Kết quả bóng đá trận Clermont vs Dijon, 01:00 ngày 22/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Clermont
1 Kết thúc HT 0-0 1
Dijon
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Gabriel Montpied Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

ClermontDijon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Soulaimane Chamel
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - El Hadj Kone (chân trái) — bị cản phá
6'
13'
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Yanis Barka (đánh đầu) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Ylan Aka (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Allan Ackra (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
38'
42'
🎯 Dứt điểm - Yanis Barka (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Quentin Bernard (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed-Amine Bouchenna (chân phải) — chệch khung thành
54'
59'
🟨 Thẻ vàng - Lenny Lacroix
🎯 Dứt điểm - Junior Sambia (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Jean Nyindong Tsamouna, ra Christ Okou
63'
🔁 Thay người: vào Maidine Douane, ra El Hadj Kone
63'
🎯 Dứt điểm - Maidine Douane (chân phải) — bị chặn
65'
66'
🔁 Thay người: vào Jordan Marie, ra Samy Chouchane
66'
🔁 Thay người: vào Julio Tavares, ra Alexis Ntamack
🔁 Thay người: vào Adrien Hunou, ra Junior Sambia
71'
🔁 Thay người: vào Ousmane Diop, ra Mohamed-Amine Bouchenna
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Yanis Barka (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Tyris Dong, ra Yanis Barka
75'
🔁 Thay người: vào Michael Barreto, ra Adel Lembezat
76'
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Michael Barreto (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Julio Tavares (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Nyindong Tsamouna (chân phải) — bị chặn
79'
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (đánh đầu) — bị chặn
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Julio Tavares (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Hugo Vargas-Rios, ra Ylan Aka
88'
🟨 Thẻ vàng - Tyris Dong
88'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Jordan Marie 0-1, kiến tạo: Julio Tavares
90'
🎯 Dứt điểm - Jordan Marie (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jean Nyindong Tsamouna 1-1, kiến tạo: Adrien Hunou
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jean Nyindong Tsamouna (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Clermont Phút Dijon
13'⚽ 0 - 1
HT 0-0
59' Lenny Lacroix
▲ Jean Nyindong Tsamouna ▼ Christ Okou63' ⇄
▲ Maidine Douane ▼ El Hadj Kone63' ⇄
66' ⇄▲ Jordan Marie ▼ Samy Chouchane
66' ⇄▲ Julio Tavares ▼ Alexis Ntamack
▲ Adrien Hunou ▼ Junior Sambia71' ⇄
▲ Ousmane Diop ▼ Mohamed-Amine Bouchenna71' ⇄
75' ⇄▲ Michael Barreto ▼ Adel Lembezat
75' ⇄▲ Tyris Dong ▼ Yanis Barka
85' ⇄▲ Hugo Vargas-Rios ▼ Ylan Aka
88' Tyris Dong
90'⚽ 0 - 2 Jordan Marie(Assists:Julio Tavares) (Kiến tạo: Julio Tavares)
Jean Nyindong Tsamouna(Assists:Adrien Hunou) (Kiến tạo: Adrien Hunou) 1 - 2 ⚽90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 03
Hòa 21 75
Bại 10 32
Ghi bàn 47 817
Mất bàn 55 1214
Điểm 27 714

Chủ = Clermont · Khách = Dijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Clermont (14)Hiệp 1 / Cả trậnDijon (13)
1 (7%)Thắng/Thắng5 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (50%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
3 (21%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Clermont

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403124316
Sân nhà30301139
Sân khách100113017
6 gần613277--

Dijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32181135225651
Sân nhà169523215322
Sân khách169612010331
6 gần6321126--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Clermont 6 (30%)Hòa 4 (20%)Dijon 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/04/16Clermont2-3 (1-0)Dijon0-602B
FRA D221/11/15Dijon4-1 (4-0)Clermont5-6-0.52.25B
FRA D214/03/15Clermont2-5 (1-3)Dijon3-2-0.252B
FRA D204/10/14Dijon1-0 (1-0)Clermont4-6-0.752.25B
FRA D203/05/14Clermont0-1 (0-1)Dijon7-6+0.252.5B
FRA D217/12/13Dijon1-0 (0-0)Clermont--0.252B
FRA LC07/08/13Clermont3-0 (1-0)Dijon-02.25T
INT CF10/07/13Clermont2-0 (1-0)Dijon---T
FRA D223/02/13Clermont0-0 (0-0)Dijon-+0.252.25H
FRA D225/09/12Dijon1-1 (1-1)Clermont--0.52.25H
FRA D215/01/11Dijon0-1 (0-1)Clermont--0.52.25T
FRA D214/08/10Clermont2-2 (2-1)Dijon-+0.52.25H
FRA D224/04/10Dijon2-3 (1-1)Clermont--0.252.25T
FRA D202/12/09Clermont0-2 (0-0)Dijon-+0.52.25B
FRA D202/05/09Dijon2-0 (1-0)Clermont--0.52.25B
FRA D229/11/08Clermont1-1 (0-0)Dijon-+0.252.25H
FRA D201/03/08Dijon3-1 (1-0)Clermont-02.25B
FRAC17/12/07Dijon2-1 (1-0)Clermont-02.25B
FRA D222/09/07Clermont3-0 (1-0)Dijon-+0.252T
INT CF02/07/06Dijon1-2 (0-0)Clermont--0.752.25T

