Kết quả bóng đá trận Clermont vs Dijon, 01:00 ngày 22/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Clermont 1 Kết thúc HT 0-0 1
Dijon
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Gabriel Montpied Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Clermont
Dijon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Soulaimane Chamel
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - El Hadj Kone (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Yanis Barka (đánh đầu) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Ylan Aka (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Allan Ackra (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Yanis Barka (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Quentin Bernard (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed-Amine Bouchenna (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Lenny Lacroix
🎯 Dứt điểm - Junior Sambia (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jean Nyindong Tsamouna, ra Christ Okou
🔁 Thay người: vào Maidine Douane, ra El Hadj Kone
🎯 Dứt điểm - Maidine Douane (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Jordan Marie, ra Samy Chouchane
66'
🔁 Thay người: vào Julio Tavares, ra Alexis Ntamack
🔁 Thay người: vào Adrien Hunou, ra Junior Sambia
🔁 Thay người: vào Ousmane Diop, ra Mohamed-Amine Bouchenna
73'
🎯 Dứt điểm - Yanis Barka (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Tyris Dong, ra Yanis Barka
75'
🔁 Thay người: vào Michael Barreto, ra Adel Lembezat
76'
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Michael Barreto (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Julio Tavares (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Nyindong Tsamouna (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (đánh đầu) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Julio Tavares (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Hugo Vargas-Rios, ra Ylan Aka
88'
🟨 Thẻ vàng - Tyris Dong
88'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Jordan Marie 0-1, kiến tạo: Julio Tavares
90'
🎯 Dứt điểm - Jordan Marie (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jean Nyindong Tsamouna 1-1, kiến tạo: Adrien Hunou
🎯 Dứt điểm - Jean Nyindong Tsamouna (chân phải) — vào lưới
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Clermont | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | Lenny Lacroix | |
| ▲ Jean Nyindong Tsamouna ▼ Christ Okou | 63' ⇄ | |
| ▲ Maidine Douane ▼ El Hadj Kone | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jordan Marie ▼ Samy Chouchane | |
| 66' ⇄ | ▲ Julio Tavares ▼ Alexis Ntamack | |
| ▲ Adrien Hunou ▼ Junior Sambia | 71' ⇄ | |
| ▲ Ousmane Diop ▼ Mohamed-Amine Bouchenna | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Michael Barreto ▼ Adel Lembezat | |
| 75' ⇄ | ▲ Tyris Dong ▼ Yanis Barka | |
| 85' ⇄ | ▲ Hugo Vargas-Rios ▼ Ylan Aka | |
| 88' | Tyris Dong | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Jordan Marie(Assists:Julio Tavares) (Kiến tạo: Julio Tavares) | |
| Jean Nyindong Tsamouna(Assists:Adrien Hunou) (Kiến tạo: Adrien Hunou) 1 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 2 | 7 | 7 | 14 |
Chủ = Clermont · Khách = Dijon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clermont | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (50%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Clermont
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Dijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 32 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Clermont 6 (30%)Hòa 4 (20%)Dijon 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/16 | Clermont | 2-3 (1-0) | Dijon | 0 | 2 | B |
| 21/11/15 | Dijon | 4-1 (4-0) | Clermont | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/15 | Clermont | 2-5 (1-3) | Dijon | -0.25 | 2 | B |
| 04/10/14 | Dijon | 1-0 (1-0) | Clermont | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/14 | Clermont | 0-1 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/12/13 | Dijon | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.25 | 2 | B |
| 07/08/13 | Clermont | 3-0 (1-0) | Dijon | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/13 | Clermont | 2-0 (1-0) | Dijon | - | - | T |
| 23/02/13 | Clermont | 0-0 (0-0) | Dijon | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/09/12 | Dijon | 1-1 (1-1) | Clermont | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/01/11 | Dijon | 0-1 (0-1) | Clermont | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/08/10 | Clermont | 2-2 (2-1) | Dijon | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/10 | Dijon | 2-3 (1-1) | Clermont | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/09 | Clermont | 0-2 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/09 | Dijon | 2-0 (1-0) | Clermont | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/11/08 | Clermont | 1-1 (0-0) | Dijon | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/08 | Dijon | 3-1 (1-0) | Clermont | 0 | 2.25 | B |
| 17/12/07 | Dijon | 2-1 (1-0) | Clermont | 0 | 2.25 | B |
| 22/09/07 | Clermont | 3-0 (1-0) | Dijon | +0.25 | 2 | T |
| 02/07/06 | Dijon | 1-2 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Clermont
BHHBHTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Saint Etienne | 3-1 (1-0) | Clermont | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Clermont | 1-1 (0-0) | Quevilly | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Clermont | 4-1 (2-0) | Andrezieux | - | - | T |
| 15/07/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Bourges | +1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Clermont | 1-1 (1-0) | Bastia | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | - | H |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Troyes | 2-1 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Boulogne | 0-2 (0-0) | Clermont | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dijon
BHHTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dijon | 0-1 (0-0) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Montpellier | 1-1 (0-0) | Dijon | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Bourg Peronnas | 1-2 (0-1) | Dijon | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dijon | 4-1 (1-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 15/07/26 | Dijon | 5-2 (2-1) | UNFP | - | - | T |
