Kết quả bóng đá trận Clermont vs Sochaux, 01:00 ngày 29/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Clermont
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sochaux
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Gabriel Montpied Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

ClermontSochaux
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Henry
6'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Fofana (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
🔁 Thay người: vào Junior Sambia, ra Allan Ackra
21'
37'
🎯 Dứt điểm - Mathis Clairicia (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Samy Baghdadi (chân phải) Post
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Jean Grillot (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (chân phải) — bị cản phá
53'
Phạt góc
54'
🔁 Thay người: vào Mohamed-Amine Bouchenna, ra El Hadj Kone
56'
🔁 Thay người: vào Jean Nyindong Tsamouna, ra Christ Okou
56'
61'
🔁 Thay người: vào Kapitbafan Djoco, ra Mathis Clairicia
61'
🔁 Thay người: vào Bakary Diawara, ra Samy Baghdadi
64'
Phạt góc
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Mexique (chân phải) Post
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (chân trái) — bị chặn
72'
Phạt góc
74'
Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Arthur Saintorens, ra Adrien Hunou
78'
🔁 Thay người: vào Enzo Cantero, ra Ousmane Diop
78'
🟨 Thẻ vàng - Yoann Salmier
78'
79'
🔁 Thay người: vào Dylan Tavares, ra Boubacar Fofana
81'
Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Saad Agouzoul
81'
🎯 Dứt điểm - Dalangunypole Gomis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Nyindong Tsamouna (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Jean Grillot (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Arthur Saintorens (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
86'
🔁 Thay người: vào Noa Kotto Mouyema, ra Landry Nomel
Phạt góc
88'
Phạt góc
89'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Clermont Phút Sochaux
▲ Junior Sambia ▼ Allan Ackra21'
▲ Sambia J. 21'
HT 0-0
▲ Mohamed-Amine Bouchenna ▼ El Hadj Kone56'
▲ Jean Nyindong Tsamouna ▼ Christ Okou56'
61' ▲ Kapitbafan Djoco ▼ Mathis Clairicia
61' ▲ Bakary Diawara ▼ Samy Baghdadi
Yoann Salmier 78'
▲ Arthur Saintorens ▼ Adrien Hunou78'
▲ Enzo Cantero ▼ Ousmane Diop78'
79' ▲ Dylan Tavares ▼ Boubacar Fofana
81' Saad Agouzoul
86' ▲ Noa Kotto Mouyema ▼ Landry Nomel
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 22 64
Bại 10 23
Ghi bàn 21 98
Mất bàn 40 814
Điểm 25 1213

Chủ = Clermont · Khách = Sochaux

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Clermont (11)Hiệp 1 / Cả trậnSochaux (9)
1 (9%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (11%)
6 (55%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Clermont

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403124316
Sân nhà30301139
Sân khách100113017
6 gần604247--

Sochaux

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32161064926582
Sân nhà169612811331
Sân khách167452115254
6 gần6123311--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Clermont 4 (25%)Hòa 5 (31%)Sochaux 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRAC22/12/24Sochaux0-0 (0-0)Clermont5-402.25H
INT CF20/12/22Clermont0-1 (0-0)Sochaux1-2+0.52.75B
FRA D209/05/21Clermont3-1 (2-1)Sochaux3-5+12.5T
FRA D209/01/21Sochaux0-0 (0-0)Clermont6-2+0.252H
FRA D207/03/20Clermont2-0 (1-0)Sochaux4-6+0.52T
FRA D205/10/19Sochaux4-0 (1-0)Clermont3-302B
FRA D202/02/19Sochaux2-1 (1-0)Clermont4-6+0.52B
FRA D225/08/18Clermont1-0 (0-0)Sochaux6-3+0.252.5T
FRA D205/05/18Sochaux1-3 (1-1)Clermont4-4+0.252.5T
FRA D216/12/17Clermont0-2 (0-0)Sochaux8-3+0.52.5B
FRA D221/01/17Sochaux3-3 (2-0)Clermont4-4-0.252H
FRA D213/08/16Clermont1-2 (1-1)Sochaux4-602B
FRA D214/05/16Sochaux2-0 (1-0)Clermont3-3-0.752.5B
FRA D201/08/15Clermont0-0 (0-0)Sochaux-02H
FRA D228/04/15Clermont0-0 (0-0)Sochaux6-402H
FRA D229/11/14Sochaux1-0 (0-0)Clermont11-1-0.752.25B

