Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice vs Znicz Pruszkow, 22:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 09/08/2026
Chojniczanka Chojnice 1 Kết thúc HT 0-2 4
Znicz Pruszkow
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Chojniczanka Chojnice | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Antoni Bartoszewicz | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Bartosz Mazurek | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | Zawistowski N. | |
| Damian Primel | 63' | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Tymon Proczek | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 Adrian Kazimierczak | |
| Damian Nowacki | 86' | |
| Jakub Oleksiewicz 1 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Chojniczanka Chojnice · Khách = Znicz Pruszkow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chojniczanka Chojnice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Znicz Pruszkow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chojniczanka Chojnice 6 (60%)Hòa 3 (30%)Znicz Pruszkow 1 (10%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 31/01/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (0-2) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 22/01/25 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-2) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 26/09/24 | Chojniczanka Chojnice | 3-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/22 | Znicz Pruszkow | 0-1 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/08/21 | Chojniczanka Chojnice | 1-2 (1-0) | Znicz Pruszkow | - | - | B |
| 17/03/21 | Znicz Pruszkow | 0-2 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/09/20 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Znicz Pruszkow | - | - | T |
| 11/03/17 | Znicz Pruszkow | 3-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/16 | Chojniczanka Chojnice | 1-1 (1-1) | Znicz Pruszkow | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chojniczanka Chojnice
BBBBHTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Podhale Nowy Targ | 2-0 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Sandecja Nowy Sacz | 3-0 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-1) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 07/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Olimpia Elblag | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | -0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-1 (3-0) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 09/05/26 | Podhale Nowy Targ | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 04/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-1) | Swit Szczecin | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 28/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 22/03/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 19/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | LKS Lodz II | +1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Znicz Pruszkow
TTTHTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Znicz Pruszkow | 3-1 (2-1) | LKS Lodz II | +1 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Znicz Pruszkow | 2-1 (0-0) | Legia Warszawa B | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-0 (0-0) | Resovia Rzeszow | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | +1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Znicz Pruszkow | 2-2 (2-1) | Gornik Leczna | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | GKS Tychy | 0-1 (0-1) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | Stal Rzeszow | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (2-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Wisla Krakow | 1-1 (0-0) | Znicz Pruszkow | -1.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Znicz Pruszkow | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 3 | H |
| 15/02/26 | Polonia Warszawa | 0-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
77
Tấn công
9587
Tấn công nguy hiểm
9173
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
20
Quả ném biên
3013
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B1T1 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Znicz Pruszkow (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chojniczanka Chojnice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Znicz Pruszkow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chojniczanka Chojnice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | MZOS | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| Marek Brzozowski | HLV | Marcin Matysiak |
| POL | Khu vực | Pruszków |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.63 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 9.50 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.25 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.46 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 60.72 ↑ | 9.24 ↑ | 1.02 ↓ | 1.97 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.25 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.04 | 2.65 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.66 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.16 | 2.12 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 30.45 ↑ | 10.11 ↑ | 1.07 ↓ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.71 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chojniczanka Chojnice | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Znicz Pruszkow | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).