Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice vs Olimpia Grudziadz, 22:00 ngày 19/09/2026
Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 19/09/2026
Chojniczanka Chojnice 3 Kết thúc HT 2-1 1
Olimpia Grudziadz
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 20 |
Chủ = Chojniczanka Chojnice · Khách = Olimpia Grudziadz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chojniczanka Chojnice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
Olimpia Grudziadz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 | 8 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Olimpia Grudziadz (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chojniczanka Chojnice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Stadion Centralny | |
| 0 | Sức chứa | 5250 |
| Marek Brzozowski | HLV | |
| POL | Khu vực | Grudzi?dz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.60 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.33 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.59 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.30 ↓ | 2.79 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.59 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.30 ↓ | 2.79 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 | 2.70 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.84 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.87 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chojniczanka Chojnice | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Olimpia Grudziadz | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).