Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice vs Avia Swidnik, 00:00 ngày 03/11/2026
Hạng 2 Ba Lan · 00:00 ngày 03/11/2026
Chojniczanka Chojnice 1 Kết thúc HT 0-0 0
Avia Swidnik
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| Chojniczanka Chojnice | Phút | |
| 1' | ||
| Blazej Szczepanek | 1' | |
| 13' | ||
| Jakub Teclaw | 13' | |
| 37' | ||
| 37' | Kaminski S. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Chojniczanka Chojnice · Khách = Avia Swidnik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chojniczanka Chojnice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
Avia Swidnik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 6 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
43
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
95
Việt vị
01
Quả ném biên
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Avia Swidnik (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chojniczanka Chojnice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marek Brzozowski | HLV | |
| POL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 2.88 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.05 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 ↓ | 3.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 208.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.48 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chojniczanka Chojnice | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Avia Swidnik | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).