Kết quả bóng đá trận Cibao FC vs Cavalier FC, 07:00 ngày 06/08/2026
CFU Club Championship · 07:00 ngày 06/08/2026
Cibao FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cavalier FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Cibao FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' | Luis Watson | |
| 58' | Christopher Ainsworth | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 10 |
Chủ = Cibao FC · Khách = Cavalier FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cibao FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 12 (25%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Cibao FC 2 (50%)Hòa 1 (25%)Cavalier FC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/25 | Cibao FC | 2-0 (1-0) | Cavalier FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/12/24 | Cibao FC | 2-1 (2-0) | Cavalier FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/11/24 | Cavalier FC | 1-0 (1-0) | Cibao FC | 0 | 3.25 | B |
| 18/05/22 | Cibao FC | 3-3 (0-2) | Cavalier FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cibao FC
TBHTTTHHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Cibao FC | 2-1 (0-0) | Salcedo FC | - | - | T |
| 18/05/26 | Salcedo FC | 2-0 (1-0) | Cibao FC | - | - | B |
| 11/05/26 | Cibao FC | 1-1 (1-0) | Atletico Pantoja | - | - | H |
| 03/05/26 | Atletico Pantoja | 0-1 (0-0) | Cibao FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletico Pantoja | 0-1 (0-1) | Cibao FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Cibao FC | 3-1 (0-0) | UniversidadO M | - | - | T |
| 13/04/26 | Cibao FC | 1-1 (0-1) | Salcedo FC | - | - | H |
| 02/04/26 | Moca FC | 2-2 (2-1) | Cibao FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Cibao FC | 0-0 (0-0) | Delfines Del Este | - | - | H |
| 14/03/26 | Cibao FC | 1-1 (0-0) | Atletico Pantoja | - | - | H |
| 09/03/26 | UniversidadO M | 0-3 (0-1) | Cibao FC | - | - | T |
| 23/02/26 | Cibao FC | 1-0 (1-0) | Moca FC | - | - | T |
| 16/02/26 | Delfines Del Este | 0-1 (0-1) | Cibao FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Atletico Pantoja | 1-1 (1-1) | Cibao FC | - | - | H |
| 01/02/26 | Cibao FC | 4-2 (2-0) | UniversidadO M | - | - | T |
| 25/01/26 | Cibao FC | 2-2 (1-1) | Salcedo FC | - | - | H |
| 18/01/26 | Moca FC | 1-0 (0-0) | Cibao FC | - | - | B |
| 15/01/26 | UniversidadO M | 1-0 (1-0) | Cibao FC | - | - | B |
| 11/01/26 | Cibao FC | 1-0 (1-0) | Delfines Del Este | - | - | T |
| 19/12/25 | Cibao FC | 2-0 (0-0) | Atletico Pantoja | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cavalier FC
HTBTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Cavalier FC | 2-2 (2-1) | Portmore United | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Montego Bay Utd | 0-1 (0-0) | Cavalier FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Cavalier FC | 0-1 (0-0) | Montego Bay Utd | - | - | B |
| 14/05/26 | Waterhouse FC | 0-2 (0-1) | Cavalier FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Cavalier FC | 2-2 (1-2) | Waterhouse FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Cavalier FC | 2-1 (0-1) | Harbour View FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Tivoli Gardens FC | 0-2 (0-0) | Cavalier FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Cavalier FC | 2-0 (0-0) | Racing United | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Arnett Gardens | 2-1 (1-0) | Cavalier FC | -0.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | Cavalier FC | 3-0 (1-0) | Spanish Town Police | - | - | T |
| 16/04/26 | Cavalier FC | 0-0 (0-0) | Portmore United | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Chapelton Maroons FC | 1-4 (1-2) | Cavalier FC | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Cavalier FC | 1-3 (1-0) | Mount Pleasant FA | - | - | B |
| 06/04/26 | Cavalier FC | 2-0 (0-0) | Molynes United | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | Montego Bay Utd | 3-1 (1-0) | Cavalier FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Cavalier FC | 0-2 (0-0) | Dunbeholden FC | - | - | B |
| 23/03/26 | Waterhouse FC | 2-1 (0-1) | Cavalier FC | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Treasure Beach | 0-1 (0-0) | Cavalier FC | - | - | T |
| 09/03/26 | Cavalier FC | 1-0 (0-0) | Chapelton Maroons FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Cavalier FC | 2-1 (0-0) | Molynes United | +1 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
159
Sút cầu môn
12
Tấn công
9062
Tấn công nguy hiểm
7632
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
600210
TL chuyền bóng thành công
86%55%
Phạm lỗi
810
Cứu thua
21
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2728
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.60.37
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cibao FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Cavalier FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cavalier FC (34 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (41%)Hòa 4 (12%)Bại 16 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (50%)Hòa 1 (3%)Xỉu 16 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cibao FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.90 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.85 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 20.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.64 ↑ | 1.13 ↓ | 19.02 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.85 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.85 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.21 | 4.05 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.31 | 4.26 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.09 ↓ | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.50 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 8.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.22 | 3.95 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.77 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.06 ↓ | 17.75 ↑ | 2.57 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 14.50 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cibao FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cavalier FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).