Kết quả bóng đá trận Clermont vs Orleans US 45, 22:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Clermont
1 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Orleans US 45
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6

Live trực tiếp

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 410
Thắng 01 04
Hòa 31 44
Bại 01 02
Ghi bàn 34 413
Mất bàn 33 410
Điểm 34 416

Chủ = Clermont · Khách = Orleans US 45

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Clermont (2)Hiệp 1 / Cả trậnOrleans US 45 (38)
0 (0%)Thắng/Thắng11 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (13%)
2 (100%)Hòa/Hòa5 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
0 (0%)Bại/Bại6 (16%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

Clermont 9 (60%)Hòa 2 (13%)Orleans US 45 4 (27%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/23Clermont1-0 (0-0)Orleans US 456-4+1.52.75T
FRA D201/02/20Clermont3-1 (0-0)Orleans US 454-1+0.52.25T
FRA D217/08/19Orleans US 450-1 (0-1)Clermont9-202T
INT CF29/06/19Clermont1-2 (1-0)Orleans US 457-202.5B
FRA D213/04/19Orleans US 452-1 (0-1)Clermont3-302.25B
FRA D210/11/18Clermont3-0 (1-0)Orleans US 457-3+0.252.25T
INT CF21/07/18Clermont3-0 (3-0)Orleans US 45---T
FRA D221/04/18Clermont4-2 (1-1)Orleans US 454-4+12.5T
FRA D225/11/17Orleans US 451-2 (0-1)Clermont4-4-0.252.25T
FRA D213/05/17Orleans US 452-2 (2-2)Clermont15-4-0.252.5H
FRA D217/12/16Clermont3-0 (0-0)Orleans US 454-3+0.52.25T
FRA D218/04/15Clermont1-0 (1-0)Orleans US 455-7+0.52T
FRA D208/11/14Orleans US 452-1 (2-0)Clermont3-5-0.252.25B
INT CF23/07/13Clermont1-3 (1-1)Orleans US 45-+0.52.5B
FRAC08/01/12Orleans US 450-0 (0-0)Clermont-+0.252H

Thành tích gần đây — Clermont

TTHBHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3-0.252.5T
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2-0.752.5T
FRA D225/04/26Clermont1-1 (1-0)Bastia5-1202.25H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4-0.752.75B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1+0.252.25H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
INT CF27/03/26Clermont0-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne---H
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25B
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5B
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1-0.752.5B
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5T
FRA D221/02/26Boulogne0-2 (0-0)Clermont7-402.25T
FRA D214/02/26Clermont1-2 (1-1)Rodez Aveyron3-502.5B
FRA D210/02/26Amiens4-3 (3-2)Clermont7-402.25B
FRA D231/01/26Clermont0-1 (0-0)Reims2-5-0.52.25B
FRA D224/01/26FC Annecy2-1 (1-0)Clermont5-3-0.52.25B
FRA D218/01/26Saint Etienne1-0 (0-0)Clermont6-4-1.252.75B
FRA D204/01/26Clermont4-1 (1-0)Stade Lavallois MFC1-4+0.252T
FRA D213/12/25Nancy1-0 (1-0)Clermont7-4-0.52.25B
FRA D206/12/25Clermont1-1 (0-0)Boulogne3-8+0.252.25H