| 11/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dijon | 3-2 (1-0) | Orleans US 45 | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Dijon | 1-2 (1-2) | Chateauroux | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Valenciennes | 0-1 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Dijon | 2-0 (1-0) | Bourg Peronnas | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-1 (2-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Quevilly | 0-1 (0-1) | Dijon | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Dijon | 2-1 (1-0) | Aubagne | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Concarneau | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Villefranche | 1-2 (0-1) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Clermont
Dijon
30Theo Guivarch4Ethan Kabeya12Vital N''Simba21CYoann Salmier93Ibrahim Coulibaly5Jean Grillot6El Hadj Kone10Junior Sambia19Mohamed-Amine Bouchenna44Allan Ackra90Christ Okou16Paul Delecroix5CQuentin Bernard23Lenny Lacroix42Ylan Aka93Ismail Bouleghcha8Paul Bellon17Adel Lembezat18Brandon Nsimba Ndezi21Samy Chouchane10Yanis Barka29Alexis Ntamack
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Ethan Kabeya6.8
- 5Jean Grillot6.8
- 6El Hadj Kone▼ Rời sân 63'6.1
- 10Junior Sambia▼ Rời sân 71'6.3
- 12Vital N''Simba6.4
- 19Mohamed-Amine Bouchenna▼ Rời sân 71'5.8
- 21Yoann Salmier C6.5
- 30Theo Guivarch7
- 44Allan Ackra5.9
- 90Christ Okou▼ Rời sân 63'5.9
- 93Ibrahim Coulibaly6.7
Khách · 4132
- 5Quentin Bernard C7.8
- 8Paul Bellon8
- 10Yanis Barka▼ Rời sân 75'6.7
- 16Paul Delecroix6.1
- 17Adel Lembezat▼ Rời sân 75'7.7
- 18Brandon Nsimba Ndezi7.5
- 21Samy Chouchane▼ Rời sân 66'7.2
- 23Lenny Lacroix🟨 Thẻ vàng 59'7
- 29Alexis Ntamack▼ Rời sân 66'6.7
- 42Ylan Aka▼ Rời sân 85'7.7
- 93Ismail Bouleghcha8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
818
Sút cầu môn
26
Tấn công
55168
Tấn công nguy hiểm
2094
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
197
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
391603
TL chuyền bóng thành công
81%92%
Phạm lỗi
719
Việt vị
43
Cứu thua
51
Tắc bóng
1218
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1934
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.511.03
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clermont (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Clermont (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Dijon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Clermont
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Theo Guivarch Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 5Jean Grillot Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 4Ethan Kabeya Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 46/50 | 3 | |||
| 93Ibrahim Coulibaly Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 42/53 | 1 | |||
| 21Yoann Salmier Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 12Vital N''Simba Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 37/49 | 2 | |||
| 10Junior Sambia Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 6El Hadj Kone Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 8/14 | 0 | |||
| 44Allan Ackra Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 29/32 | 2 | |||
| 90Christ Okou Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 19Mohamed-Amine Bouchenna Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 15/21 | 2 | |||
| 23Adrien Hunou (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/0 | 8/13 | 0 | ||
| 39Jean Nyindong Tsamouna (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 4/4 | 0 | ||
| 11Maidine Douane (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 17Ousmane Diop (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 6/8 | 1 |
Dijon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Ismail Bouleghcha Hậu vệ | 8 | 0/0 | 54/57 | 6 | |||
| 8Paul Bellon Tiền vệ | 8 | 0/0 | 63/65 | 2 | |||
| 5Quentin Bernard Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 84/91 | 6 | |||
| 17Adel Lembezat Tiền vệ | 7.7 | 2/1 | 38/40 | 4 | |||
| 42Ylan Aka Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 58/60 | 2 | |||
| 18Brandon Nsimba Ndezi Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 59/63 | 0 | |||
| 21Samy Chouchane Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 42/46 | 4 | |||
| 23Lenny Lacroix Hậu vệ | 7 | 0/0 | 79/84 | 3 | 🟨 | ||
| 10Yanis Barka Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 15/17 | 1 | |||
| 29Alexis Ntamack Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 11/12 | 1 | |||
| 16Paul Delecroix Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Jordan Marie (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 20/27 | 2 | ||
| 11Julio Tavares (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 2/2 | 7/10 | 0 | ||
| 4Michael Barreto (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 9Tyris Dong (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 20Hugo Vargas-Rios (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Clermont | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1998 |
| Stade Gabriel Montpied | Sân nhà | Stade Gaston Gerard |
| 11980 | Sức chứa | 7900 |
| Gregory Proment | HLV | Baptiste Ridira |
| Clermont Foot | Khu vực | Dijon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.08 | 2.33 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.60 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 2.35 | 3.08 | 2.33 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.60 | -0.25 | 1.10 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.38 | 0.86 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.67 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 10.17 ↑ | 1.22 ↓ | 6.15 ↑ | 2.86 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.67 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.24 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.08 | 2.61 | 0.90 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.37 | 2.37 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.15 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 19.61 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.57 | 3.31 | 2.06 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 13.99 ↑ | 1.14 ↓ | 8.65 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.72 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 1.12 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.82 ↓ | 2.39 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 ↑ | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Clermont | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Dijon | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).