Kết quả bóng đá trận City London FC vs Portuguesa Londrinense PR, 04:00 ngày 03/08/2026
Campeonato Paranaense 3 (Brazil) · 04:00 ngày 03/08/2026
City London FC Sắp đá --:--:--
Portuguesa Londrinense PR
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 7 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 10 | 1 |
Chủ = City London FC · Khách = Portuguesa Londrinense PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| City London FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
City London FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Portuguesa Londrinense PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (1-0) | City London FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — City London FC
THBTBT
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 9/8 (6 trận) Châu Á: 3/1/2 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CA Cambe | 0-2 (0-1) | City London FC | - | - | T |
| 09/11/25 | City London FC | 2-2 (1-1) | Vere FC | - | - | H |
| 27/10/25 | CA Cambe | 1-0 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 20/10/25 | City London FC | 3-1 (1-0) | CA Cambe | - | - | T |
| 06/10/25 | Gremio Maringa PR | 3-0 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 29/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (1-0) | City London FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portuguesa Londrinense PR
BBHBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Portuguesa Londrinense PR | 2-4 (1-2) | Parana STC PR | - | - | B |
| 29/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 3-3 (0-2) | Gremio Maringa PR | - | - | H |
| 01/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-3 (1-2) | CA Cambe | - | - | B |
| 06/10/24 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (1-0) | SC Campo Mourao | - | - | T |
| 19/09/24 | Portuguesa Londrinense PR | 2-0 (2-0) | CA Cambe | - | - | T |
| 16/09/24 | Portuguesa Londrinense PR | 0-3 (0-1) | Arapongas EC | - | - | B |
| 01/09/24 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (0-0) | Rolandia EC | - | - | B |
| 30/10/23 | Rolandia EC | 3-0 (1-0) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
| 13/10/23 | CA Cambe | 0-3 (0-1) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | T |
| 09/10/23 | Portuguesa Londrinense PR | 0-4 (0-3) | Paranavai | - | - | B |
| 01/10/23 | Portuguesa Londrinense PR | 1-1 (1-0) | Rolandia EC | - | - | H |
| 24/09/23 | Nacional PR | 2-0 (2-0) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
| 10/10/22 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (1-1) | Rolandia EC | - | - | T |
| 31/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (2-0) | Rolandia EC | - | - | T |
| 21/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 0-4 (0-3) | Galo Maringa | - | - | B |
| 17/10/21 | Rolandia EC | 2-1 (2-1) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
| 10/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 1-6 (0-3) | EC Laranja Mecanica | - | - | B |
| 03/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (0-1) | Arapongas EC | - | - | T |
| 04/01/19 | Portuguesa RJ | 4-0 (2-0) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
City London FC (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Portuguesa Londrinense PR (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| City London FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.50 | 8.40 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↓ | 5.60 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.18 | 7.30 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.82 ↓ | 4.93 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 3.90 ↓ | 5.50 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.00 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.20 ↓ | 5.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.46 | 6.85 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.97 ↓ | 5.67 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.50 | 7.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 8.70 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.92 ↓ | 6.30 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 5.50 ↓ | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↑ | 5.80 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.