Kết quả bóng đá trận Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow, 22:00 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 30/08/2026
Chrobry Glogow Sắp đá --:--:--
Ruch Chorzow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 11 |
Chủ = Chrobry Glogow · Khách = Ruch Chorzow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chrobry Glogow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Chrobry Glogow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chrobry Glogow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Stadion Ruchu | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Lukasz Becella | HLV | David Szulczek |
| Khu vực | Chorzów |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.19 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.91 | 3.10 | 2.10 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.90 | -0.25 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.19 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.86 ↓ | 3.19 | 2.21 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.31 | 2.21 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.14 ↑ | 3.35 ↑ | 2.23 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.30 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.06 ↓ | 3.18 ↓ | 2.18 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chrobry Glogow | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ruch Chorzow | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).