Kết quả bóng đá trận Chrobry Glogow vs Arka Gdynia, 00:00 ngày 04/11/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 04/11/2026
Chrobry Glogow 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Arka Gdynia
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Chrobry Glogow | Phút | |
| 42' | Dominguez J. | |
| 44' | ||
| 44' | Dominguez J. | |
| 45' ⇄ | ▲ Lewkot S. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = Chrobry Glogow · Khách = Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chrobry Glogow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Chrobry Glogow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
Đội hình
Chrobry Glogow
Arka Gdynia
22Bakowski K.8Gric J.21Kozajda M.77Bartolewski M.80Kacper Tabis28Lis J.33Adrian Bukowski10Yegor Sharabura11Strozik S.51Rybak A.17Sadiku A.33J.Grobelny4Komenda M.6Lipkowski K.44Dominguez J.94Gojny D.14Dominik Kun28Ambrosiewicz M.11Kocyla D.16Solecki K.77Walus F.9Gutkovskis V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 4Komenda M.
- 6Lipkowski K.
- 9Gutkovskis V.
- 11Kocyla D.
- 14Dominik Kun
- 16Solecki K.
- 28Ambrosiewicz M.
- 33J.Grobelny
- 44Dominguez J.🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 44'
- 77Walus F.
- 94Gojny D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chrobry Glogow (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Arka Gdynia (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chrobry Glogow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | Gosir | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Lukasz Becella | HLV | Dawid Szwarga |
| Khu vực | Gdynia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.33 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.40 ↓ | 7.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.30 ↓ | 6.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.33 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.08 ↓ | 2.32 ↓ | 5.30 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.35 ↓ | 6.00 ↑ | 1.55 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.33 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.08 ↓ | 2.35 ↓ | 5.20 ↑ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.50 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.07 ↓ | 2.24 ↓ | 5.20 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | 1.01 | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.06 | 2.32 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↓ | 2.31 ↓ | 5.30 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.12 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.25 ↓ | 4.60 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.74 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.35 ↓ | 6.00 ↑ | 0.74 | 1.00 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.20 | 2.38 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 1.07 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.96 ↓ | 2.37 ↓ | 7.33 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.31 ↑ | 0.75 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.37 ↓ | 7.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chrobry Glogow | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Arka Gdynia | +1/4 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).