Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice vs Stal Stalowa Wola, 01:30 ngày 22/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 01:30 ngày 22/08/2026
Chojniczanka Chojnice 2 Kết thúc HT 1-0 0
Stal Stalowa Wola
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Chojniczanka Chojnice | Phút | |
| Filip Mosek 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | Gedeon Nongo | |
| 54' | Adam Chrzanowski | |
| Valerijs Sabala 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 18 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 9 | 11 |
Chủ = Chojniczanka Chojnice · Khách = Stal Stalowa Wola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chojniczanka Chojnice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Chojniczanka Chojnice 1 (20%)Hòa 2 (40%)Stal Stalowa Wola 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | Stal Stalowa Wola | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/05/24 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Chojniczanka Chojnice | 1-1 (1-0) | Stal Stalowa Wola | - | - | H |
| 20/08/23 | Stal Stalowa Wola | 5-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chojniczanka Chojnice
TBBBBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 09/08/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (0-2) | Znicz Pruszkow | - | - | B |
| 05/08/26 | Podhale Nowy Targ | 2-0 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Sandecja Nowy Sacz | 3-0 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-1) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 07/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Olimpia Elblag | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | -0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-1 (3-0) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 09/05/26 | Podhale Nowy Targ | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 04/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-1) | Swit Szczecin | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 28/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 22/03/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stal Stalowa Wola
TBBBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Stal Stalowa Wola | 4-0 (1-0) | Avia Swidnik | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 3-1 (2-0) | Stal Stalowa Wola | - | - | B |
| 05/08/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Stal Stalowa Wola | 1-2 (0-0) | GKS Tychy | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Legia Warszawa B | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 11/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-2 (0-1) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 08/07/26 | Stal Stalowa Wola | 4-2 (0-2) | Wisla Krakow II | - | - | T |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 16/05/26 | Resovia Rzeszow | 2-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | LKS Lodz II | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Swit Szczecin | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | KP Calisia Kalisz | 1-1 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
47
Tấn công
8181
Tấn công nguy hiểm
2626
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
20
Quả ném biên
2224
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chojniczanka Chojnice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Stal Stalowa Wola (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chojniczanka Chojnice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | MOSiR | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Marek Brzozowski | HLV | |
| POL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.25 | 2.79 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.00 | 2.85 | 0.78 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 87.37 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.25 | 2.79 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.07 | 2.67 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.79 ↑ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.01 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 19.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.71 ↑ | 20.71 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chojniczanka Chojnice | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stal Stalowa Wola | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).