Kết quả bóng đá trận Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow, 22:15 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 22:15 ngày 30/08/2026
Chrobry Glogow 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ruch Chorzow
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Chrobry Glogow | Phút | |
| Jakub Lis(Assists:Robert Mandrysz) (Kiến tạo: Robert Mandrysz) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jakub Kristan ▼ Szymon Szymanski | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Szczepan ▼ Max Pawlowski | |
| 61' ⇄ | ▲ Krystian Rostek ▼ Kacper Laskowski | |
| 67' ⇄ | ▲ Michal Chrapek ▼ Shuma Nagamatsu | |
| ▲ Radosław Bąk ▼ Kamil Grzelak | 72' ⇄ | |
| 73' | Abraham Rando | |
| Krzysztof Bakowski | 77' | |
| ▲ Mateusz Ozimek ▼ Kelechukwu Ebenezer | 81' ⇄ | |
| ▲ Alan Rybak ▼ Wiktor Staszak | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Seweryn Cieslak ▼ Mateusz Rosol | |
| ▲ Beniamin Czajka ▼ Kacper Tabis | 90' ⇄ | |
| Sebastian Strozik(Assists:Alan Rybak) (Kiến tạo: Alan Rybak) 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 18 |
Chủ = Chrobry Glogow · Khách = Ruch Chorzow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chrobry Glogow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Chrobry Glogow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chrobry Glogow 3 (30%)Hòa 2 (20%)Ruch Chorzow 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
| 22/09/25 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/25 | Chrobry Glogow | 2-2 (0-2) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/11/24 | Ruch Chorzow | 5-0 (4-0) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/23 | Ruch Chorzow | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/22 | Chrobry Glogow | 0-2 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/11/17 | Chrobry Glogow | 1-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/17 | Ruch Chorzow | 1-3 (1-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | T |
| 05/08/17 | Ruch Chorzow | 0-1 (0-0) | Chrobry Glogow | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/06 | Chrobry Glogow | 0-5 (0-0) | Ruch Chorzow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chrobry Glogow
BHTBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-1) | Odra Opole | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (0-1) | Chrobry Glogow | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Chrobry Glogow | 1-2 (0-1) | Gawin Sleza Wroclaw | - | - | B |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | -0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Lechia Zielona Gora | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 3 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Gornik Leczna | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ruch Chorzow
TTHBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (0-0) | Lechia Gdansk | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow
22Krzysztof Bakowski8CJakub Gric21Michal Kozajda77Mateusz Bartolewski80Kacper Tabis16Robert Mandrysz24Kamil Grzelak7Kelechukwu Ebenezer15Wiktor Staszak28Jakub Lis11Sebastian Strozik44Jakub Wrabel3Abraham Rando14Filip Wojcik17Andrej Lukic28Nikodem Lesniak Paduch5Mateusz Rosol18Shuma Nagamatsu20CSzymon Szymanski9Max Pawlowski21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Kelechukwu Ebenezer▼ Rời sân 81'
- 8Jakub Gric C
- 11Sebastian Strozik⚽ Ghi bàn 90+5'
- 15Wiktor Staszak▼ Rời sân 81'
- 16Robert Mandrysz🎯 Kiến tạo 40'
- 21Michal Kozajda
- 22Krzysztof Bakowski🟨 Thẻ vàng 77'
- 24Kamil Grzelak▼ Rời sân 72'
- 28Jakub Lis⚽ Ghi bàn 40'
- 77Mateusz Bartolewski
- 80Kacper Tabis▼ Rời sân 90'
Khách · 433
- 3Abraham Rando🟨 Thẻ vàng 73'
- 5Mateusz Rosol▼ Rời sân 82'
- 9Max Pawlowski▼ Rời sân 46'
- 14Filip Wojcik
- 17Andrej Lukic
- 18Shuma Nagamatsu▼ Rời sân 67'
- 20Szymon Szymanski C▼ Rời sân 46'
- 21Patryk Szwedzik
- 27Kacper Laskowski▼ Rời sân 61'
- 28Nikodem Lesniak Paduch
- 44Jakub Wrabel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
77
Sút cầu môn
43
Tấn công
48133
Tấn công nguy hiểm
51118
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
10
Quả ném biên
1228
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chrobry Glogow (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Ruch Chorzow (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chrobry Glogow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Ruch Chorzow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chrobry Glogow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Robert Mandrysz Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Krzysztof Bakowski Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chrobry Glogow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Stadion Ruchu | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Lukasz Becella | HLV | David Szulczek |
| Khu vực | Chorzów |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.16 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.40 ↑ | 28.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 3.83 ↑ | 20.61 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.14 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 95.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.19 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.15 ↑ | 55.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.31 | 2.21 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.23 ↑ | 30.26 ↑ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.30 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chrobry Glogow | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ruch Chorzow | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).