Kết quả bóng đá trận Cittadella vs Lumezzane, 02:00 ngày 07/09/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 07/09/2026
Cittadella 2 Kết thúc HT 2-1 1
Lumezzane
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Piercesare Tombolato Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Cittadella | Phút | |
| Barberis A. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Falcinelli D. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| 18' | ||
| Falcinelli D. | 18' | |
| 41' | ⚽ 3 - 1 Mancini S. (Kiến tạo: Gennaro Anatriello) | |
| 42' | ⚽ 3 - 2 | |
| HT 2-1 | ||
| 50' | ||
| 51' | ||
| 51' | Michele Rocca | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 25 | 16 |
Chủ = Cittadella · Khách = Lumezzane
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cittadella | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Cittadella
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Lumezzane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
21
Sút bóng
95
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
209260
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
94
Việt vị
01
Cứu thua
05
Quả ném biên
1711
Chuyền dài
2014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cittadella (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Lumezzane (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cittadella | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1948 |
| Piercesare Tombolato | Sân nhà | Stadio Comunale |
| 7500 | Sức chứa | 4150 |
| Alessandro Dal Canto | HLV | Massimo Paci |
| Khu vực | Lumezzane |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.75 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.30 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.75 ↑ | 3.95 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.12 | 4.02 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 160.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.20 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.45 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 12.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.35 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cittadella | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lumezzane | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).