Kết quả bóng đá trận Cittadella vs Padova, 23:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
Cittadella
0 Kết thúc HT 0-2 2
Padova
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Piercesare Tombolato Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Cittadella Phút Padova
15' 0 - 1 Gianluca Caprari
43' 0 - 2 Lorenzo Carissoni
HT 0-2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 11 42
Bại 01 14
Ghi bàn 52 1214
Mất bàn 22 816
Điểm 74 1914

Chủ = Cittadella · Khách = Padova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cittadella (7)Hiệp 1 / Cả trậnPadova (7)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cittadella 8 (40%)Hòa 6 (30%)Padova 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup12/08/19Cittadella3-0 (2-0)Padova6-4+0.52.25T
ITA D230/03/19Cittadella1-1 (0-0)Padova9-3+0.752.25H
ITA D203/11/18Padova0-0 (0-0)Cittadella4-802.25H
ITA SC21/02/16Padova0-1 (0-0)Cittadella4-702.25T
ITA SC11/10/15Cittadella3-1 (1-0)Padova2-4+0.52.25T
ITA D222/03/14Padova0-4 (0-1)Cittadella5-6-0.52.25T
ITA D213/10/13Cittadella1-0 (1-0)Padova-02.25T
ITA D213/04/13Cittadella3-3 (2-1)Padova-02.25H
ITA D217/11/12Padova3-1 (1-0)Cittadella--0.252.25B
ITA D228/01/12Padova1-0 (0-0)Cittadella--0.52.25B
ITA D204/09/11Cittadella1-4 (1-2)Padova-02.25B
ITA D215/03/11Cittadella3-1 (2-0)Padova-02T
ITA D219/10/10Padova2-1 (1-1)Cittadella--0.52.25B
ITA D203/04/10Padova2-2 (0-1)Cittadella--0.52.25H
ITA D231/10/09Cittadella1-1 (1-0)Padova-02.25H
ITA Cup10/08/09Cittadella2-0 (0-0)Padova-02.25T
ITA SC20/01/08Padova1-1 (1-1)Cittadella--0.252.25H
ITA SC18/09/07Cittadella1-2 (0-1)Padova-+0.252B
ITA SC28/01/07Cittadella0-1 (0-0)Padova-+0.252B
ITA SC17/09/06Padova0-1 (0-1)Cittadella--0.52.25T

Thành tích gần đây — Cittadella

HTHHTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Cremonese1-1 (1-0)Cittadella5-2-1.252.75H
INT CF25/07/26Torino0-1 (0-0)Cittadella5-6-1.53.25T
ITA SC14/05/26Ravenna1-1 (0-1)Cittadella5-4-0.252.25H
ITA SC11/05/26Cittadella2-2 (2-0)Ravenna2-802.25H
ITA SC07/05/26Cittadella1-0 (1-0)Lumezzane3-9+0.252.25T
ITA SC03/05/26Cittadella2-2 (2-0)Arzignano Valchiampo4-2+0.52.25H
ITA SC26/04/26Cittadella0-2 (0-0)Giana4-202.25B
ITA SC19/04/26Novara0-1 (0-1)Cittadella7-702.25T
ITA SC12/04/26Cittadella1-3 (0-1)Trento7-4+0.252.25B
ITA SC04/04/26Brescia2-1 (2-0)Cittadella4-6-0.52.25B
ITA SC29/03/26Cittadella2-1 (0-1)Lecco5-4+0.252.25T
ITA SC22/03/26Arzignano Valchiampo1-0 (1-0)Cittadella3-702.25B
ITA SC15/03/26Cittadella2-1 (0-1)AC Dolomiti Bellunesi10-1+12.5T
ITA SC07/03/26Pro Vercelli0-2 (0-0)Cittadella0-402.25T
ITA SC04/03/26Cittadella1-1 (0-1)Inter Milan U236-0+0.52.25H
ITA SC28/02/26Cittadella2-2 (1-1)A.C. Ospitaletto2-5+0.752.5H
ITA SC21/02/26Triestina2-3 (0-1)Cittadella2-3+0.252.25T
ITA SC17/02/26Cittadella2-1 (1-1)Renate AC6-3+0.252T
ITA SC12/02/26Pro Patria1-0 (0-0)Cittadella8-3+0.52.25B
ITA SC07/02/26Lumezzane1-2 (0-0)Cittadella3-602.25T

