Kết quả bóng đá trận Clermont vs Sochaux, 01:00 ngày 29/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Clermont 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sochaux
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Gabriel Montpied Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Clermont
Sochaux
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Henry
6'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Fofana (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Junior Sambia, ra Allan Ackra
37'
🎯 Dứt điểm - Mathis Clairicia (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Samy Baghdadi (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Jean Grillot (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mohamed-Amine Bouchenna, ra El Hadj Kone
🔁 Thay người: vào Jean Nyindong Tsamouna, ra Christ Okou
61'
🔁 Thay người: vào Kapitbafan Djoco, ra Mathis Clairicia
61'
🔁 Thay người: vào Bakary Diawara, ra Samy Baghdadi
64'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Mexique (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Arthur Saintorens, ra Adrien Hunou
🔁 Thay người: vào Enzo Cantero, ra Ousmane Diop
🟨 Thẻ vàng - Yoann Salmier
79'
🔁 Thay người: vào Dylan Tavares, ra Boubacar Fofana
81'
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Saad Agouzoul
81'
🎯 Dứt điểm - Dalangunypole Gomis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Nyindong Tsamouna (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Grillot (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arthur Saintorens (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Noa Kotto Mouyema, ra Landry Nomel
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Clermont | Phút | |
| ▲ Junior Sambia ▼ Allan Ackra | 21' ⇄ | |
| ▲ Sambia J. ▼ | 21' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mohamed-Amine Bouchenna ▼ El Hadj Kone | 56' ⇄ | |
| ▲ Jean Nyindong Tsamouna ▼ Christ Okou | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Kapitbafan Djoco ▼ Mathis Clairicia | |
| 61' ⇄ | ▲ Bakary Diawara ▼ Samy Baghdadi | |
| Yoann Salmier | 78' | |
| ▲ Arthur Saintorens ▼ Adrien Hunou | 78' ⇄ | |
| ▲ Enzo Cantero ▼ Ousmane Diop | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Dylan Tavares ▼ Boubacar Fofana | |
| 81' | Saad Agouzoul | |
| 86' ⇄ | ▲ Noa Kotto Mouyema ▼ Landry Nomel | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 8 | 14 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 13 |
Chủ = Clermont · Khách = Sochaux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clermont | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 6 (55%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Clermont
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Sochaux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 16 | 10 | 6 | 49 | 26 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 15 | 25 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Clermont 4 (25%)Hòa 5 (31%)Sochaux 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/12/24 | Sochaux | 0-0 (0-0) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 20/12/22 | Clermont | 0-1 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/21 | Clermont | 3-1 (2-1) | Sochaux | +1 | 2.5 | T |
| 09/01/21 | Sochaux | 0-0 (0-0) | Clermont | +0.25 | 2 | H |
| 07/03/20 | Clermont | 2-0 (1-0) | Sochaux | +0.5 | 2 | T |
| 05/10/19 | Sochaux | 4-0 (1-0) | Clermont | 0 | 2 | B |
| 02/02/19 | Sochaux | 2-1 (1-0) | Clermont | +0.5 | 2 | B |
| 25/08/18 | Clermont | 1-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/18 | Sochaux | 1-3 (1-1) | Clermont | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/12/17 | Clermont | 0-2 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/01/17 | Sochaux | 3-3 (2-0) | Clermont | -0.25 | 2 | H |
| 13/08/16 | Clermont | 1-2 (1-1) | Sochaux | 0 | 2 | B |
| 14/05/16 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/15 | Clermont | 0-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2 | H |
| 28/04/15 | Clermont | 0-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2 | H |
| 29/11/14 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Clermont
HBHHBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Clermont | 1-1 (0-0) | Dijon | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Saint Etienne | 3-1 (1-0) | Clermont | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Clermont | 1-1 (0-0) | Quevilly | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Clermont | 4-1 (2-0) | Andrezieux | - | - | T |
| 15/07/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Bourges | +1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Clermont | 1-1 (1-0) | Bastia | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | - | H |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Troyes | 2-1 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sochaux
THBHBBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sochaux | 1-0 (1-0) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Sochaux | 0-3 (0-3) | Saint Etienne | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | AJ Auxerre | - | - | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | T |
| 16/05/26 | Sochaux | 2-2 (2-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chateauroux | 2-1 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | Valenciennes | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sochaux | 2-1 (0-0) | Bourg Peronnas | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sochaux | 2-2 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Quevilly | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Sochaux | 2-1 (2-0) | Villefranche | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Caen | 1-3 (0-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Clermont
Sochaux