Thành tích gần đây — Orleans US 45

BTHBTHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4-0.752.75B
FRA D310/05/26Orleans US 452-0 (2-0)Fleury Merogis U.S.5-9+0.252.5T
FRA D301/05/26Versailles 780-0 (0-0)Orleans US 456-402.75H
FRA D325/04/26Orleans US 450-3 (0-0)Quevilly7-0+0.752.5B
FRA D318/04/26Aubagne0-2 (0-0)Orleans US 451-5+0.52.5T
FRA D311/04/26Orleans US 451-1 (0-1)Concarneau8-3+0.52.25H
FRA D328/03/26Orleans US 450-0 (0-0)Villefranche9-1+0.752.5H
FRA D322/03/26Caen1-1 (0-1)Orleans US 453-6-0.252.25H
FRA D314/03/26Orleans US 452-1 (0-1)Paris 13 Atletico7-2+0.52.25T
FRA D307/03/26Stade Briochin1-3 (0-3)Orleans US 455-3+0.252.25T
FRA D301/03/26Orleans US 451-1 (1-1)FC Rouen6-4-0.252.25H
FRA D321/02/26Bourg Peronnas0-3 (0-0)Orleans US 450-4+0.252.25T
FRA D314/02/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Orleans US 457-3-0.52.25H
FRA D307/02/26Orleans US 452-2 (1-1)Chateauroux3-2+0.752.25H
FRA D331/01/26Valenciennes0-1 (0-1)Orleans US 457-2-0.252.25T
FRA D324/01/26Orleans US 451-2 (0-2)Sochaux3-4+0.252.25B
FRA D317/01/26Fleury Merogis U.S.3-0 (1-0)Orleans US 453-802.25B
FRAC10/01/26Orleans US 451-3 (0-1)Monaco13-1-1.53B
FRAC21/12/25Orleans US 453-0 (1-0)Dieppe1-8+12.5T
FRA D313/12/25Orleans US 452-0 (1-0)Versailles 782-4+0.252.25T
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
1
2
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
63
53
Tấn công nguy hiểm
21
30
Sút ngoài cầu môn
0
1
Đá phạt trực tiếp
6
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Việt vị
2
4
Quả ném biên
6
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B4
T4 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2
T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Clermont (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Orleans US 45 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ClermontOrleans US 45

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ClermontOrleans US 45

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
32
Thắng 1
57
Hòa
102
Thua 1
03
Thua 2+
ClermontOrleans US 45

Thông tin đội bóng

Clermont Thông tin Orleans US 45
1990 Thành lập
Stade Gabriel Montpied Sân nhà Stade de la Source
11980 Sức chứa 5050
Grégory Proment HLV Didier Olle Nicolle
Clermont Foot Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.963.803.300.983.000.780.930.500.80
Live2.80 ↑2.50 ↓3.300.87 ↓1.250.97 ↑0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.882.750.860.870.500.83
Live2.80 ↑2.38 ↓3.13 ↓0.81 ↓1.250.90 ↑0.73 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.973.403.150.962.750.800.970.500.79
Live2.49 ↑2.32 ↓3.50 ↑0.90 ↓1.250.92 ↑0.70 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.003.553.300.752.500.90---
Live2.70 ↑2.45 ↓3.15 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓---
10BETSớm2.023.603.350.762.500.95---
Live2.74 ↑2.47 ↓3.23 ↓0.84 ↑1.250.93 ↓---
12betSớm1.973.403.150.962.750.800.970.500.79
Live2.49 ↑2.32 ↓3.50 ↑0.88 ↓1.250.94 ↑1.17 ↑0.250.69 ↓
CrownSớm1.933.352.990.902.750.800.930.500.77
Live2.59 ↑2.43 ↓3.10 ↑0.82 ↓1.250.98 ↑0.74 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm1.963.203.040.812.750.950.960.500.80
Live2.70 ↑2.35 ↓3.07 ↑0.90 ↑1.250.92 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm1.963.623.231.003.000.800.960.500.86
Live2.69 ↑2.37 ↓3.27 ↑0.90 ↓1.250.96 ↑0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.673.704.200.702.501.05---
Live2.40 ↑2.37 ↓3.30 ↓3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm1.683.904.300.922.750.810.860.750.86
Live2.80 ↑2.45 ↓3.15 ↓0.82 ↓1.250.92 ↑0.71 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm2.083.702.680.852.750.860.860.250.85
Live2.67 ↑2.31 ↓3.25 ↑0.86 ↑1.250.88 ↑0.68 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm1.653.704.100.702.501.00---
Live2.40 ↑2.35 ↓3.30 ↓1.00 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm1.703.904.040.722.501.001.801.500.37
Live2.76 ↑2.50 ↓3.26 ↓0.85 ↑1.250.95 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm1.673.904.000.982.750.830.930.750.88
Live2.75 ↑2.50 ↓3.25 ↓0.85 ↓1.250.95 ↑0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.953.503.200.732.501.00---
Live2.50 ↑2.30 ↓3.30 ↑1.10 ↑1.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.