Kết quả bóng đá trận Chongqing Olympic (W) vs Henan Wanxianshan (W), 15:15 ngày 23/07/2026

Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:15 ngày 23/07/2026
Chongqing Olympic (W)
Sắp đá --:--:--
Henan Wanxianshan (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 11 44
Hòa 11 41
Bại 11 24
Ghi bàn 36 1316
Mất bàn 53 1314
Điểm 44 1613

Chủ = Chongqing Olympic (W) · Khách = Henan Wanxianshan (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chongqing Olympic (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnHenan Wanxianshan (W) (9)
2 (11%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (17%)Hòa/Thắng4 (44%)
5 (28%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (33%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (6%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Chongqing Olympic (W) 1 (17%)Hòa 2 (33%)Henan Wanxianshan (W) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CWPL02/08/25Chongqing Olympic (W)1-0 (0-0)Henan Wanxianshan (W)4-2--T
CWPL11/06/25Henan Wanxianshan (W)2-1 (1-1)Chongqing Olympic (W)7-2-0.252.25B
CWPL18/08/24Henan Wanxianshan (W)1-0 (1-0)Chongqing Olympic (W)5-1-0.252.25B
CWPL28/04/24Chongqing Olympic (W)0-0 (0-0)Henan Wanxianshan (W)---H
CWPL11/11/23Henan Wanxianshan (W)2-1 (0-1)Chongqing Olympic (W)6-2--B
CWPL30/04/23Chongqing Olympic (W)1-1 (0-0)Henan Wanxianshan (W)6-0--H

Thành tích gần đây — Chongqing Olympic (W)

BTHBHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CLW20/07/26Qingdao West (W)4-1 (2-0)Chongqing Olympic (W)---B
CLW17/07/26Chongqing Olympic (W)2-1 (2-0)Shanghai Shenhua W4-2-0.52.75T
CLW14/07/26Shandong Jinghua II W0-0 (0-0)Chongqing Olympic (W)2-2+0.752.25H
CLW20/06/26Chongqing Olympic (W)1-2 (0-0)Dalian Football School(w)---B
CLW17/06/26Tianjin Shengde (W)1-1 (1-1)Chongqing Olympic (W)1-4-0.252.25H
CLW14/06/26Chongqing Olympic (W)1-0 (0-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---T
CLW11/06/26Hebei Snow Ruyi W2-2 (1-1)Chongqing Olympic (W)4-6--H
CLW14/05/26Chongqing Olympic (W)0-0 (0-0)Fujian Nanan (W)0-10+0.252.25H
CLW11/05/26Wuhan Three Towns Martial Arts (W)2-3 (2-2)Chongqing Olympic (W)1-601.75T
CLW08/05/26Chongqing Olympic (W)2-1 (0-1)Shanxi Xihua W6-2--T
CLW05/05/26Shanghai Jiading Huilong B W1-0 (0-0)Chongqing Olympic (W)3-5--B
CLW02/05/26Chongqing Olympic (W)1-0 (1-0)Zhejiang Hangzhou B (W)---T
Chinese STU14/04/26Wuhan Three Towns Martial Arts (W)1-2 (0-0)Chongqing Olympic (W)---T
Chinese STU12/04/26Chongqing Olympic (W)1-2 (0-0)Hebei Snow Ruyi W---B
Chinese STU10/04/26Liaoning Shenbei Hefeng (W)4-1 (0-0)Chongqing Olympic (W)---B
Chinese STU07/04/26Changchun Masses Properties (W)3-0 (0-0)Chongqing Olympic (W)---B
Chinese STU05/04/26China (W) U171-1 (0-0)Chongqing Olympic (W)---H
Chinese STU03/04/26Chongqing Olympic (W)0-2 (0-0)Sichuan (W)---B
CWPL28/09/25Changchun Masses Properties (W)0-1 (0-0)Chongqing Olympic (W)7-1-1.252.75T
CWPL20/09/25Chongqing Olympic (W)2-2 (1-0)Guangdong Province (W)--0.52.25H