30Theo Guivarch4Ethan Kabeya12Vital N''Simba21CYoann Salmier28Ivan MBahia5Jean Grillot6El Hadj Kone17Ousmane Diop23Adrien Hunou44Allan Ackra90Christ Okou40Mehdi Jeannin3Dalangunypole Gomis14CMathieu Peybernes26Elie N'Gatta97Saad Agouzoul15Jonathan Mexique23Julien Masson5Samy Baghdadi10Boubacar Fofana77Landry Nomel91Mathis Clairicia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Ethan Kabeya7.3
- 5Jean Grillot6.3
- 6El Hadj Kone▼ Rời sân 56'6.2
- 12Vital N''Simba7.9
- 17Ousmane Diop▼ Rời sân 78'6.5
- 21Yoann Salmier C🟨 Thẻ vàng 78'7
- 23Adrien Hunou▼ Rời sân 78'6.5
- 28Ivan MBahia6.9
- 30Theo Guivarch6.8
- 44Allan Ackra▼ Rời sân 21'6.3
- 90Christ Okou▼ Rời sân 56'5.8
Khách · 4231
- 3Dalangunypole Gomis7.8
- 5Samy Baghdadi▼ Rời sân 61'6.8
- 10Boubacar Fofana▼ Rời sân 79'5.8
- 14Mathieu Peybernes C6.7
- 15Jonathan Mexique6.8
- 23Julien Masson6.5
- 26Elie N'Gatta6.8
- 40Mehdi Jeannin6.9
- 77Landry Nomel▼ Rời sân 86'6.1
- 91Mathis Clairicia▼ Rời sân 61'6.1
- 97Saad Agouzoul🟨 Thẻ vàng 81'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
65
Sút cầu môn
21
Tấn công
9784
Tấn công nguy hiểm
2534
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
521385
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
32
Cứu thua
11
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1826
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.410.39
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clermont (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Clermont (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Sochaux (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Clermont
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Vital N''Simba Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 50/60 | 4 | |||
| 4Ethan Kabeya Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 60/68 | 2 | |||
| 21Yoann Salmier Hậu vệ | 7 | 0/0 | 78/85 | 1 | |||
| 28Ivan MBahia Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 63/76 | 3 | |||
| 30Theo Guivarch Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 23Adrien Hunou Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 21/32 | 0 | |||
| 17Ousmane Diop Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 44Allan Ackra Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 5Jean Grillot Hậu vệ | 6.3 | 2/1 | 44/52 | 4 | |||
| 6El Hadj Kone Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 90Christ Okou Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 19Mohamed-Amine Bouchenna (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 29Arthur Saintorens (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 39Jean Nyindong Tsamouna (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/4 | 1 | |||
| 10Junior Sambia (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 25/32 | 1 | 🟨 | ||
| 77Enzo Cantero (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Sochaux
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Saad Agouzoul Hậu vệ | 8 | 0/0 | 64/74 | 9 | 🟨 | ||
| 3Dalangunypole Gomis Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 34/42 | 5 | |||
| 40Mehdi Jeannin Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 15Jonathan Mexique Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 35/40 | 1 | |||
| 5Samy Baghdadi Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 18/24 | 2 | |||
| 26Elie N'Gatta Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 14Mathieu Peybernes Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 43/49 | 1 | |||
| 23Julien Masson Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 77Landry Nomel Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 91Mathis Clairicia Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 10Boubacar Fofana Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 11/20 | 1 | |||
| 42Dylan Tavares (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Bakary Diawara (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 9Kapitbafan Djoco (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 33Noa Kotto Mouyema (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Clermont | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1928 |
| Stade Gabriel Montpied | Sân nhà | Auguste Bonal Stade |
| 11980 | Sức chứa | 20005 |
| Gregory Proment | HLV | Vincent Hognon |
| Clermont Foot | Khu vực | Montelimar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 2.90 | 2.28 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.49 | 0.99 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.63 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.00 | 2.56 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.00 | 2.85 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.16 ↑ | 1.14 ↓ | 9.48 ↑ | 4.08 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.00 | 2.56 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.10 | 2.44 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.96 | 2.51 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.23 | 2.71 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 17.90 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.85 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 2.97 | 2.56 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 16.16 ↑ | 1.07 ↓ | 14.61 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.65 | 2.94 | 2.41 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.90 ↓ | 2.42 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.85 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.05 | 2.85 | 1.26 | 2.50 | 0.58 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 5.28 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.89 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Clermont | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sochaux | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).