Kết quả bóng đá trận Chungbuk Cheongju vs Gyeongnam FC, 17:30 ngày 23/08/2026

K League 2 · 17:30 ngày 23/08/2026
Chungbuk Cheongju
1 Kết thúc HT 1-1 1
Gyeongnam FC
🟨 0 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Chungbuk Cheongju Phút Gyeongnam FC
9' 0 - 1 Chigozie Emmanuel Mbah(Assists:Ha-min Kim) (Kiến tạo: Ha-min Kim)
Mender Garcia(Assists:Bak Keonwoo) (Kiến tạo: Bak Keonwoo) 1 - 1 31'
39' Chigozie Emmanuel Mbah
41' Son Ho jun
HT 1-1
54' ▲ Cho Sang-Jun ▼ Jin-hyuk Cho
▲ Young-been Yang ▼ Jae won Seo60'
▲ Dong-won Lee ▼ Seung-chan Heo60'
63' Jung won Choi
70' ▲ Lucao ▼ Yun Il Lok
70' ▲ Kwon Ki Pyo ▼ Chigozie Emmanuel Mbah
79' ▲ Jun-ho Kim ▼ Hyeong-won Kim
79' ▲ Felipe Fonseca ▼ Ha-min Kim
80' Hyeon-oh Kim
80' Hyeon-oh Kim
▲ Ji-hoon Min ▼ Jin-woo Jeong80'
▲ Baek Sung Dong ▼ Jong-Eon Lee90+1'
90+6' Lee Ki-Hyun
90+10' Kwon Ki Pyo
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 12 36
Bại 20 41
Ghi bàn 23 1313
Mất bàn 52 157
Điểm 15 1215

Chủ = Chungbuk Cheongju · Khách = Gyeongnam FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chungbuk Cheongju (26)Hiệp 1 / Cả trậnGyeongnam FC (27)
1 (4%)Thắng/Thắng2 (7%)
5 (19%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (15%)
7 (27%)Hòa/Hòa9 (33%)
3 (12%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Chungbuk Cheongju

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23314627372313
Sân nhà1226414211212
Sân khách1118213161110
6 gần6222710--

Gyeongnam FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng237973030309
Sân nhà126242016208
Sân khách1117310141013
6 gần614184--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Chungbuk Cheongju 1 (10%)Hòa 5 (50%)Gyeongnam FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D214/03/26Gyeongnam FC2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju3-202.25H
KOR D206/09/25Chungbuk Cheongju0-1 (0-0)Gyeongnam FC3-3+0.252.5B
KOR D231/05/25Chungbuk Cheongju1-2 (1-0)Gyeongnam FC0-102.5B
KOR D229/03/25Gyeongnam FC3-0 (1-0)Chungbuk Cheongju5-2-0.252.25B
KOR D217/08/24Gyeongnam FC0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju3-4-0.252.25H
KOR D226/05/24Chungbuk Cheongju1-0 (1-0)Gyeongnam FC3-202.25T
KOR D213/04/24Gyeongnam FC1-1 (0-1)Chungbuk Cheongju4-4-0.252.5H
KOR D222/10/23Chungbuk Cheongju1-1 (1-0)Gyeongnam FC3-502.25H
KOR D227/05/23Chungbuk Cheongju0-2 (0-1)Gyeongnam FC2-5-0.52.5B
KOR D218/03/23Gyeongnam FC2-2 (2-2)Chungbuk Cheongju9-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju

TBHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D215/08/26Chungbuk Cheongju2-1 (0-0)Jeonnam Dragons3-202.5T
KOR D207/08/26Gimpo FC3-0 (2-0)Chungbuk Cheongju4-4-0.752.5B
KOR D201/08/26Chungbuk Cheongju2-2 (1-0)Suwon Samsung Bluewings2-7-12.5H
KFAC29/07/26Chungbuk Cheongju1-3 (0-2)FC Anyang6-2-0.252.75B
KOR D224/07/26Gimhae City1-1 (0-0)Chungbuk Cheongju4-1+0.252.25H
KOR D219/07/26Chungbuk Cheongju1-0 (1-0)Cheonan City3-702.5T
KFAC15/07/26Chungbuk Cheongju4-0 (0-0)Gyeongju KHNP6-6+0.752.75T
KOR D211/07/26Yong-in FC1-1 (0-1)Chungbuk Cheongju3-6-0.252.25H
KOR D204/07/26Chungbuk Cheongju1-5 (0-2)Daegu FC5-5-0.752.5B
KOR D207/06/26Seoul E-Land FC1-2 (1-0)Chungbuk Cheongju5-4-0.752.5T
KOR D223/05/26Chungbuk Cheongju2-3 (1-1)Hwaseong FC4-702.25B
KOR D216/05/26Jeonnam Dragons2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju13-1-0.252.25H
KOR D209/05/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-0)Gimpo FC6-2-0.52H
KOR D203/05/26Paju Frontier FC0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju6-3-0.252.25H
KOR D226/04/26Chungbuk Cheongju0-0 (0-0)Chungnam Asan6-6-0.252.5H
KOR D218/04/26Chungbuk Cheongju1-1 (0-0)Gimhae City6-5+0.252.25H
KOR D212/04/26Cheonan City2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju0-4-0.252.25H
KOR D205/04/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju3-5-12.5H
KOR D229/03/26Chungbuk Cheongju1-2 (0-1)Busan I Park7-3-0.52.25B
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1+0.252.25H

