Kết quả bóng đá trận Cienciano Reserves vs Patriotas Tacna, 00:20 ngày 16/08/2026
Liga 3 (Peru) · 00:20 ngày 16/08/2026
Cienciano Reserves 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Patriotas Tacna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 16 | 2 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 4 |
| Điểm | 0 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = Cienciano Reserves · Khách = Patriotas Tacna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cienciano Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Cienciano Reserves
BTTHBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cienciano Reserves | 1-3 (1-2) | Nacional FBC | - | - | B |
| 10/07/25 | Cienciano Reserves | 2-0 (0-0) | E.F.C. Alto Rendimiento | - | - | T |
| 12/06/25 | Cienciano Reserves | 3-0 (2-0) | FCR San Antonio | - | - | T |
| 14/05/25 | Cienciano Reserves | 3-3 (0-1) | Nacional FBC | - | - | H |
| 07/10/24 | Alianza Lima Reserves | 3-0 (0-0) | Cienciano Reserves | - | - | B |
| 02/10/24 | Cienciano Reserves | 1-2 (1-0) | Alianza Lima Reserves | - | - | B |
| 26/09/24 | Carlos Mannucci Reserves | 2-3 (1-1) | Cienciano Reserves | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/24 | Cienciano Reserves | 1-3 (0-3) | AD Tarma Reserves | 0 | 2.5 | B |
| 09/09/24 | CD Los Chankas Reserves | 1-3 (0-1) | Cienciano Reserves | - | - | T |
| 29/08/24 | Cienciano Reserves | 1-3 (1-1) | FBC Melgar Reserves | - | - | B |
| 24/08/24 | Sport Huancayo Reserves | 0-1 (0-0) | Cienciano Reserves | - | - | T |
| 17/08/24 | Cienciano Reserves | 5-0 (2-0) | Cusco FC Reserves | - | - | T |
| 12/08/24 | Alianza Lima Reserves | 4-0 (2-0) | Cienciano Reserves | - | - | B |
| 03/08/24 | Cienciano Reserves | 0-0 (0-0) | Sporting Cristal Reserves | - | - | H |
| 28/07/24 | Deportivo Garcilaso Reserves | 2-1 (0-0) | Cienciano Reserves | - | - | B |
| 20/07/24 | AD Tarma Reserves | 0-0 (0-0) | Cienciano Reserves | - | - | H |
| 13/07/24 | Cienciano Reserves | 1-1 (0-1) | CD Los Chankas Reserves | - | - | H |
| 21/06/24 | Cienciano Reserves | 1-2 (1-0) | Sport Huancayo Reserves | 0 | 2.75 | B |
| 16/06/24 | Cusco FC Reserves | 1-2 (0-2) | Cienciano Reserves | - | - | T |
| 10/06/24 | Cienciano Reserves | 2-0 (1-0) | Alianza Lima Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Patriotas Tacna
TBTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 5/6 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Patriotas Tacna | 1-0 (0-0) | Club Corazon de Leon | - | - | T |
| 12/07/26 | Valle Sagrado FC | 4-1 (2-0) | Patriotas Tacna | - | - | B |
| 10/07/25 | FCR San Antonio | 1-3 (0-2) | Patriotas Tacna | - | - | T |
| 12/06/25 | Nacional FBC | 1-0 (0-0) | Patriotas Tacna | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Tấn công
1410
Tấn công nguy hiểm
91
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cienciano Reserves (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Patriotas Tacna (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cienciano Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.32 ↑ | 2.47 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.85 | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.