Kết quả bóng đá trận Cienciano vs Deportivo Garcilaso, 06:30 ngày 17/08/2026
Liga 1 (Peru) · 06:30 ngày 17/08/2026
Cienciano 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Garcilaso
🟨 2 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Cienciano | Phút | |
| 7' | Francisco Andres Arancibia Silva | |
| Santiago Arias | 7' | |
| 13' | Hector Salazar | |
| Gerson Barreto | 30' | |
| 31' | Beto Da Silva | |
| 41' | ❌ Beto Da Silva Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Neri Ricardo Bandiera ▼ Gerson Barreto | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Matias Succar Canote ▼ Cristian Souza | 46' ⇄ | |
| Neri Ricardo Bandiera(Assists:Juan Matias Succar Canote) (Kiến tạo: Juan Matias Succar Canote) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Neri Ricardo Bandiera(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 53' | |
| 63' ⇄ | ▲ Facundo Castelli ▼ Christopher Olivares | |
| 63' ⇄ | ▲ Adrian Ascues ▼ Kevin Sandoval | |
| Juan Matias Succar Canote | 68' | |
| 71' | Carlos Ramos | |
| ▲ Henry Caparo ▼ Ademar Guillermo Robles Zevallos | 84' ⇄ | |
| ▲ Didier La Torre ▼ Alejandro Hohberg Gonzalez | 84' ⇄ | |
| 87' | Agustin Gonzalez | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 13 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 18 |
Chủ = Cienciano · Khách = Deportivo Garcilaso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cienciano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 4 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Cienciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 6 | - | - |
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Cienciano 3 (38%)Hòa 1 (13%)Deportivo Garcilaso 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 28/02/26 | Deportivo Garcilaso | 2-3 (0-1) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/25 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-1) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 23/02/25 | Cienciano | 2-3 (1-2) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/24 | Cienciano | 0-2 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/09/23 | Deportivo Garcilaso | 0-3 (0-1) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/23 | Cienciano | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Cienciano
TBTTBBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Cienciano | 6-1 (4-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso
TTTBHTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Cienciano
Deportivo Garcilaso
1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada16Marcos Daniel Martinich22Carlos Cabello5Santiago Arias29Ademar Guillermo Robles Zevallos7Cristian Souza10Alejandro Hohberg Gonzalez88Gerson Barreto21CCarlos Jhon Garces Acosta1CPatrick Zubczuk2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno55Erick Canales8Agustin Gonzalez18Carlos Ramos10Kevin Sandoval11Francisco Andres Arancibia Silva30Beto Da Silva24Christopher Olivares
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour6.7
- 3Kevin Steeven Becerra Wila6.5
- 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada7.9
- 5Santiago Arias🟨 Thẻ vàng 7'6.5
- 7Cristian Souza▼ Rời sân 46'6.2
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez▼ Rời sân 84'5.9
- 16Marcos Daniel Martinich7.3
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C6.4
- 22Carlos Cabello7
- 29Ademar Guillermo Robles Zevallos▼ Rời sân 84'7
- 88Gerson Barreto🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 4231
- 1Patrick Zubczuk C7.5
- 2Hector Salazar🟨 Thẻ vàng 13'6.9
- 8Agustin Gonzalez🟨 Thẻ vàng 87'7
- 10Kevin Sandoval▼ Rời sân 63'6.1
- 11Francisco Andres Arancibia Silva🟨 Thẻ vàng 7'6.6
- 18Carlos Ramos🟨 Thẻ vàng 71'6.9
- 19Agustin Gomez7.5
- 23Xavi Moreno7.9
- 24Christopher Olivares▼ Rời sân 63'5.4
- 30Beto Da Silva🟨 Thẻ vàng 31' · ❌ Hỏng pen 41'4.4
- 55Erick Canales5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
25
Sút bóng
138
Sút cầu môn
40
Tấn công
10784
Tấn công nguy hiểm
3918
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
325283
TL chuyền bóng thành công
74%65%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
32
Cứu thua
04
Tắc bóng
816
Quả ném biên
2923
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
3026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.08
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Deportivo Garcilaso (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cienciano (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Deportivo Garcilaso (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 2 (10%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada Hậu vệ | 7.9 | 2/1 | 31/38 | 4 | |||
| 16Marcos Daniel Martinich Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 21/29 | 3 | |||
| 22Carlos Cabello | 7 | 0/0 | 18/27 | 4 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos Tiền vệ | 7 | 1/0 | 30/37 | 2 | |||
| 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 88Gerson Barreto Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/14 | 1 | 🟨 | ||
| 5Santiago Arias Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 32/42 | 4 | 🟨 | ||
| 3Kevin Steeven Becerra Wila Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/43 | 2 | |||
| 21Carlos Jhon Garces Acosta Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 4/11 | 0 | |||
| 7Cristian Souza Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez Tiền vệ | 5.9 | 3/1 | 17/21 | 0 | |||
| 11Neri Ricardo Bandiera (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 19Juan Matias Succar Canote (dự bị) Tiền đạo | 4.9 | 1/0 | 1/3 | 0 | 🟥 | ||
| 18Didier La Torre (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 39Henry Caparo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Deportivo Garcilaso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Xavi Moreno Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 16/27 | 9 | |||
| 1Patrick Zubczuk Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 19Agustin Gomez Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 26/37 | 3 | |||
| 8Agustin Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 24/38 | 5 | 🟨 | ||
| 2Hector Salazar Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 21/29 | 1 | 🟨 | ||
| 18Carlos Ramos Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 25/41 | 5 | 🟨 | ||
| 11Francisco Andres Arancibia Silva Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 10Kevin Sandoval Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 24Christopher Olivares Trung phong | 5.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 55Erick Canales Hậu vệ phải | 5.3 | 2/0 | 21/37 | 0 | |||
| 30Beto Da Silva Tiền đạo cánh trái | 4.4 | 2/0 | 11/17 | 1 | 🟨 | ||
| 27Adrian Ascues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 9Facundo Castelli (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cienciano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-7-8 | Thành lập | |
| Garcilaso de la Vega | Sân nhà | |
| 45000 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Desio | HLV | Sebastian Enrique Dominguez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.10 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.30 | 2.95 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 24.52 ↑ | 1.03 ↓ | 12.19 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 2.95 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.91 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.14 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.36 | 3.36 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.21 ↓ | 5.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.94 | 5.55 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 14.46 ↑ | 1.13 ↓ | 7.11 ↑ | 2.93 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.21 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.95 | 5.67 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 1.08 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 4.94 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 28.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cienciano | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Deportivo Garcilaso | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).