Kết quả bóng đá trận Churchill Brothers vs Minerva Punjab, 18:30 ngày 25/10/2026
Super League (Ấn Độ) · 18:30 ngày 25/10/2026
Churchill Brothers 2 Kết thúc HT 2-2 3
Minerva Punjab
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Churchill Brothers | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Bouli R. | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 19 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 20 |
Chủ = Churchill Brothers · Khách = Minerva Punjab
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Churchill Brothers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Churchill Brothers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Minerva Punjab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 11 | 3 |
Đội hình
Churchill Brothers
Minerva Punjab
1Kadir S.3Joseph Okoro20Singh M.44Bora G.57Gaonkar A.5Salou D.6Luwang W.10Sebastian Gutierrez Atehortua23Dias T.47Barretto V.9Lekay W.1Singh A.2Uvais M.3Varghese B.4N.Prabhu12Lhungdim K.6R.Shabong10Alfred Planas17Suhail F M.19Kipgen M.28Bouli R.18Sharma B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Singh A.
- 2Uvais M.
- 3Varghese B.
- 4N.Prabhu
- 6R.Shabong
- 10Alfred Planas
- 12Lhungdim K.
- 17Suhail F M.
- 18Sharma B.
- 19Kipgen M.
- 28Bouli R.⚽ Ghi bàn 13'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
25
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
97167
TL chuyền bóng thành công
70%82%
Phạm lỗi
37
Cứu thua
20
Quả ném biên
710
Chuyền dài
819
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Churchill Brothers (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Minerva Punjab (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Churchill Brothers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fernando Santiago Varela | HLV | Panagiotis Dilmperis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.20 | 1.99 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.75 | 3.20 | 1.99 | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.91 | -0.25 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.20 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.79 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.35 ↓ | 2.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.79 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.14 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.09 | 2.05 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.86 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.59 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.