Kết quả bóng đá trận Cliftonville vs Crusaders, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
Cliftonville
2 Kết thúc HT 1-0 1
Crusaders
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Cliftonville Phút Crusaders
Ben Quinn 1 - 0 11'
Harry Wilson 21'
37' Robbie Weir
HT 1-0
60' Kurtis Forsythe
Dean McMaster 2 - 0 62'
63' ▲ Elliot Dunlop ▼ Kieran McKechnie
63' ▲ Jack Doherty ▼ Finley Thorndike
▲ Liam McStravick ▼ Rhyss Campbell71'
▲ Luke Conlan ▼ Oliver Samuels74'
▲ Joe Gormley ▼ Brian Healy79'
84' ▲ Scot Rough ▼ Jacob Blaney
90+2' 2 - 1 Elliot Dunlop
90+3' 2 - 2
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 76
Hòa 00 02
Bại 20 32
Ghi bàn 37 2216
Mất bàn 34 79
Điểm 39 2120

Chủ = Cliftonville · Khách = Crusaders

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cliftonville (12)Hiệp 1 / Cả trậnCrusaders (11)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (45%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
3 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Cliftonville

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33138124948475
Sân nhà178453025286
Sân khách165471923196
6 gần6501173--

Crusaders

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33752138722611
Sân nhà1623111835912
Sân khách1752102037177
6 gần632183--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cliftonville 8 (40%)Hòa 6 (30%)Crusaders 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D111/03/26Crusaders0-1 (0-0)Cliftonville1-7+0.53T
NIR D121/02/26Cliftonville5-2 (2-1)Crusaders9-4+13T
NIR D126/12/25Cliftonville1-2 (0-1)Crusaders16-4+12.75B
NIR CUP01/03/25Crusaders1-2 (0-1)Cliftonville4-3--T
NIR D126/12/24Crusaders2-0 (0-0)Cliftonville6-602.5B
NIR D102/11/24Cliftonville1-0 (1-0)Crusaders6-502.5T
NIR D124/08/24Crusaders1-1 (1-1)Cliftonville--0.252.5H
NIR D117/04/24Crusaders2-1 (1-0)Cliftonville3-202.75B
NIR D126/12/23Cliftonville2-1 (1-0)Crusaders3-5+0.52.5T
NIR D125/11/23Cliftonville3-0 (1-0)Crusaders5-0+0.252.5T
NIR D119/09/23Crusaders0-3 (0-2)Cliftonville5-5-0.52.75T
NIR D122/04/23Cliftonville3-3 (0-1)Crusaders5-302.5H
NIR D114/03/23Crusaders2-2 (1-1)Cliftonville0-2-0.52.75H
NIR D126/12/22Crusaders3-0 (2-0)Cliftonville5-6-0.252.75B
NIR D108/10/22Cliftonville0-0 (0-0)Crusaders2-2+0.52.5H
NIR D123/04/22Crusaders3-3 (0-1)Cliftonville5-802.25H
NIR CUP02/04/22Cliftonville1-2 (1-2)Crusaders3-5--B
NIR D126/02/22Cliftonville3-1 (2-1)Crusaders6-1+0.252.25T
NIR D105/01/22Cliftonville0-2 (0-1)Crusaders12-1-0.253B
NIR D111/09/21Crusaders1-1 (0-0)Cliftonville5-5-0.252.5H

Thành tích gần đây — Cliftonville

TBTTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Crumlin United0-9 (0-6)Cliftonville---T
INT CF25/07/26Cliftonville1-2 (0-0)Alvechurch4-4--B
INT CF22/07/26Cliftonville2-1 (0-1)Warrenpoint Town4-4+2.253.5T
INT CF18/07/26Cliftonville1-0 (1-0)Newington---T
INT CF15/07/26Cliftonville3-0 (1-0)Moyola Park7-3+23.5T
INT CF11/07/26Armagh City0-1 (0-0)Cliftonville---T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---B
NIR D110/05/26Cliftonville1-2 (1-1)Dungannon Swifts11-5--B
NIR D125/04/26Linfield FC1-2 (1-2)Cliftonville7-3-13T
NIR D118/04/26Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts6-7+0.252.75T
NIR D111/04/26Coleraine6-2 (4-2)Cliftonville6-0-1.252.75B
NIR D108/04/26Cliftonville1-2 (0-2)Glentoran FC2-3-0.752.5B
NIR CUP04/04/26Cliftonville0-0 (0-0)Dungannon Swifts4-2+0.52.5H
NIR D128/03/26Larne FC2-0 (1-0)Cliftonville7-2-12.75B
NIR D122/03/26Cliftonville2-2 (2-0)Ballymena United2-8+0.52.75H
NIR D119/03/26Glentoran FC3-0 (1-0)Cliftonville3-1-0.752.5B
NIR D114/03/26Coleraine1-0 (0-0)Cliftonville4-1-12.75B
NIR D111/03/26Crusaders0-1 (0-0)Cliftonville1-7+0.53T
NIR CUP07/03/26Loughgall FC0-3 (0-2)Cliftonville4-7--T
NIR D105/03/26Portadown0-2 (0-1)Cliftonville2-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Crusaders

THBTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Crusaders2-0 (1-0)Dundela4-5+13.25T
INT CF29/07/26Crusaders1-1 (1-0)Newington1-8+0.753.5H
INT CF25/07/26Moyola Park2-1 (1-0)Crusaders5-6+13.25B
INT CF22/07/26Crusaders2-0 (0-0)Glenavon Lurgan6-503T
INT CF18/07/26Crusaders0-0 (0-0)Ballinamallard United8-1+1.753H
INT CF11/07/26Crusaders2-0 (0-0)Warrenpoint Town6-3+1.753.25T
INT CF04/07/26Queen of South1-2 (1-2)Crusaders5-5-0.53T
NIR CH02/05/26Crusaders1-2 (0-1)Annagh United9-3--B
NIR CH29/04/26Annagh United2-3 (2-1)Crusaders---T
NIR D125/04/26Crusaders3-2 (3-1)Ballymena United2-8-0.252.75T
NIR D118/04/26Glenavon Lurgan0-1 (0-0)Crusaders8-4-0.752.75T
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5-0.252.5T
NIR D108/04/26Crusaders1-1 (0-1)Bangor FC10-002.5H
NIR D128/03/26Carrick Rangers6-1 (2-1)Crusaders7-5-13B
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders--0.52.75H
NIR D114/03/26Crusaders0-3 (0-0)Glenavon Lurgan6-802.75B
NIR D111/03/26Crusaders0-1 (0-0)Cliftonville1-7-0.53B
NIR D128/02/26Glentoran FC5-1 (1-0)Crusaders10-0-1.753.25B
NIR D121/02/26Cliftonville5-2 (2-1)Crusaders9-4-13B
NIR D118/02/26Ballymena United2-0 (0-0)Crusaders0-1--B

Đội hình

CliftonvilleCrusaders
2Aaron Wightman3Oliver Samuels6Harry Wilson7Rhyss Campbell8CRory Hale10Brian Healy15Kyle McClelland16Dean McMaster20Ben Quinn25Alex Bannon31Peter J Morrison1Shea Callister2Kurtis Forsythe3Graham Kelly4Jacob Blaney6Robbie Weir7Kieran McKechnie8Harry Jewitt-White9Adam Brooks10Finley Thorndike15Owen Wardell22Ryan McKay

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
129
123
Tấn công nguy hiểm
66
73
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cliftonville (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Crusaders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CliftonvilleCrusaders

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CliftonvilleCrusaders

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
64
Thắng 1
24
Hòa
43
Thua 1
45
Thua 2+
CliftonvilleCrusaders

Thông tin đội bóng

Cliftonville Thông tin Crusaders
1879 Thành lập 1898
Solitude Sân nhà Seaview
2552 Sức chứa 3330
Jim Magilton HLV Declan Caddell
Belfast Khu vực Belfast
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.704.800.783.000.900.801.000.94
Live1.02 ↓41.00 ↑41.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.45 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.403.704.500.623.000.720.691.000.65
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑1.82 ↑2.500.16 ↓0.43 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.514.054.700.783.000.960.811.000.93
Live1.09 ↓5.00 ↑29.00 ↑2.32 ↑2.500.23 ↓0.50 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.504.405.251.203.500.551.201.500.55
Live1.10 ↓6.50 ↑35.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓1.201.500.55
10BETSớm1.524.504.400.773.000.87---
Live1.10 ↓6.19 ↑30.95 ↑2.82 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm1.514.054.700.783.000.960.811.000.93
Live1.49 ↓4.055.00 ↑0.89 ↑3.000.87 ↓0.76 ↓1.001.00 ↑
CrownSớm1.444.154.650.763.000.940.771.000.93
Live1.41 ↓4.155.00 ↑0.96 ↑3.000.74 ↓0.96 ↑1.250.74 ↓
SbobetSớm1.483.975.000.793.000.950.791.000.95
Live1.09 ↓5.00 ↑29.00 ↑2.63 ↑2.500.18 ↓0.50 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.504.124.800.813.000.930.821.000.92
Live1.19 ↓5.80 ↑9.55 ↑0.75 ↓3.250.99 ↑0.97 ↑1.000.77 ↓
LadbrokesSớm1.504.204.800.502.501.45---
Live1.48 ↓4.00 ↓4.60 ↓0.61 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.464.404.400.693.000.840.721.000.80
Live1.15 ↓7.00 ↑12.00 ↑0.75 ↑3.250.90 ↑0.69 ↓0.750.97 ↑
PinnacleSớm1.544.244.940.822.750.940.951.000.83
Live1.49 ↓5.12 ↑5.32 ↑0.95 ↑3.000.88 ↓0.80 ↓1.001.07 ↑
BwinSớm1.514.335.001.203.500.57---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑1.202.500.53 ↓---
1xBetSớm1.514.904.661.253.500.571.061.250.65
Live1.12 ↓6.01 ↑29.00 ↑3.33 ↑2.500.18 ↓5.08 ↑0.500.08 ↓
SNAISớm1.444.505.50------
Live1.48 ↑4.505.75 ↑------
Bet 365Sớm1.504.204.800.983.000.830.851.000.95
Live1.14 ↓7.50 ↑12.00 ↑0.78 ↓3.251.03 ↑0.98 ↑1.000.83 ↓
William HillSớm1.504.604.751.303.500.570.821.000.87
Live1.44 ↓4.33 ↓5.80 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑0.78 ↓1.000.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.