Kết quả bóng đá trận Chrobry Glogow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala, 20:30 ngày 15/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 15/08/2026
Chrobry Glogow 1 Kết thúc HT 1-0 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Chrobry Glogow | Phút | |
| Jakub Lis(Assists:Sebastian Strozik) (Kiến tạo: Sebastian Strozik) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Marcin Biernat | |
| 52' | Kacper Gach | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Marcin Urynowicz(Assists:Wojciech Slomka) (Kiến tạo: Wojciech Slomka) | |
| 60' ⇄ | ▲ Krzysztof Kolanko ▼ Bartosz Martosz | |
| 60' ⇄ | ▲ Evgeni Shikavka ▼ Wojciech Slomka | |
| 60' ⇄ | ▲ Dalibor Takac ▼ Maksymilian Sitek | |
| ▲ Wiktor Staszak ▼ Alan Rybak | 65' ⇄ | |
| ▲ Adrian Bukowski ▼ Radosław Bąk | 75' ⇄ | |
| ▲ Robert Mandrysz ▼ Jakub Lis | 75' ⇄ | |
| 77' | Kacper Gach | |
| Wiktor Staszak | 77' | |
| 78' | ||
| 78' ⇄ | ▲ Arkadiusz Kasperkiewicz ▼ Lucjan Klisiewicz | |
| Yegor Sharabura | 79' | |
| 84' ⇄ | ▲ Jan Majsterek ▼ Kamil Sochan | |
| ▲ Kuba Szablowski ▼ Kelechukwu Ebenezer | 85' ⇄ | |
| ▲ Agon Sadiku ▼ Yegor Sharabura | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 13 |
Chủ = Chrobry Glogow · Khách = Podbeskidzie Bielsko-Biala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chrobry Glogow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 5 (26%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Chrobry Glogow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Podbeskidzie Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Chrobry Glogow 4 (25%)Hòa 3 (19%)Podbeskidzie Bielsko-Biala 9 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/24 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0-1 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/11/23 | Chrobry Glogow | 3-0 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/23 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 6-0 (3-0) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/08/22 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/22 | Chrobry Glogow | 1-3 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.5 | B |
| 01/11/21 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/21 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0-2 (0-1) | Chrobry Glogow | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/20 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0-1 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/11/19 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/19 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.5 | H |
| 04/11/18 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/11/17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/07/17 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.25 | H |
| 12/03/17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-0) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/08/16 | Chrobry Glogow | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/12 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 4-1 (3-0) | Chrobry Glogow | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Chrobry Glogow
TBTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-1) | Odra Opole | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (0-1) | Chrobry Glogow | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Chrobry Glogow | 1-2 (0-1) | Gawin Sleza Wroclaw | - | - | B |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | -0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Lechia Zielona Gora | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 3 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Gornik Leczna | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Podbeskidzie Bielsko-Biala
HTHHHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-2 (1-1) | Lechia Gdansk | +1.5 | 3 | H |
| 05/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (0-0) | Hutnik Krakow | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Stal Mielec | 3-3 (3-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava B | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +1 | 3 | T |
| 30/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 24/05/26 | Resovia Rzeszow | 1-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (2-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 07/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 01/05/26 | Swit Szczecin | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (2-0) | Zaglebie Sosnowiec | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 29/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 4-1 (0-1) | KP Calisia Kalisz | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Chrobry Glogow
Podbeskidzie Bielsko-Biala
22Krzysztof Bakowski8CJakub Gric21Michal Kozajda77Mateusz Bartolewski80Kacper Tabis5Radoslaw Bak5Radosław Bąk28Jakub Lis7Kelechukwu Ebenezer10Yegor Sharabura51Alan Rybak11Sebastian Strozik99Szymon Branczyk2Kamil Sochan4CMarcin Biernat22Kacper Gach7Maksymilian Sitek10Daniel Pietraszkiewicz14Marcin Urynowicz26Oskar Sewerzynski84Bartosz Martosz98Wojciech Slomka90Lucjan Klisiewicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Radoslaw Bak
- 5Radosław Bąk▼ Rời sân 75'
- 7Kelechukwu Ebenezer▼ Rời sân 85'
- 8Jakub Gric C
- 10Yegor Sharabura🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 85'
- 11Sebastian Strozik🎯 Kiến tạo 45+1'
- 21Michal Kozajda
- 22Krzysztof Bakowski
- 28Jakub Lis⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 75'
- 51Alan Rybak▼ Rời sân 65'
- 77Mateusz Bartolewski
- 80Kacper Tabis
Khách · 3421
- 2Kamil Sochan▼ Rời sân 84'
- 4Marcin Biernat C🟨 Thẻ vàng 50'
- 7Maksymilian Sitek▼ Rời sân 60'
- 10Daniel Pietraszkiewicz
- 14Marcin Urynowicz⚽ Ghi bàn 57'
- 22Kacper Gach🟨 Thẻ vàng 52' · 🟥 Thẻ đỏ 77'
- 26Oskar Sewerzynski
- 84Bartosz Martosz▼ Rời sân 60'
- 90Lucjan Klisiewicz▼ Rời sân 78'
- 98Wojciech Slomka🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 60'
- 99Szymon Branczyk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
23
Sút bóng
119
Sút cầu môn
22
Tấn công
9659
Tấn công nguy hiểm
8052
Sút ngoài cầu môn
97
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
177
Việt vị
02
Quả ném biên
2727
So Sánh Sức Mạnh
43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B9T9 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chrobry Glogow (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chrobry Glogow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Podbeskidzie Bielsko-Biala (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chrobry Glogow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Stadion Miejski | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Lukasz Becella | HLV | Marcin Wlodarski |
| Khu vực | Bielsko-Biala |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 | 2.55 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.43 ↓ | 8.25 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.55 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.15 ↑ | 1.32 ↓ | 9.04 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.57 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.55 ↑ | 2.46 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.09 | 2.59 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.39 | 2.66 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.42 ↑ | 2.57 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.18 ↓ | 9.50 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.54 | 2.25 | 1.02 | 3.00 | 0.75 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 9.34 ↑ | 1.09 ↓ | 18.76 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.37 ↓ | 9.52 ↑ | 1.79 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.40 ↓ | 7.50 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chrobry Glogow | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).