Kết quả bóng đá trận Civo United vs Mafco, 19:30 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 23/08/2026
Civo United
1 Kết thúc HT 0-0 0
Mafco
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Civo United Phút Mafco
HT 0-0
Precious Chipungu 1 - 0 46'
87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 01 31
Bại 12 46
Ghi bàn 31 69
Mất bàn 23 812
Điểm 61 1210

Chủ = Civo United · Khách = Mafco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Civo United (16)Hiệp 1 / Cả trậnMafco (14)
3 (19%)Thắng/Thắng1 (7%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (7%)
5 (31%)Hòa/Bại5 (36%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (14%)
2 (13%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Civo United 1 (13%)Hòa 6 (75%)Mafco 1 (13%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 6 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L14/06/25Civo United0-0 (0-0)Mafco5-3--H
MPRE L18/09/24Civo United0-0 (0-0)Mafco5-2--H
MPRE L31/07/24Mafco2-2 (1-1)Civo United9-5--H
MPRE L06/05/23Civo United1-1 (0-0)Mafco---H
MPRE L10/04/22Civo United1-1 (0-0)Mafco4-1--H
MPRE L21/08/21Civo United1-0 (1-0)Mafco4-6--T
MPRE L05/12/20Mafco0-0 (0-0)Civo United---H
MPRE L17/12/16Mafco1-0 (1-0)Civo United4-1--B

Thành tích gần đây — Civo United

TBBBHBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L16/08/26Blue Eagles1-2 (1-1)Civo United5-3--T
MPRE L09/08/26Masters Security1-0 (0-0)Civo United4-4--B
MPRE L25/07/26Civo United0-1 (0-0)Moyale Barracks8-4--B
MPRE L18/07/26Civo United0-2 (0-0)Be Forward Wanderers3-5--B
MPRE Cup11/07/26Civo United1-1 (1-0)Blue Eagles4-4--H
MPRE L05/07/26Red Lions FC1-0 (0-0)Civo United4-3--B
MPRE L28/06/26Creck SC0-1 (0-1)Civo United---T
MPRE L20/06/26Civo United1-1 (1-0)Silver Strikers2-4--H
MPRE Cup13/06/26Blue Eagles0-0 (0-0)Civo United3-6--H
MPRE L30/05/26Mitundu Baptist FC3-0 (1-0)Civo United3-0--B
MPRE L24/05/26Civo United0-1 (0-1)Karonga United7-4--B
MPRE L16/05/26Chitipa United1-0 (0-0)Civo United2-1--B
MPRE L09/05/26Civo United1-0 (1-0)Ekhaya FC2-6--T
MPRE L03/05/26Dedza Dynamos0-1 (0-1)Civo United4-0--T
MPRE L25/04/26Civo United2-2 (0-1)Big Bullets FC2-2--H
MPRE L24/12/25Karonga United1-2 (1-0)Civo United6-5--T
MPRE L14/12/25Be Forward Wanderers1-0 (1-0)Civo United3-2--B
MPRE L07/12/25Civo United3-0 (3-0)Moyale Barracks1-1--T
MPRE L30/11/25Civo United0-1 (0-0)Silver Strikers---B
MPRE L23/11/25Big Bullets FC4-3 (3-2)Civo United4-4--B

Thành tích gần đây — Mafco

HBBTBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L15/08/26Mafco1-1 (0-1)Masters Security4-4--H
MPRE L08/08/26Mafco0-1 (0-0)Blue Eagles3-5--B
MPRE L26/07/26Kamuzu Barracks4-1 (2-0)Mafco3-8--B
MPRE L18/07/26Mafco2-0 (0-0)Red Lions FC---T
MPRE L05/07/26Be Forward Wanderers3-0 (1-0)Mafco9-4--B
MPRE L28/06/26Ekhaya FC1-0 (0-0)Mafco7-1--B
MPRE L20/06/26Mafco3-0 (1-0)Dedza Dynamos3-7--T
MPRE L30/05/26Silver Strikers1-0 (0-0)Mafco8-4--B
MPRE L24/05/26Mafco2-0 (0-0)Chitipa United3-2--T
MPRE L17/05/26Karonga United1-1 (1-0)Mafco7-2--H
MPRE L09/05/26Mafco0-0 (0-0)Creck SC2-7--H
MPRE L03/05/26Big Bullets FC1-0 (0-0)Mafco5-1--B
MPRE CC04/01/26Mafco0-1 (0-1)Blue Eagles4-7--B
MPRE L20/12/25Mafco0-1 (0-0)Silver Strikers5-4--B
MPRE L13/12/25Mafco0-0 (0-0)Silver Strikers---H
MPRE L03/12/25Mafco2-0 (0-0)Songwe Border Utd6-0--T
MPRE L30/11/25Dedza Dynamos2-1 (1-0)Mafco---B
MPRE L23/11/25Mzuzu City Hammers0-0 (0-0)Mafco7-2--H
MPRE L19/11/25Mafco1-2 (0-1)Blue Eagles3-5--B
MPRE L02/11/25Mighty Tigers1-1 (0-1)Mafco---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
143
137
Tấn công nguy hiểm
88
81
Sút ngoài cầu môn
10
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H6 B1
T1 H6 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B0
T0 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Civo United (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Mafco (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Civo UnitedMafco

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Civo UnitedMafco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
50
Thắng 1
46
Hòa
88
Thua 1
22
Thua 2+
Civo UnitedMafco

Thông tin đội bóng

Civo United Thông tin Mafco
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.752.753.750.732.000.61---
Live1.752.753.750.732.000.61---
InterwettenSớm1.902.954.300.501.501.30---
Live1.05 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm1.982.903.850.952.000.73---
Live1.05 ↓10.08 ↑100.00 ↑2.48 ↑1.500.25 ↓---
WewbetSớm1.962.723.580.862.000.820.960.500.72
Live1.05 ↓6.40 ↑20.00 ↑2.32 ↑1.500.11 ↓0.38 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.002.873.701.372.500.50---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.952.853.800.902.000.680.920.500.66
Live1.90 ↓3.00 ↑4.20 ↑0.89 ↓2.000.75 ↑0.81 ↓0.500.84 ↑
PinnacleSớm2.012.813.681.022.000.720.720.251.01
Live1.75 ↓3.01 ↑4.48 ↑0.94 ↓2.000.78 ↑0.76 ↑0.500.96 ↓
BwinSớm1.982.873.701.372.500.51---
Live1.01 ↓20.00 ↑201.00 ↑6.50 ↑1.500.07 ↓---
1xBetSớm2.002.904.071.632.500.440.390.001.62
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑5.34 ↑1.500.09 ↓0.44 ↑0.001.66 ↑
Bet 365Sớm1.952.903.901.032.000.781.030.500.78
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.752.904.800.501.501.30---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑0.501.501.30---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.