliftonville0-0 (0-0)Dungannon Swifts4-2+0.52.5H
NIR D114/02/26Dungannon Swifts3-2 (1-1)Cliftonville4-2-0.252.25B
NIR D108/11/25Cliftonville2-0 (0-0)Dungannon Swifts8-3+0.52.75T
NIR D120/09/25Dungannon Swifts2-1 (2-0)Cliftonville2-11+0.252.75B
NIR CUP03/05/25Cliftonville1-1 (0-1)Dungannon Swifts5-5+0.52.5H
NIR D113/03/25Cliftonville0-2 (0-0)Dungannon Swifts2-3+0.52.5B
NIR D109/11/24Dungannon Swifts1-4 (1-3)Cliftonville5-6+0.252.75T
NIR D121/08/24Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts3-10+13T
NIR D124/02/24Dungannon Swifts3-1 (1-0)Cliftonville6-7+12.75B
NIR D102/12/23Dungannon Swifts1-4 (1-0)Cliftonville5-9+1.253T
NIR LC08/11/23Dungannon Swifts1-0 (0-0)Cliftonville9-5+1.53.25B
NIR D107/10/23Cliftonville5-0 (2-0)Dungannon Swifts3-3+1.753.25T
NIR D118/03/23Cliftonville1-2 (0-0)Dungannon Swifts-+2.253.25B
NIR CUP04/03/23Cliftonville1-2 (0-0)Dungannon Swifts---B
NIR D112/11/22Dungannon Swifts0-2 (0-1)Cliftonville3-6+1.253T
NIR D127/08/22Cliftonville4-2 (2-1)Dungannon Swifts4-0+1.753T
NIR D123/03/22Dungannon Swifts0-1 (0-1)Cliftonville4-9+1.53T
NIR D106/11/21Cliftonville3-0 (2-0)Dungannon Swifts6-1+1.53T

Thành tích gần đây — Cliftonville

BTTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D122/08/26Linfield FC1-0 (0-0)Cliftonville5-5-0.752.75B
NIR D115/08/26Bangor FC0-3 (0-2)Cliftonville1-3+0.52.75T
NIR D108/08/26Cliftonville2-1 (1-0)Crusaders1-1+13T
INT CF30/07/26Crumlin United0-9 (0-6)Cliftonville---T
INT CF25/07/26Cliftonville1-2 (0-0)Alvechurch4-4--B
INT CF22/07/26Cliftonville2-1 (0-1)Warrenpoint Town4-4+2.253.5T
INT CF18/07/26Cliftonville1-0 (1-0)Newington---T
INT CF15/07/26Cliftonville3-0 (1-0)Moyola Park7-3+23.5T
INT CF11/07/26Armagh City0-1 (0-0)Cliftonville---T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---B
NIR D110/05/26Cliftonville1-2 (1-1)Dungannon Swifts11-5--B
NIR D125/04/26Linfield FC1-2 (1-2)Cliftonville7-3-13T
NIR D118/04/26Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts6-7+0.252.75T
NIR D111/04/26Coleraine6-2 (4-2)Cliftonville6-0-1.252.75B
NIR D108/04/26Cliftonville1-2 (0-2)Glentoran FC2-3-0.752.5B
NIR CUP04/04/26Cliftonville0-0 (0-0)Dungannon Swifts4-2+0.52.5H
NIR D128/03/26Larne FC2-0 (1-0)Cliftonville7-2-12.75B
NIR D122/03/26Cliftonville2-2 (2-0)Ballymena United2-8+0.52.75H
NIR D119/03/26Glentoran FC3-0 (1-0)Cliftonville3-1-0.752.5B
NIR D114/03/26Coleraine1-0 (0-0)Cliftonville4-1-12.75B