Thành tích gần đây — Padova

BBTTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Padova1-3 (0-2)A.C. Ospitaletto---B
INT CF22/07/26Sassuolo4-1 (2-1)Padova4-4-1.53B
ITA D209/05/26Cesena3-4 (3-3)Padova11-3-0.752.5T
ITA D201/05/26Padova1-0 (0-0)Pescara3-602.75T
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3-0.52.25B
ITA D219/04/26Padova1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19195-2+0.52.25T
ITA D212/04/26Padova1-0 (0-0)Empoli4-4-0.252.25T
ITA D205/04/26Frosinone2-0 (2-0)Padova7-5-13B
ITA D221/03/26Padova0-1 (0-0)Palermo9-4-0.52.25B
ITA D218/03/26Venezia3-1 (1-0)Padova9-1-1.53B
ITA D214/03/26Padova1-3 (0-1)Catanzaro3-602.25B
ITA D207/03/26Avellino1-0 (0-0)Padova9-3-0.252.25B
ITA D204/03/26Padova2-2 (1-1)Spezia6-502.25H
ITA D228/02/26Modena1-2 (0-2)Padova5-3-12.5T
ITA D221/02/26Padova1-1 (1-1)Bari9-3+0.252H
ITA D214/02/26Sampdoria1-0 (1-0)Padova5-1-0.52.25B
ITA D211/02/26Padova1-0 (1-0)Carrarese3-802.25T
ITA D207/02/26Juve Stabia3-3 (1-0)Padova1-4-0.52H
ITA D201/02/26Padova1-2 (1-1)Monza3-9-0.52.25B
ITA D225/01/26SudTirol3-0 (2-0)Padova5-3-0.52B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
66
60
Tấn công nguy hiểm
33
33
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cittadella (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Padova (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cittadella (42 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 19 (45%)Hòa 2 (5%)Bại 21 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (48%)Hòa 1 (2%)Xỉu 21 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
CittadellaPadova

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
CittadellaPadova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
86
Thắng 1
63
Hòa
35
Thua 1
26
Thua 2+
CittadellaPadova

Thông tin đội bóng

Cittadella Thông tin Padova
1973 Thành lập 1910
Piercesare Tombolato Sân nhà Stadio Euganeo
7500 Sức chứa 32336
Alessandro Dal Canto HLV Nicola Antonio Calabro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.502.210.782.500.980.82-0.250.90
Live101.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓7.20 ↑2.500.01 ↓0.89 ↑0.000.94 ↑
VcbetSớm2.903.402.200.762.500.920.80-0.250.91
Live3.00 ↑3.13 ↓2.25 ↑0.77 ↑2.250.98 ↑0.78 ↓-0.250.93 ↑
Mansion88Sớm2.963.252.140.902.500.860.82-0.250.94
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑2.500.12 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
10BETSớm2.973.292.280.812.250.97---
Live100.00 ↑29.77 ↑1.01 ↓2.34 ↑2.500.32 ↓---
12betSớm2.963.252.140.902.500.860.82-0.250.94
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.12 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.813.352.150.902.500.900.86-0.250.96
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.27 ↑2.500.26 ↓0.860.000.96
SbobetSớm2.763.062.311.062.500.700.80-0.250.96
Live50.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.13 ↓0.90 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.903.282.240.902.500.900.86-0.250.96
Live36.00 ↑6.75 ↑1.01 ↓3.84 ↑2.500.10 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm2.803.402.150.752.500.95---
Live2.87 ↑3.10 ↓2.20 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.853.702.150.962.750.770.84-0.250.88
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.07 ↑2.500.21 ↓0.85 ↑0.000.90 ↑
PinnacleSớm3.033.192.080.772.500.920.88-0.250.83
Live30.89 ↑10.84 ↑1.04 ↓2.49 ↑2.500.26 ↓0.86 ↓0.000.85 ↑
BwinSớm2.753.402.150.752.500.93---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm2.893.602.150.762.500.951.170.000.61
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑2.500.09 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
Bet 365Sớm2.803.602.100.802.501.000.90-0.250.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.883.302.150.852.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.