Kết quả bóng đá trận Chungbuk Cheongju vs Jeonnam Dragons, 17:30 ngày 15/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 15/08/2026
Chungbuk Cheongju 2 Kết thúc HT 0-0 1
Jeonnam Dragons
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Chungbuk Cheongju | Phút | |
| 35' | Cho Young Kwang | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kim Beom Su ▼ Mirandinha | |
| 46' ⇄ | ▲ Joo-Yeop Kim ▼ Cho Young Kwang | |
| 49' ⇄ | ▲ Soon-hyeok Jang ▼ Koo Hyun Joon | |
| 70' ⇄ | ▲ Ha Nam ▼ Jeong Ji-Yong | |
| ▲ Ji-hoon Min ▼ Jin-woo Jeong | 77' ⇄ | |
| ▲ Jae won Seo ▼ Jong-Eon Lee | 83' ⇄ | |
| Mender Garcia(Assists:Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) (Kiến tạo: Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Sang-hoon Choo ▼ Min ho Yoon | |
| 90+5' | Choi Bong Jin | |
| Ji-hoon Min 2 - 0 ⚽ | 90+9' | |
| ▲ Baek Sung Dong ▼ Seung-chan Heo | 90+10' ⇄ | |
| ▲ Dong-won Lee ▼ Seok-jun Hong | 90+10' ⇄ | |
| 90+11' | ⚽ 2 - 1 Sang-hoon Choo(Assists:Soon-hyeok Jang) (Kiến tạo: Soon-hyeok Jang) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 19 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 12 |
Chủ = Chungbuk Cheongju · Khách = Jeonnam Dragons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungbuk Cheongju | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 14 | 6 | 27 | 37 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 13 | 16 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 24 | 36 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 26 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chungbuk Cheongju 2 (20%)Hòa 3 (30%)Jeonnam Dragons 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/25 | Chungbuk Cheongju | 0-3 (0-2) | Jeonnam Dragons | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/25 | Jeonnam Dragons | 4-1 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/24 | Jeonnam Dragons | 3-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/24 | Jeonnam Dragons | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/24 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | T |
| 29/10/23 | Jeonnam Dragons | 3-0 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/23 | Chungbuk Cheongju | 3-1 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/23 | Jeonnam Dragons | 3-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju
BHBHTTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Gimpo FC | 3-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Chungbuk Cheongju | 4-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Jeonnam Dragons
BHTBBHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Jeonnam Dragons | 1-2 (0-0) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Chungbuk Cheongju
Jeonnam Dragons
32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo8Bak Keonwoo18Jo Ju Young25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca5CMin-seong Kim16Seung-chan Heo42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee77Seok-jun Hong1Choi Bong Jin4Koo Hyun Joon7Choi Han Sol23CKim Kyeong Jae8Tae-Yong Park14Min ho Yoon24Cho Young Kwang47Gun-ho Son10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia11Jeong Ji-Yong79Mirandinha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Yun-seong Jo
- 5Min-seong Kim C
- 8Bak Keonwoo
- 11Mender Garcia⚽ Ghi bàn 85'
- 13Jong-Eon Lee▼ Rời sân 83'
- 16Seung-chan Heo▼ Rời sân 90+10'
- 18Jo Ju Young
- 25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca🎯 Kiến tạo 85'
- 32Seung hwan Lee
- 42Jin-woo Jeong▼ Rời sân 77'
- 77Seok-jun Hong▼ Rời sân 90+10'
Khách · 343
- 1Choi Bong Jin🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 4Koo Hyun Joon▼ Rời sân 49'
- 7Choi Han Sol
- 8Tae-Yong Park
- 10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia
- 11Jeong Ji-Yong▼ Rời sân 70'
- 14Min ho Yoon▼ Rời sân 90+3'
- 23Kim Kyeong Jae C
- 24Cho Young Kwang🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'
- 47Gun-ho Son
- 79Mirandinha▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
156
Sút cầu môn
112
Tấn công
5728
Tấn công nguy hiểm
3214
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
10
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungbuk Cheongju (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Jeonnam Dragons (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chungbuk Cheongju (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Jeonnam Dragons (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chungbuk Cheongju | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Sân nhà | Gwangyang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 14920 |
| Rui Quinta | HLV | Park Dong Hyuk |
| Korea Republic | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.18 | 2.42 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.23 | 3.18 | 2.42 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.77 | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.68 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.64 ↑ | 100.00 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.68 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.58 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.06 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 4.99 ↑ | 1.28 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.26 | 2.52 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.15 ↑ | 44.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 152.00 ↑ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.34 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 4.86 ↑ | 1.34 ↓ | 8.44 ↑ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.00 | 2.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↓ | 2.90 ↓ | 2.90 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chungbuk Cheongju | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Jeonnam Dragons | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).