Kết quả bóng đá trận Chungbuk Cheongju vs Gyeongnam FC, 17:30 ngày 23/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 23/08/2026
Chungbuk Cheongju 1 Kết thúc HT 1-1 1
Gyeongnam FC
🟨 0 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Chungbuk Cheongju | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Chigozie Emmanuel Mbah(Assists:Ha-min Kim) (Kiến tạo: Ha-min Kim) | |
| Mender Garcia(Assists:Bak Keonwoo) (Kiến tạo: Bak Keonwoo) 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 39' | Chigozie Emmanuel Mbah | |
| 41' | Son Ho jun | |
| HT 1-1 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Cho Sang-Jun ▼ Jin-hyuk Cho | |
| ▲ Young-been Yang ▼ Jae won Seo | 60' ⇄ | |
| ▲ Dong-won Lee ▼ Seung-chan Heo | 60' ⇄ | |
| 63' | Jung won Choi | |
| 70' ⇄ | ▲ Lucao ▼ Yun Il Lok | |
| 70' ⇄ | ▲ Kwon Ki Pyo ▼ Chigozie Emmanuel Mbah | |
| 79' ⇄ | ▲ Jun-ho Kim ▼ Hyeong-won Kim | |
| 79' ⇄ | ▲ Felipe Fonseca ▼ Ha-min Kim | |
| 80' | Hyeon-oh Kim | |
| 80' | Hyeon-oh Kim | |
| ▲ Ji-hoon Min ▼ Jin-woo Jeong | 80' ⇄ | |
| ▲ Baek Sung Dong ▼ Jong-Eon Lee | 90+1' ⇄ | |
| 90+6' | Lee Ki-Hyun | |
| 90+10' | Kwon Ki Pyo | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Chungbuk Cheongju · Khách = Gyeongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungbuk Cheongju | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 9 (33%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 14 | 6 | 27 | 37 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 13 | 16 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 16 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 14 | 10 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chungbuk Cheongju 1 (10%)Hòa 5 (50%)Gyeongnam FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 06/09/25 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/25 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | B |
| 29/03/25 | Gyeongnam FC | 3-0 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/24 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/24 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/24 | Gyeongnam FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/10/23 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 27/05/23 | Chungbuk Cheongju | 0-2 (0-1) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/23 | Gyeongnam FC | 2-2 (2-2) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju
TBHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chungbuk Cheongju | 2-1 (0-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Gimpo FC | 3-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Chungbuk Cheongju | 4-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gyeongnam FC
HBHHTHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/08/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Chungbuk Cheongju
Gyeongnam FC
32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo5CMin-seong Kim8Bak Keonwoo25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca16Seung-chan Heo18Jo Ju Young42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee14Jae won Seo13Lee Ki-Hyun22Hyeong-won Kim26CJung won Choi30Hyun-cheol J.30Jung Hyun Cheol24Yun Il Lok27Son Ho jun44Jeong-hyun Kim77Ha-min Kim10Chigozie Emmanuel Mbah21Jin-hyuk Cho90Hyeon-oh Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Yun-seong Jo
- 5Min-seong Kim C
- 8Bak Keonwoo🎯 Kiến tạo 31'
- 11Mender Garcia⚽ Ghi bàn 31'
- 13Jong-Eon Lee▼ Rời sân 90+1'
- 14Jae won Seo▼ Rời sân 60'
- 16Seung-chan Heo▼ Rời sân 60'
- 18Jo Ju Young
- 25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca
- 32Seung hwan Lee
- 42Jin-woo Jeong▼ Rời sân 80'
Khách · 343
- 10Chigozie Emmanuel Mbah⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 70'
- 13Lee Ki-Hyun🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 21Jin-hyuk Cho▼ Rời sân 54'
- 22Hyeong-won Kim▼ Rời sân 79'
- 24Yun Il Lok▼ Rời sân 70'
- 26Jung won Choi C🟥 Thẻ đỏ 63'
- 27Son Ho jun🟨 Thẻ vàng 41'
- 30Hyun-cheol J.
- 30Jung Hyun Cheol
- 44Jeong-hyun Kim
- 77Ha-min Kim🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 79'
- 90Hyeon-oh Kim🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
05
Sút bóng
177
Sút cầu môn
54
Tấn công
5235
Tấn công nguy hiểm
2520
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
918
Quả ném biên
1613
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B4T4 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungbuk Cheongju (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chungbuk Cheongju (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Gyeongnam FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 4 (19%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chungbuk Cheongju | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Changwon Civil Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 27085 |
| Rui Quinta | HLV | Sung-jae Bae |
| Korea Republic | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.13 | 2.33 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.13 | 2.34 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.84 | 0.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.36 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.15 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.25 ↓ | 15.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.45 | -0.50 | 1.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.38 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.46 ↑ | 1.23 ↓ | 15.68 ↑ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.15 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.50 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.01 | 2.36 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 12.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.22 | 2.46 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.25 ↓ | 12.40 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.89 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.09 ↓ | 24.00 ↑ | 6.89 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.21 | 2.52 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.62 ↓ | 3.40 ↑ | 2.69 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.58 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.52 ↑ | 2.87 ↓ | 2.58 | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 5.04 ↑ | 1.23 ↓ | 17.10 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.38 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 17.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chungbuk Cheongju | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Gyeongnam FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).