Kết quả bóng đá trận Citizen vs South China AA, 14:30 ngày 06/09/2026
1. Hạng Hồng Kông · 14:30 ngày 06/09/2026
Citizen 2 Kết thúc HT 2-1 1
South China AA
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Citizen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 22' | ||
| 31' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 22 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Citizen · Khách = South China AA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 13 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 16 (59%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 2 | 20 | 39 | 81 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 1 | 9 | 23 | 39 | 10 | 12 |
| Sân khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 16 | 42 | 4 | 13 |
South China AA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 4 | 5 | 60 | 22 | 55 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 1 | 3 | 32 | 13 | 28 | 3 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 28 | 9 | 27 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
12
Sút bóng
69
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Citizen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
South China AA (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1908 |
| Mong Kok Stadium | Sân nhà | Hong Kong Stadium |
| 9000 | Sức chứa | 40000 |
| Zhu Guoquan | HLV | Cheung Po Chun |
| Hong Kong | Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 5.30 | 1.36 | 0.97 | 4.00 | 0.82 | 0.87 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.35 | 1.36 | 0.89 | 4.00 | 0.81 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 61.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.27 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↓ | 50.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.55 | 1.40 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.74 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 78.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.95 | 1.30 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 20.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 4.72 | 1.34 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.13 ↓ | 21.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.50 | 1.22 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.40 ↓ | 21.00 ↑ | 0.22 | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.75 | 1.19 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 | 49.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.70 | 6.10 | 1.19 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 1.05 | -1.50 | 0.69 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.55 ↓ | 28.00 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.29 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.