Kết quả bóng đá trận Chungbuk Cheongju vs FC Anyang, 17:30 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:30 ngày 29/07/2026
Chungbuk Cheongju Sắp đá --:--:--
FC Anyang
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Chungbuk Cheongju · Khách = FC Anyang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungbuk Cheongju | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 4 (21%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Chungbuk Cheongju 2 (29%)Hòa 2 (29%)FC Anyang 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | Chungbuk Cheongju | 0-2 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/06/24 | FC Anyang | 2-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | FC Anyang | 0 | 2.25 | H |
| 30/08/23 | Chungbuk Cheongju | 2-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/07/23 | Chungbuk Cheongju | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/23 | FC Anyang | 1-0 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/13 | FC Anyang | 3-3 (1-1) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju
HTTHBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Chungbuk Cheongju | 4-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-4 (1-1) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/11/25 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Anyang
TTHTBTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungbuk Cheongju (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Anyang (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chungbuk Cheongju (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
FC Anyang (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chungbuk Cheongju | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2013-2-2 | |
| Sân nhà | Anyang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 18216 |
| Rui Quinta | HLV | |
| Korea Republic | Khu vực | Anyang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.88 | 3.25 | 1.91 | 0.99 | 2.75 | 0.63 | 0.99 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.88 | 3.25 | 1.91 | 0.99 | 2.75 | 0.63 | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.97 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 | 1.92 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 1.80 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.10 | 1.75 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.98 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.15 | 3.35 | 1.99 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.04 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.45 ↓ | 2.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.99 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.15 | 3.35 | 1.99 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.03 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.40 ↓ | 1.93 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.14 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.48 ↑ | 3.28 ↑ | 1.89 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.51 | 2.09 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.37 ↑ | 3.40 ↓ | 1.97 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.25 ↓ | 1.95 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.45 ↓ | 1.95 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.45 | 1.94 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.69 ↑ | 3.41 ↓ | 1.94 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.87 | -0.50 | 0.95 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.90 | 3.50 | 1.55 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.35 ↓ | 1.73 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.98 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.25 ↓ | 1.93 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.03 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.59 ↑ | 3.36 ↓ | 1.91 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 | 1.90 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 1.95 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chungbuk Cheongju | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Anyang | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).