Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice vs Podhale Nowy Targ, 23:00 ngày 09/10/2026
Hạng 2 Ba Lan · 23:00 ngày 09/10/2026
Chojniczanka Chojnice 2 Kết thúc HT 2-1 2
Podhale Nowy Targ
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Chojniczanka Chojnice | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Lipien M. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Chojniczanka Chojnice · Khách = Podhale Nowy Targ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chojniczanka Chojnice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
Podhale Nowy Targ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
24
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
35
Việt vị
10
Quả ném biên
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chojniczanka Chojnice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marek Brzozowski | HLV | |
| POL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.45 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.64 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.65 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.64 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.55 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.28 | 2.93 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.50 ↓ | 10.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.46 | 2.45 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.79 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chojniczanka Chojnice | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Podhale Nowy Targ | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).