Thành tích gần đây — Clermont

HBHHBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Clermont1-1 (0-0)Dijon2-7-0.252.25H
FRA D215/08/26Saint Etienne3-1 (1-0)Clermont7-6-12.75B
FRA D209/08/26Clermont0-0 (0-0)Reims3-2-0.52.25H
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Clermont0-1 (0-0)Montpellier2-5-0.52.5B
INT CF22/07/26Clermont1-1 (0-0)Quevilly1-0+0.52.75H
INT CF18/07/26Clermont4-1 (2-0)Andrezieux---T
INT CF15/07/26Clermont0-0 (0-0)Bourges11-5+1.253H
INT CF11/07/26Clermont1-0 (0-0)Orleans US 450-6+0.52.75T
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3-0.252.5T
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2-0.752.5T
FRA D225/04/26Clermont1-1 (1-0)Bastia5-1202.25H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4-0.752.75B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1+0.252.25H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
INT CF27/03/26Clermont0-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne---H
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25B
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5B
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1-0.752.5B
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5T

Thành tích gần đây — Sochaux

THBHBBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Sochaux1-0 (1-0)Guingamp2-8-0.252.25T
FRA D215/08/26Red Star FC 930-0 (0-0)Sochaux12-1-0.52.25H
FRA D209/08/26Sochaux0-3 (0-3)Saint Etienne6-1-0.52.25B
INT CF01/08/26Sochaux1-1 (1-0)AJ Auxerre---H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25B
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---T
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---T
FRA D316/05/26Sochaux2-2 (2-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-3+0.752.5H
FRA D310/05/26Chateauroux2-1 (0-0)Sochaux6-9+0.52.5B
FRA D302/05/26Sochaux1-1 (1-0)Valenciennes5-3+12.75H
FRA D325/04/26Sochaux2-1 (0-0)Bourg Peronnas5-1+12.5T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7-0.252.5H
FRA D311/04/26Sochaux2-2 (1-0)Fleury Merogis U.S.9-1+0.752.5H
FRA D304/04/26Versailles 781-0 (0-0)Sochaux5-502.25B
FRA D328/03/26Sochaux2-0 (0-0)Quevilly14-2+12.25T
FRA D321/03/26Aubagne1-4 (0-1)Sochaux2-3+0.252.25T
FRA D314/03/26Sochaux2-0 (1-0)Concarneau10-3+0.52.25T
FRA D328/02/26Sochaux2-1 (2-0)Villefranche9-2+12.5T
FRA D321/02/26Caen1-3 (0-1)Sochaux5-402.25T

Đội hình

ClermontSochaux
30Theo Guivarch4Ethan Kabeya12Vital N''Simba21CYoann Salmier28Ivan MBahia5Jean Grillot6El Hadj Kone17Ousmane Diop23Adrien Hunou44Allan Ackra90Christ Okou40Mehdi Jeannin3Dalangunypole Gomis14CMathieu Peybernes26Elie N'Gatta97Saad Agouzoul15Jonathan Mexique23Julien Masson5Samy Baghdadi10Boubacar Fofana77Landry Nomel91Mathis Clairicia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
97
84
Tấn công nguy hiểm
25
34
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
521
385
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
18
26
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
32
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41
0.39
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7
T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Clermont (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Clermont (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Sochaux (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
ClermontSochaux

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
ClermontSochaux

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
45
Thắng 1
96
Hòa
52
Thua 1
13
Thua 2+
ClermontSochaux