Thành tích gần đây — Gyeongnam FC

HBHHTHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D215/08/26Gimhae City1-1 (0-0)Gyeongnam FC3-4+0.252.25H
KOR D207/08/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Daegu FC4-7-0.52.75B
KOR D202/08/26Gimpo FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC5-5-0.52.25H
KOR D225/07/26Jeonnam Dragons1-1 (1-0)Gyeongnam FC3-302.5H
KOR D219/07/26Gyeongnam FC5-0 (3-0)Ansan Greeners FC2-1+0.752.5T
KFAC15/07/26Gyeongnam FC0-0 (0-0)Yeoju Sejong3-3+12.75H
KOR D212/07/26Chungnam Asan1-1 (1-1)Gyeongnam FC0-2-0.252.5H
KOR D205/07/26Gyeongnam FC2-1 (0-0)Cheonan City4-202.25T
KOR D206/06/26Gyeongnam FC2-2 (0-0)Yong-in FC6-1+0.252.5H
KOR D231/05/26Hwaseong FC2-0 (1-0)Gyeongnam FC5-2-0.252.25B
KOR D223/05/26Gyeongnam FC3-2 (1-2)Suwon FC8-4-0.252.5T
KOR D217/05/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC4-6-0.752H
KOR D210/05/26Gyeongnam FC2-1 (1-0)Gimhae City2-3+0.252.25T
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2-0.752.75B
KOR D225/04/26Paju Frontier FC2-3 (2-1)Gyeongnam FC2-1-0.252.25T
KOR D218/04/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings2-4-12.75B
KOR D204/04/26Gyeongnam FC1-2 (1-2)Busan I Park3-4-0.52.25B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D222/03/26Gyeongnam FC1-0 (0-0)Gimpo FC1-9-0.52.25T
KOR D214/03/26Gyeongnam FC2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju3-202.25H

Đội hình

Chungbuk CheongjuGyeongnam FC
32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo5CMin-seong Kim8Bak Keonwoo25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca16Seung-chan Heo18Jo Ju Young42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee14Jae won Seo13Lee Ki-Hyun22Hyeong-won Kim26CJung won Choi30Hyun-cheol J.30Jung Hyun Cheol24Yun Il Lok27Son Ho jun44Jeong-hyun Kim77Ha-min Kim10Chigozie Emmanuel Mbah21Jin-hyuk Cho90Hyeon-oh Kim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
5
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
52
35
Tấn công nguy hiểm
25
20
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
18
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
9
18
Quả ném biên
16
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B4
T4 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chungbuk Cheongju (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chungbuk Cheongju (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Gyeongnam FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 4 (19%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
99
1 Bàn
84
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
1011
B.thắng H1
1517
B.thắng H2
Chungbuk CheongjuGyeongnam FC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
51
T/H
00
T/B
12
H/T
66
H/H
23
H/B
12
B/T
21
B/H
34
B/B
Chungbuk CheongjuGyeongnam FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
35
Thắng 1
119
Hòa
23
Thua 1
32
Thua 2+
Chungbuk CheongjuGyeongnam FC

Thông tin đội bóng

Chungbuk Cheongju Thông tin Gyeongnam FC
Thành lập 2005
Sân nhà Changwon Civil Stadium
0 Sức chứa 27085
Rui Quinta HLV Sung-jae Bae
Korea Republic Khu vực Korea Republic
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.132.330.932.500.690.840.000.86
Live2.32 ↓3.132.34 ↑0.932.500.690.840.000.86
EasybetsSớm2.493.302.500.952.500.800.960.000.82
Live3.80 ↑1.36 ↓13.00 ↑3.40 ↑2.750.11 ↓2.70 ↑0.500.17 ↓
VcbetSớm2.633.252.500.972.500.830.900.000.82
Live9.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑2.25 ↑2.500.31 ↓2.05 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm2.583.152.400.952.500.810.950.000.81
Live8.90 ↑1.05 ↓29.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm2.653.302.500.902.500.750.45-0.501.45
Live4.30 ↑1.25 ↓15.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓0.45-0.501.45
10BETSớm2.653.152.380.892.500.75---
Live4.46 ↑1.23 ↓15.68 ↑2.39 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm2.583.152.400.952.500.810.950.000.81
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.24 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm2.503.352.501.022.500.780.910.000.91
Live12.50 ↑1.01 ↓18.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.593.012.361.002.500.801.000.000.82
Live6.20 ↑1.16 ↓12.50 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm2.503.222.460.982.500.840.970.000.87
Live5.10 ↑1.25 ↓12.40 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.450.952.500.75---
Live9.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.553.302.500.892.500.800.870.000.82
Live7.75 ↑1.09 ↓24.00 ↑6.89 ↑2.500.06 ↓0.25 ↓0.002.73 ↑
PinnacleSớm2.753.212.520.832.250.940.980.000.80
Live2.62 ↓3.40 ↑2.69 ↑1.05 ↑2.500.80 ↓0.90 ↓0.000.95 ↑
HK Jockey ClubSớm2.502.902.580.802.250.90---
Live2.52 ↑2.87 ↓2.580.75 ↓2.250.95 ↑---
BwinSớm2.503.102.450.932.500.75---
Live7.50 ↑1.09 ↓15.00 ↑0.932.500.68 ↓---
1xBetSớm2.553.352.500.902.500.800.850.000.85
Live5.04 ↑1.23 ↓17.10 ↑3.03 ↑2.500.25 ↓2.32 ↑0.250.33 ↓
SNAISớm2.503.252.50------
Live2.503.252.50------
Bet 365Sớm2.553.252.380.932.500.881.000.000.80
Live5.50 ↑1.20 ↓17.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
William HillSớm2.503.102.500.912.500.801.500.500.44
Live7.50 ↑1.11 ↓19.00 ↑4.80 ↑2.500.11 ↓0.83 ↓0.000.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chungbuk Cheongju0200
Gyeongnam FC0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).