Thành tích gần đây — Henan Wanxianshan (W)

HBTTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CLW20/07/26Henan Wanxianshan (W)1-1 (0-1)Zhejiang Hangzhou B (W)---H
Chinese STU12/04/26Henan Wanxianshan (W)1-2 (0-0)Shandong (W)---B
Chinese STU10/04/26Henan Wanxianshan (W)4-0 (0-0)Wuhan Three Towns Martial Arts (W)---T
Chinese STU07/04/26Henan Wanxianshan (W)2-0 (0-0)Shanghai Jiading Huilong (W)---T
Chinese STU05/04/26Henan Wanxianshan (W)1-5 (0-0)Shanghai RCB (W)---B
Chinese STU03/04/26ShanXi zhidan (W)1-2 (0-0)Henan Wanxianshan (W)---T
CHN WC14/03/26Wuhan Jianghan (W)2-0 (1-0)Henan Wanxianshan (W)---B
CHN WC12/03/26China (W) U172-0 (1-0)Henan Wanxianshan (W)---B
CHN WC10/03/26Henan Wanxianshan (W)5-1 (0-0)XiAn Reserve Force (W)---T
CWPL28/09/25Guangdong Province (W)2-1 (0-1)Henan Wanxianshan (W)11-5-1.252.5B
CWPL21/09/25Shanghai RCB (W)5-1 (3-0)Henan Wanxianshan (W)1-4-1.752.75B
CWPL11/09/25Henan Wanxianshan (W)2-3 (0-2)Wuhan Jianghan (W)9-2-0.752.25B
CWPL07/09/25Liaoning Shenbei Hefeng (W)1-1 (0-0)Henan Wanxianshan (W)7-2-22.75H
CWPL31/08/25Henan Wanxianshan (W)3-3 (2-0)Beijing Yuhong Xiushan (W)---H
CWPL24/08/25Wuhan Jianghan (W)2-0 (1-0)Henan Wanxianshan (W)---B
CWPL16/08/25JiangSu NanJing (W)3-0 (1-0)Henan Wanxianshan (W)---B
CWPL13/08/25Henan Wanxianshan (W)2-2 (0-0)Changchun Masses Properties (W)4-6-0.252.25H
CWPL09/08/25Henan Wanxianshan (W)0-2 (0-0)ShanXi zhidan (W)7-6--B
CWPL02/08/25Chongqing Olympic (W)1-0 (0-0)Henan Wanxianshan (W)4-2--B
CWPL26/07/25Henan Wanxianshan (W)1-1 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chongqing Olympic (W) (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Henan Wanxianshan (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chongqing Olympic (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Chongqing Olympic (W)Henan Wanxianshan (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
30
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chongqing Olympic (W)Henan Wanxianshan (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
71
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
47
Thua 2+
Chongqing Olympic (W)Henan Wanxianshan (W)

Thông tin đội bóng

Chongqing Olympic (W) Thông tin Henan Wanxianshan (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.204.401.400.983.000.780.88-1.250.88
Live6.204.401.400.983.000.780.88-1.250.88
WewbetSớm5.954.071.340.943.000.740.89-1.250.79
Live5.65 ↓4.04 ↓1.36 ↑0.943.000.740.84 ↓-1.250.84 ↑
18BetSớm5.754.201.370.863.000.670.78-1.250.74
Live5.754.30 ↑1.42 ↑0.70 ↓2.750.91 ↑0.78-1.250.83 ↑
1xBetSớm6.234.331.410.622.501.250.95-1.250.85
Live6.82 ↑4.45 ↑1.37 ↓0.74 ↑2.750.96 ↓0.84 ↓-1.250.84 ↓
Bet 365Sớm6.004.331.401.003.000.800.95-1.250.85
Live5.75 ↓4.331.44 ↑1.003.000.800.90 ↓-1.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.