Kết quả bóng đá trận Cigand SE vs Salgotarjani Baratok TC, 22:30 ngày 16/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
Cigand SE 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Salgotarjani Baratok TC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 16 | 14 | 29 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 8 |
Chủ = Cigand SE · Khách = Salgotarjani Baratok TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cigand SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (50%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — Cigand SE
TTTTHBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cigand SE | 3-1 (2-0) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 02/08/26 | Gesztelyi FCE | 1-8 (0-5) | Cigand SE | - | - | T |
| 18/07/26 | Diosgyori VTK II | 2-5 (2-2) | Cigand SE | - | - | T |
| 15/07/26 | Cigand SE | 5-2 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 11/07/26 | Cigand SE | 1-1 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 04/07/26 | Kazincbarcika | 2-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Cigand SE | 4-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | T |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 17/05/26 | Kisvarda II | 2-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | B |
| 03/05/26 | Fuzesabonyi SC | 0-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 05/04/26 | DEAC | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 01/03/26 | putnok Vse | 1-2 (1-0) | Cigand SE | - | - | T |
| 21/02/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 19/02/26 | Cigand SE | 3-3 (1-1) | Nyiregyhaza B | - | - | H |
| 14/02/26 | Cigand SE | 2-1 (1-1) | Ibrany SE | - | - | T |
| 31/01/26 | Cigand SE | 1-3 (1-3) | Tarpa SC | - | - | B |
| 09/11/25 | Debreceni VSC II | 3-2 (0-1) | Cigand SE | - | - | B |
| 26/10/25 | Nyiregyhaza B | 0-1 (0-1) | Cigand SE | - | - | T |
| 28/09/25 | Senyo Carnifex | 0-3 (0-2) | Cigand SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Salgotarjani Baratok TC
TBHBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kabai Meteorit SE | 0-12 (0-8) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 25/07/26 | Godollo | 3-1 (2-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 18/07/26 | TJ Banik Kalinovo | 1-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | H |
| 15/07/26 | Hatvan | 1-0 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 14/02/26 | Salgotarjani Baratok TC | 1-3 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 07/02/26 | III.Keruleti TVE | 2-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 31/01/26 | Eger SE | 2-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 29/01/26 | Salgotarjani Baratok TC | 2-2 (1-1) | TJ Banik Kalinovo | - | - | H |
| 13/09/25 | Salgotarjani Baratok TC | 1-4 (0-2) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 23/08/25 | Hodoscsepanyi SE | 0-3 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 02/08/25 | Salgotarjani Baratok TC | 3-1 (1-0) | Marshall Andornaktalya | - | - | T |
| 27/04/25 | Diosgyori VTK II | 2-0 (2-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 20/04/25 | Salgotarjani Baratok TC | 4-4 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | H |
| 01/03/25 | Debreceni VSC II | 2-0 (1-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 20/02/25 | Salgotarjani Baratok TC | 5-1 (0-0) | Karancslapujto | - | - | T |
| 15/02/25 | Csepel | 1-0 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 08/02/25 | putnok Vse | 1-0 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 06/02/25 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 25/01/25 | Salgotarjani Baratok TC | 0-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | H |
| 06/10/24 | Fuzesabonyi SC | 2-1 (1-1) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
10
Tấn công
59
Tấn công nguy hiểm
57
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cigand SE (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Salgotarjani Baratok TC (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cigand SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 11.00 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.80 | 10.00 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.04 ↑ | 9.73 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 4.70 | 9.30 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.80 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.24 ↓ | 5.30 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.00 | 0.82 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 5.84 | 9.39 | 0.75 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.23 ↑ | 12.77 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 5.75 | 11.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 6.25 ↑ | 11.00 | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 13.20 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.56 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 1.27 ↑ | 6.10 ↓ | 7.63 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 | 8.00 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.