Kết quả bóng đá trận Cigand SE vs Tiszaujvaros, 22:30 ngày 08/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 08/08/2026
Cigand SE Chưa định --:--:--
Tiszaujvaros
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 18 | 3 | 26 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 24 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = Cigand SE · Khách = Tiszaujvaros
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cigand SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Cigand SE 0 (0%)Hòa 2 (67%)Tiszaujvaros 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Tiszaujvaros | 2-2 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 06/10/24 | Tiszaujvaros | 4-2 (0-1) | Cigand SE | - | - | B |
| 19/08/23 | Tiszaujvaros | 0-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cigand SE
TTTHBTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gesztelyi FCE | 1-8 (0-5) | Cigand SE | - | - | T |
| 18/07/26 | Diosgyori VTK II | 2-5 (2-2) | Cigand SE | - | - | T |
| 15/07/26 | Cigand SE | 5-2 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 11/07/26 | Cigand SE | 1-1 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 04/07/26 | Kazincbarcika | 2-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Cigand SE | 4-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | T |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 17/05/26 | Kisvarda II | 2-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | B |
| 03/05/26 | Fuzesabonyi SC | 0-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 05/04/26 | DEAC | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 01/03/26 | putnok Vse | 1-2 (1-0) | Cigand SE | - | - | T |
| 21/02/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 19/02/26 | Cigand SE | 3-3 (1-1) | Nyiregyhaza B | - | - | H |
| 14/02/26 | Cigand SE | 2-1 (1-1) | Ibrany SE | - | - | T |
| 31/01/26 | Cigand SE | 1-3 (1-3) | Tarpa SC | - | - | B |
| 09/11/25 | Debreceni VSC II | 3-2 (0-1) | Cigand SE | - | - | B |
| 26/10/25 | Nyiregyhaza B | 0-1 (0-1) | Cigand SE | - | - | T |
| 28/09/25 | Senyo Carnifex | 0-3 (0-2) | Cigand SE | - | - | T |
| 07/09/25 | Godollo | 3-4 (0-1) | Cigand SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tiszaujvaros
BTBHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Tiszaujvaros | 0-1 (0-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | B |
| 18/07/26 | Tiszaujvaros | 3-1 (0-0) | Gesztelyi FCE | - | - | T |
| 27/06/26 | DEAC | 2-0 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 24/05/26 | Tiszaujvaros | 1-1 (0-1) | Tarpa SC | - | - | H |
| 17/05/26 | Debreceni VSC II | 4-1 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 10/05/26 | Tiszaujvaros | 1-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 03/05/26 | Nyiregyhaza B | 8-2 (2-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 11/04/26 | Tiszaujvaros | 0-5 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 05/04/26 | Senyo Carnifex | 0-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 29/03/26 | Tiszaujvaros | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | B |
| 22/03/26 | Tiszaujvaros | 2-1 (1-0) | Godollo | - | - | T |
| 08/03/26 | Eger SE | 4-2 (2-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 01/03/26 | Diosgyori VTK II | 1-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 22/02/26 | Tiszaujvaros | 3-1 (3-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszaujvaros | 4-0 (2-0) | DEAC | - | - | T |
| 17/01/26 | putnok Vse | 1-0 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 23/11/25 | Tiszaujvaros | 2-0 (2-0) | putnok Vse | - | - | T |
| 15/11/25 | Hatvan | 2-3 (2-0) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 25/10/25 | Kisvarda II | 1-1 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | H |
| 05/10/25 | Tiszaujvaros | 2-2 (1-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cigand SE (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Tiszaujvaros (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cigand SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.10 ↓ | 5.60 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.33 | 7.05 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.06 ↓ | 5.00 ↓ | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.25 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.66 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.72 ↑ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 8.15 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 6.08 ↓ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.71 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.75 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | - | - | - | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cigand SE | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Tiszaujvaros | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).