Kết quả bóng đá trận Cittadella Youth vs Modena Youth, 20:00 ngày 12/09/2026
League B Trẻ (Ý) · 20:00 ngày 12/09/2026
Cittadella Youth 4 Kết thúc HT 1-2 2
Modena Youth
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 10 | 21 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 10 |
Chủ = Cittadella Youth · Khách = Modena Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cittadella Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Cittadella Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Modena Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cittadella Youth (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Modena Youth (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cittadella Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.55 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.40 | 1.60 ↑ | 0.72 | 3.00 | 0.62 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.80 ↑ | 1.67 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.54 | 1.95 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cittadella Youth | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Modena Youth | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).