Thành tích gần đây — Clermont

BHHBHTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Saint Etienne3-1 (1-0)Clermont7-6-12.75B
FRA D209/08/26Clermont0-0 (0-0)Reims3-2-0.52.25H
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Clermont0-1 (0-0)Montpellier2-5-0.52.5B
INT CF22/07/26Clermont1-1 (0-0)Quevilly1-0+0.52.75H
INT CF18/07/26Clermont4-1 (2-0)Andrezieux---T
INT CF15/07/26Clermont0-0 (0-0)Bourges11-5+1.253H
INT CF11/07/26Clermont1-0 (0-0)Orleans US 450-6+0.52.75T
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3-0.252.5T
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2-0.752.5T
FRA D225/04/26Clermont1-1 (1-0)Bastia5-1202.25H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4-0.752.75B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1+0.252.25H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
INT CF27/03/26Clermont0-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne---H
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25B
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5B
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1-0.752.5B
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5T
FRA D221/02/26Boulogne0-2 (0-0)Clermont7-402.25T

Thành tích gần đây — Dijon

BHHTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Dijon0-1 (0-0)Pau FC6-2+0.252.25B
FRA D209/08/26Montpellier1-1 (0-0)Dijon4-0-0.52.25H
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4+0.252.75H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25T
INT CF23/07/26Bourg Peronnas1-2 (0-1)Dijon2-0+1.252.75T
INT CF18/07/26Dijon4-1 (1-0)Progres Niedercorn---T
INT CF15/07/26Dijon5-2 (2-1)UNFP---T
INT CF11/07/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Dijon2-3+0.52.5H
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4+0.752.75T
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2+0.252.5T
FRA D301/05/26Dijon1-2 (1-2)Chateauroux4-2+1.252.75B
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3+0.52.25T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7+0.252.5H
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1+1.52.5T
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6+0.252.25B
FRA D328/03/26Dijon3-1 (0-1)Versailles 785-1+0.752.25T
FRA D320/03/26Quevilly0-1 (0-1)Dijon3-3+0.752T
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2+12.5T
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4+0.252.25H
FRA D321/02/26Villefranche1-2 (0-1)Dijon3-4+0.52.25T

Đội hình

ClermontDijon
30Theo Guivarch4Ethan Kabeya12Vital N''Simba21CYoann Salmier93Ibrahim Coulibaly5Jean Grillot6El Hadj Kone10Junior Sambia19Mohamed-Amine Bouchenna44Allan Ackra90Christ Okou16Paul Delecroix5CQuentin Bernard23Lenny Lacroix42Ylan Aka93Ismail Bouleghcha8Paul Bellon17Adel Lembezat18Brandon Nsimba Ndezi21Samy Chouchane10Yanis Barka29Alexis Ntamack

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
8
18
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
55
168
Tấn công nguy hiểm
20
94
Sút ngoài cầu môn
1
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
7
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
391
603
TL chuyền bóng thành công
81%
92%
Phạm lỗi
7
19
Việt vị
4
3
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
12
18
Quả ném biên
18
13
Cắt bóng
5
15
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
19
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
1.03
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Clermont (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Clermont (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Dijon (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
ClermontDijon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ClermontDijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
47
Thắng 1
85
Hòa
52
Thua 1
11
Thua 2+
ClermontDijon

