Kết quả bóng đá trận Cliftonville LFC (W) vs Glentoran (W), 02:00 ngày 04/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 04/08/2026
Cliftonville LFC (W) Sắp đá --:--:--
Glentoran (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 18 | 6 | 44 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 21 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 19 |
Chủ = Cliftonville LFC (W) · Khách = Glentoran (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cliftonville LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cliftonville LFC (W) 9 (45%)Hòa 3 (15%)Glentoran (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Glentoran (W) | 0-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 29/06/25 | Cliftonville LFC (W) | 4-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 07/10/24 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (4-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 05/07/24 | Glentoran (W) | 1-2 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 03/10/23 | Glentoran (W) | 1-1 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 22/06/23 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (0-0) | Glentoran (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/06/23 | Cliftonville LFC (W) | 2-2 (2-0) | Glentoran (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 03/11/22 | Cliftonville LFC (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 27/09/22 | Glentoran (W) | 3-1 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 09/06/22 | Glentoran (W) | 0-2 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/05/22 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 05/08/21 | Cliftonville LFC (W) | 0-4 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 24/06/21 | Glentoran (W) | 4-1 (3-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 20/05/21 | Cliftonville LFC (W) | 4-2 (1-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 15/10/20 | Glentoran (W) | 4-0 (4-0) | Cliftonville LFC (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 27/08/20 | Cliftonville LFC (W) | 0-3 (0-2) | Glentoran (W) | -1.5 | 4 | B |
| 01/08/19 | Glentoran (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -2.25 | 3.75 | H |
| 27/08/18 | Glentoran (W) | 3-2 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cliftonville LFC (W)
TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 44/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cliftonville LFC (W) | 9-0 (5-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (2-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Shelbourne (W) | 3-1 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-2) | Linfield (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Treaty United (W) | 3-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (2-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Larne FC (W) | 0-5 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Linfield (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
TTBHBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Glentoran (W) | 4-2 (1-1) | FC Pyunik (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Glentoran (W) | 1-4 (0-1) | Riga FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cliftonville LFC (W) (15 trận)
Ghi 3.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Glentoran (W) (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cliftonville LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.25 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.75 ↑ | 2.90 ↑ | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.55 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.85 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.70 ↓ | 2.85 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.87 | 3.50 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.66 ↓ | 2.73 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.45 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 | 2.90 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.90 | 2.58 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.44 ↓ | 3.02 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 2.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.72 ↓ | 3.01 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.20 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.00 ↑ | 2.55 ↓ | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.63 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↓ | 2.90 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.