Kết quả bóng đá trận Cincinnati II vs Connecticut United FC, 05:00 ngày 17/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 05:00 ngày 17/08/2026
Cincinnati II Sắp đá --:--:--
Connecticut United FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 10 | 25 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 24 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 21 |
Chủ = Cincinnati II · Khách = Connecticut United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cincinnati II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (52%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Cincinnati II 0 (0%)Hòa 0 (0%)Connecticut United FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | -1.25 | 3 | B |
| 02/03/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-1) | Connecticut United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cincinnati II
BBHBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (1-1) | Cincinnati II | - | - | B |
| 03/08/26 | Chicago flame B | 7-2 (4-2) | Cincinnati II | -1 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (1-1) | New England Revolution B | - | - | H |
| 18/07/26 | Toronto FC II | 3-1 (3-0) | Cincinnati II | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Cincinnati II | 1-2 (0-1) | Orlando City B | 0 | 3 | B |
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls Reserves | -0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | International Miami B | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | -1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | Columbus Crew B | 0 | 3 | B |
| 08/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 18/05/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-3) | Chattanooga | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Huntsville City | 4-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.75 | 3 | B |
| 11/05/26 | Cincinnati II | 2-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls Reserves | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | New York City Team B | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Columbus Crew B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution B | 2-1 (1-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 09/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Connecticut United FC
BTTTTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Connecticut United FC | 1-2 (0-1) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Connecticut United FC | 4-2 (2-1) | Orlando City B | - | - | T |
| 27/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | Columbus Crew B | - | - | T |
| 20/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Connecticut United FC | 3-2 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Connecticut United FC | 1-4 (1-2) | New York City Team B | +1.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | +1.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | +0.5 | 3 | T |
| 09/06/26 | Columbus Crew B | 2-1 (0-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | +1 | 3 | B |
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | New York City Team B | 2-1 (0-1) | Connecticut United FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Connecticut United FC | 1-3 (1-2) | Columbus Crew B | - | - | B |
| 23/03/26 | New England Revolution B | 2-0 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | B |
| 16/03/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Chattanooga | 4-2 (3-1) | Connecticut United FC | 0 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cincinnati II (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Connecticut United FC (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cincinnati II (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO
Connecticut United FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 3 (18%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cincinnati II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.73 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.00 | 1.73 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.70 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.90 | 1.75 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.77 | 0.72 | 3.00 | 1.04 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.70 | 1.75 ↓ | 0.71 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.80 ↓ | 1.80 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.47 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.70 ↓ | 1.75 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.65 | 1.77 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.70 ↑ | 1.75 ↓ | 0.71 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.80 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.80 | 1.80 | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.96 | -0.50 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 3.71 | 1.80 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.43 ↑ | 3.72 ↑ | 1.79 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.75 ↓ | 1.75 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.51 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 3.50 ↓ | 4.10 ↑ | 1.76 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.36 | 3.97 | 1.58 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 3.33 ↓ | 4.53 ↑ | 1.79 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 ↓ | 1.75 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 4.10 | 1.64 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 3.70 ↓ | 4.20 ↑ | 1.69 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 1.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.90 ↑ | 1.73 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cincinnati II | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Connecticut United FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).