Clermont

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Theo Guivarch
Thủ môn
70/021/280
5Jean Grillot
Hậu vệ
6.80/032/392
4Ethan Kabeya
Hậu vệ
6.80/046/503
93Ibrahim Coulibaly
Hậu vệ
6.70/042/531
21Yoann Salmier
Hậu vệ
6.50/039/422
12Vital N''Simba
Hậu vệ
6.40/037/492
10Junior Sambia
Hậu vệ phải
6.31/015/181
6El Hadj Kone
Tiền vệ
6.11/18/140
44Allan Ackra
Tiền vệ
5.91/029/322
90Christ Okou
Tiền đạo
5.90/03/71
19Mohamed-Amine Bouchenna
Tiền đạo
5.81/015/212
23Adrien Hunou (dự bị)
Tiền đạo
7.411/08/130
39Jean Nyindong Tsamouna (dự bị)
Tiền đạo
7.112/14/40
11Maidine Douane (dự bị)
Tiền đạo
6.81/011/131
17Ousmane Diop (dự bị)
Tiền đạo
60/06/81

Dijon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
93Ismail Bouleghcha
Hậu vệ
80/054/576
8Paul Bellon
Tiền vệ
80/063/652
5Quentin Bernard
Hậu vệ
7.81/084/916
17Adel Lembezat
Tiền vệ
7.72/138/404
42Ylan Aka
Tiền vệ
7.71/058/602
18Brandon Nsimba Ndezi
Tiền vệ
7.51/059/630
21Samy Chouchane
Tiền vệ
7.21/142/464
23Lenny Lacroix
Hậu vệ
70/079/843🟨
10Yanis Barka
Tiền đạo
6.73/115/171
29Alexis Ntamack
Tiền đạo
6.74/011/121
16Paul Delecroix
Thủ môn
6.10/06/70
14Jordan Marie (dự bị)
Tiền vệ
7.711/120/272
11Julio Tavares (dự bị)
Tiền đạo
712/27/100
4Michael Barreto (dự bị)
Tiền vệ
6.81/012/131
9Tyris Dong (dự bị)
Tiền đạo
6.31/02/20🟨
20Hugo Vargas-Rios (dự bị)
Tiền vệ
-0/07/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Clermont Thông tin Dijon
1990 Thành lập 1998
Stade Gabriel Montpied Sân nhà Stade Gaston Gerard
11980 Sức chứa 7900
Gregory Proment HLV Baptiste Ridira
Clermont Foot Khu vực Dijon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.082.330.762.250.860.60-0.251.10
Live2.353.082.330.762.250.860.60-0.251.10
EasybetsSớm2.503.102.600.862.250.960.860.000.95
Live501.00 ↑17.00 ↑1.05 ↓4.50 ↑0.500.01 ↓1.15 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.883.202.380.862.250.970.78-0.251.07
Live19.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.75 ↑1.500.17 ↓0.88 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.543.202.670.862.250.980.880.000.98
Live200.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.453.052.851.052.500.700.700.001.05
Live28.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.403.152.800.802.250.87---
Live10.17 ↑1.22 ↓6.15 ↑2.86 ↑0.500.25 ↓---
12betSớm2.543.202.670.862.250.980.880.000.98
Live200.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm2.843.302.240.852.250.950.82-0.251.00
Live10.50 ↑1.16 ↓7.00 ↑3.03 ↑0.500.19 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
SbobetSớm2.543.082.610.902.250.980.920.000.98
Live13.00 ↑1.11 ↓8.20 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm3.043.372.370.862.250.980.84-0.251.02
Live12.20 ↑1.14 ↓8.15 ↑3.57 ↑0.500.16 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm2.373.102.701.102.500.67---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.403.202.800.822.250.930.740.001.02
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑19.61 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5019.78 ↑
PinnacleSớm3.573.312.060.822.250.971.04-0.250.78
Live13.99 ↑1.14 ↓8.65 ↑4.26 ↑0.500.17 ↓1.30 ↑0.000.64 ↓
HK Jockey ClubSớm2.382.902.720.902.250.801.120.250.68
Live2.78 ↑2.82 ↓2.39 ↓0.902.250.801.04 ↓0.000.77 ↑
BwinSớm2.453.202.801.052.500.66---
Live41.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.00 ↓0.500.70 ↑---
1xBetSớm2.503.202.850.832.250.920.750.001.00
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓6.82 ↑1.500.06 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
SNAISớm3.003.202.25------
Live2.45 ↓3.25 ↑2.70 ↑------
Bet 365Sớm2.753.102.350.882.250.930.800.001.00
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.003.002.301.102.500.670.57-0.501.30
Live36.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.00 ↑1.500.08 ↓0.79 ↑0.000.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Clermont0020
Dijon0110

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).