Thành tích gần đây — Dungannon Swifts

TTBTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D122/08/26Dungannon Swifts2-0 (1-0)Bangor FC-+0.52.75T
NIR D115/08/26Portadown0-1 (0-1)Dungannon Swifts3-402.5T
NIR D108/08/26Dungannon Swifts1-3 (0-1)Coleraine5-10-1.252.75B
INT CF01/08/26Moyola Park0-3 (0-1)Dungannon Swifts2-1+1.253.25T
INT CF25/07/26HW Welders1-1 (0-1)Dungannon Swifts1-4--H
INT CF25/07/26Oxford Sunnyside0-1 (0-1)Dungannon Swifts---T
INT CF22/07/26Loughgall FC1-4 (0-1)Dungannon Swifts5-3+13T
INT CF18/07/26Dergview FC0-3 (0-2)Dungannon Swifts---T
INT CF18/07/26Strabane Athletic2-2 (1-2)Dungannon Swifts---H
INT CF15/07/26Mountjoy United0-5 (0-4)Dungannon Swifts---T
INT CF11/07/26Dungannon Swifts3-1 (0-1)Institute FC---T
INT CF08/07/26Dungannon Swifts3-0 (1-0)Annagh United5-3+1.253T
NIR D113/05/26Linfield FC3-1 (1-0)Dungannon Swifts3-4-1.253.25B
NIR D110/05/26Cliftonville1-2 (1-1)Dungannon Swifts11-5--T
NIR D107/05/26Dungannon Swifts3-1 (1-1)Carrick Rangers4-1-0.253T
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--B
NIR D125/04/26Larne FC8-0 (3-0)Dungannon Swifts5-8-1.752.75B
NIR D118/04/26Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts6-7-0.252.75B
NIR D111/04/26Glentoran FC5-0 (3-0)Dungannon Swifts9-2-1.252.75B
NIR D108/04/26Dungannon Swifts1-3 (1-1)Linfield FC2-6-0.752.5B

Đội hình

CliftonvilleDungannon Swifts
2Aaron Wightman3Oliver Samuels6Harry Wilson8CRory Hale10Brian Healy15Kyle McClelland16Dean McMaster20Ben Quinn25Alex Bannon27Liam McStravick31Peter J Morrison1Declan Dunne3John Scott5Barney McKeown6Tiernan Kelly10Kealan Dillon16Shea Gordon21Paul Doyle23Daniel Wallace34CGael Bigirimana40Junior Ogedi-Uzokwe67Sean McAllister

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
13
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
91
120
Tấn công nguy hiểm
37
48
Sút ngoài cầu môn
4
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8
T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B4
T4 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cliftonville (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cliftonville (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV

Dungannon Swifts (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
22
B.thắng H2
CliftonvilleDungannon Swifts

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
CliftonvilleDungannon Swifts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
63
Thắng 1
22
Hòa
52
Thua 1
45
Thua 2+
CliftonvilleDungannon Swifts

Thông tin đội bóng

Cliftonville Thông tin Dungannon Swifts
1879 Thành lập 1949
Solitude Sân nhà Stangmore Park
2552 Sức chứa 2154
Jim Magilton HLV Rodney McAree
Belfast Khu vực Dungannon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.603.500.942.750.860.910.500.89
Live1.81 ↓3.70 ↑3.60 ↑0.942.750.83 ↓0.88 ↓0.500.89
VcbetSớm1.753.133.250.702.750.63---
Live1.73 ↓3.133.30 ↑0.69 ↓2.750.64 ↑---
Mansion88Sớm1.873.503.350.912.750.850.870.500.89
Live1.78 ↓3.55 ↑3.60 ↑0.88 ↓2.750.88 ↑0.78 ↓0.500.98 ↑
InterwettenSớm1.903.603.550.652.501.050.850.500.80
Live90.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓0.83 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm1.853.353.650.842.750.80---
Live76.56 ↑9.62 ↑1.01 ↓1.94 ↑2.500.31 ↓---
12betSớm1.873.503.350.912.750.850.870.500.89
Live1.78 ↓3.55 ↑3.60 ↑0.88 ↓2.750.88 ↑0.78 ↓0.500.98 ↑
CrownSớm1.843.403.200.882.750.820.840.500.86
Live1.86 ↑3.403.15 ↓0.98 ↑2.750.72 ↓0.86 ↑0.500.84 ↓
WewbetSớm1.883.453.380.912.750.830.880.500.86
Live26.00 ↑10.10 ↑1.02 ↓2.22 ↑2.500.19 ↓1.17 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm1.853.503.400.702.501.00---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.793.503.400.812.750.710.770.500.76
Live1.83 ↑3.60 ↑3.60 ↑0.88 ↑2.750.77 ↑0.770.500.87 ↑
PinnacleSớm1.883.693.590.932.750.830.890.500.88
Live1.86 ↓3.89 ↑3.86 ↑0.95 ↑2.750.88 ↑0.87 ↓0.500.98 ↑
BwinSớm1.883.603.500.702.501.00---
Live126.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.893.703.610.912.750.820.650.251.17
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.13 ↑2.500.37 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
SNAISớm1.853.603.60------
Live1.853.603.60------
Bet 365Sớm1.833.603.400.932.750.880.900.500.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.20 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.913.503.600.732.501.050.850.500.85
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.29 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑
SbobetSớm---0.912.750.830.860.500.88
Live---0.94 ↑2.750.82 ↓0.89 ↑0.500.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cliftonville+1/2100
Dungannon Swifts-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).