Clermont

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Vital N''Simba
Hậu vệ
7.90/050/604
4Ethan Kabeya
Hậu vệ
7.30/060/682
21Yoann Salmier
Hậu vệ
70/078/851
28Ivan MBahia
Hậu vệ
6.90/063/763
30Theo Guivarch
Thủ môn
6.80/025/260
23Adrien Hunou
Tiền đạo
6.52/121/320
17Ousmane Diop
Tiền đạo
6.50/025/320
44Allan Ackra
Tiền vệ
6.30/08/90
5Jean Grillot
Hậu vệ
6.32/144/524
6El Hadj Kone
Tiền vệ
6.20/016/202
90Christ Okou
Tiền đạo
5.80/07/100
19Mohamed-Amine Bouchenna (dự bị)
Tiền đạo
6.70/06/80
29Arthur Saintorens (dự bị)
Tiền đạo
6.71/02/30
39Jean Nyindong Tsamouna (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/41
10Junior Sambia (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/025/321🟨
77Enzo Cantero (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40

Sochaux

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
97Saad Agouzoul
Hậu vệ
80/064/749🟨
3Dalangunypole Gomis
Hậu vệ
7.81/034/425
40Mehdi Jeannin
Thủ môn
6.90/018/300
15Jonathan Mexique
Tiền vệ
6.81/035/401
5Samy Baghdadi
Tiền đạo
6.81/018/242
26Elie N'Gatta
Hậu vệ
6.80/026/291
14Mathieu Peybernes
Hậu vệ
6.70/043/491
23Julien Masson
Tiền vệ
6.50/025/280
77Landry Nomel
Tiền đạo
6.10/016/220
91Mathis Clairicia
Tiền đạo
6.11/12/50
10Boubacar Fofana
Tiền đạo
5.81/011/201
42Dylan Tavares (dự bị)
Hậu vệ
6.50/00/00
21Bakary Diawara (dự bị)
Tiền vệ
6.30/013/161
9Kapitbafan Djoco (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/60
33Noa Kotto Mouyema (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Clermont Thông tin Sochaux
1990 Thành lập 1928
Stade Gabriel Montpied Sân nhà Auguste Bonal Stade
11980 Sức chứa 20005
Gregory Proment HLV Vincent Hognon
Clermont Foot Khu vực Montelimar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.532.902.280.882.250.740.950.000.75
Live2.25 ↓3.00 ↑2.50 ↑0.882.250.740.74 ↓0.000.96 ↑
EasybetsSớm2.703.002.490.992.250.820.950.000.85
Live24.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.633.102.631.012.250.830.930.000.90
Live19.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑4.70 ↑0.500.14 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.813.002.561.012.250.831.020.000.84
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.502.902.901.202.500.600.750.000.95
Live22.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.750.000.95
10BETSớm2.473.002.850.952.250.73---
Live10.16 ↑1.14 ↓9.48 ↑4.08 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.813.002.561.012.250.831.020.000.84
Live17.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.723.102.440.972.250.831.010.000.81
Live16.50 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.55 ↑0.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.592.962.511.022.250.840.970.000.91
Live18.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm2.713.232.711.022.250.820.920.000.94
Live19.60 ↑1.03 ↓17.90 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.403.002.751.252.500.57---
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.453.052.850.742.001.020.740.001.02
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑15.71 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5019.78 ↑
PinnacleSớm2.962.972.560.792.001.011.060.000.77
Live16.16 ↑1.07 ↓14.61 ↑4.34 ↑0.500.17 ↓1.04 ↓0.000.80 ↑
HK Jockey ClubSớm2.652.942.410.952.250.75---
Live2.652.90 ↓2.42 ↑0.85 ↓2.250.85 ↑---
BwinSớm2.503.102.851.252.500.57---
Live18.50 ↑1.05 ↓16.00 ↑1.15 ↓0.500.61 ↑---
1xBetSớm2.493.052.851.262.500.580.750.001.00
Live18.20 ↑1.05 ↓17.90 ↑5.28 ↑0.500.10 ↓1.00 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm2.403.102.80------
Live2.70 ↑3.102.50 ↓------
Bet 365Sớm2.402.902.751.032.250.780.780.001.03
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.453.002.801.252.500.600.890.000.76
Live17.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.50 ↑0.500.06 ↓0.75 ↓0.000.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Clermont0020
Sochaux0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).