Kết quả bóng đá trận Citizen vs Sham Shui Po, 14:40 ngày 27/09/2026
1. Hạng Hồng Kông · 14:40 ngày 27/09/2026
Citizen 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sham Shui Po
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Citizen | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ||
| 60' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' | ||
| 80' | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 25 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Citizen · Khách = Sham Shui Po
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (59%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 2 | 20 | 39 | 81 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 1 | 9 | 23 | 39 | 10 | 12 |
| Sân khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 16 | 42 | 4 | 13 |
Sham Shui Po
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 36 | 49 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 28 | 18 | 23 | 4 |
| Sân khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 19 | 18 | 26 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
23
Sút bóng
118
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
55%45%
Việt vị
23
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Citizen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Sham Shui Po (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Mong Kok Stadium | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Zhu Guoquan | HLV | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.25 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 8.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↑ | 2.10 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.65 | 1.97 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.15 ↓ | 8.70 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.54 | 1.98 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.30 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.20 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.64 | 2.29 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.40 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.