Kết quả bóng đá trận Citizen vs Lucky Mile FC, 14:40 ngày 20/09/2026
1. Hạng Hồng Kông · 14:40 ngày 20/09/2026
Citizen 3 Kết thúc HT 1-1 1
Lucky Mile FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Citizen | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 25 | 39 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 2 |
Chủ = Citizen · Khách = Lucky Mile FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (59%) | Bại/Bại | 17 (63%) |
Bảng xếp hạng
Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 2 | 20 | 39 | 81 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 1 | 9 | 23 | 39 | 10 | 12 |
| Sân khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 16 | 42 | 4 | 13 |
Lucky Mile FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 2 | 21 | 24 | 106 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 0 | 12 | 12 | 55 | 3 | 13 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 12 | 51 | 8 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Sút bóng
35
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Citizen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Lucky Mile FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 3.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Mong Kok Stadium | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Zhu Guoquan | HLV | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.94 | 4.00 | 0.89 | 0.99 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.10 | 8.20 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.79 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.25 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 7.80 | 0.89 | 4.25 | 0.81 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 5.75 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 273.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 6.93 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 39.00 ↑ | 4.48 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.