Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs FC Dallas, 08:10 ngày 09/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:10 ngày 09/08/2026
Chivas Guadalajara 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Dallas
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: PayPal Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Chivas Guadalajara
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - B.Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Kaick (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Alejandro Gomez Ortiz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Nolan Norris (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Alejandro Gomez Ortiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Moreno, ra Samuel Sarver
🔁 Thay người: vào Efrain Alvarez, ra Miguel Alejandro Gomez Ortiz
46'
🔁 Thay người: vào Christian Cappis, ra Ramiro Moschen Benetti
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Kaick (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Ibeagha (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Richard Ledezma (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richard Ledezma (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin Castaneda Vargas, ra Fernando Ruben Gonzalez Pineda
🔁 Thay người: vào Ricardo Marin Sanchez, ra Fernando Ruben Gonzalez Pineda
63'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Osaze Urhoghide, ra Sebastien Ibeagha
66'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Joaquin Valiente
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Castaneda Vargas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Richard Ledezma
70'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) Post
72'
🎯 Dứt điểm - Osaze Urhoghide (chân trái) — chệch khung thành
73'
⚽ BÀN THẮNG - Logan Farrington 0-1, kiến tạo: Santiago Moreno
73'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevin Castaneda Vargas (chân phải) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Bernard Kamungo
🎯 Dứt điểm - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Bernard Kamungo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jordan Carrillo, ra Omar Govea
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Petar Musa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Chivas Guadalajara | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Moreno ▼ Samuel Sarver | |
| ▲ Efrain Alvarez ▼ Miguel Alejandro Gomez Ortiz | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Christian Cappis ▼ Ramiro Moschen Benetti | |
| ▲ Kevin Castaneda Vargas ▼ Fernando Ruben Gonzalez Pineda | 61' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Marin Sanchez ▼ Armando Gonzalez Alba | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Osaze Urhoghide ▼ Sebastien Ibeagha | |
| 66' ⇄ | ▲ Logan Farrington ▼ Joaquin Valiente | |
| ▲ Brian Gutierrez ▼ Richard Ledezma | 70' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 1 Logan Farrington(Assists:Santiago Moreno) (Kiến tạo: Santiago Moreno) | |
| 76' | Bernard Kamungo | |
| ▲ Jordan Carrillo ▼ Omar Govea | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ran Binyamin ▼ Petar Musa | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 9 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 17 |
Chủ = Chivas Guadalajara · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chivas Guadalajara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chivas Guadalajara 1 (50%)Hòa 1 (50%)FC Dallas 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/08 | FC Dallas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/07 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chivas Guadalajara
HHTBHBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | +2 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Toluca | 2-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Dallas
THBHTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
Đội hình
Chivas Guadalajara
FC Dallas
1Jose Raul Rangel Aguilar3Diego Campillo Del Campo5Olivan Bryan Gonzalez7CLuis Romo28Fernando Ruben Gonzalez Pineda6Omar Govea24Miguel Alejandro Gomez Ortiz25Roberto Carlos Alvarado Hernandez37Richard Ledezma9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez34Armando Gonzalez Alba40Jonathan Sirois14Herman Johansson18Shaquell Moore25Sebastien Ibeagha32Nolan Norris77Bernard Kamungo17CRamiro Moschen Benetti21Joaquin Valiente28Samuel Sarver55Kaick9Petar Musa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Jose Raul Rangel Aguilar6.5
- 3Diego Campillo Del Campo6.7
- 5Olivan Bryan Gonzalez7.1
- 6Omar Govea▼ Rời sân 78'7.6
- 7Luis Romo C7.4
- 9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez6.4
- 24Miguel Alejandro Gomez Ortiz▼ Rời sân 46'7
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez6.5
- 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda▼ Rời sân 61'6.8
- 34Armando Gonzalez Alba▼ Rời sân 61'6.3
- 37Richard Ledezma▼ Rời sân 70'6.8
Khách · 541
- 9Petar Musa▼ Rời sân 82'6.8
- 14Herman Johansson7.3
- 17Ramiro Moschen Benetti C▼ Rời sân 46'6.5
- 18Shaquell Moore7.2
- 21Joaquin Valiente▼ Rời sân 66'6.8
- 25Sebastien Ibeagha▼ Rời sân 66'7.1
- 28Samuel Sarver▼ Rời sân 46'6.5
- 32Nolan Norris7.1
- 40Jonathan Sirois7.8
- 55Kaick7
- 77Bernard Kamungo🟨 Thẻ vàng 76'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
51
Tấn công
12485
Tấn công nguy hiểm
9129
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
676267
TL chuyền bóng thành công
87%73%
Phạm lỗi
912
Việt vị
20
Cứu thua
05
Tắc bóng
913
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
916
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
3331
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.86
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chivas Guadalajara (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chivas Guadalajara (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FC Dallas (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chivas Guadalajara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Omar Govea Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/0 | 79/88 | 2 | |||
| 7Luis Romo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 85/94 | 4 | |||
| 5Olivan Bryan Gonzalez Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 54/59 | 2 | |||
| 24Miguel Alejandro Gomez Ortiz Hậu vệ phải | 7 | 2/0 | 19/21 | 0 | |||
| 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 67/74 | 3 | |||
| 37Richard Ledezma Hậu vệ phải | 6.8 | 2/2 | 32/39 | 3 | |||
| 3Diego Campillo Del Campo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 68/78 | 2 | |||
| 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 58/66 | 3 | |||
| 1Jose Raul Rangel Aguilar Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 40/42 | 0 | |||
| 9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez Trung phong | 6.4 | 4/1 | 17/22 | 0 | |||
| 34Armando Gonzalez Alba Trung phong | 6.3 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 10Efrain Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 29/40 | 2 | |||
| 19Kevin Castaneda Vargas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 16/18 | 0 | |||
| 17Ricardo Marin Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 33Jordan Carrillo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Brian Gutierrez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 14/16 | 2 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 7.3 | 1/0 | 12/17 | 5 | |||
| 77Bernard Kamungo Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/0 | 16/20 | 4 | 🟨 | ||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 16/18 | 4 | |||
| 25Sebastien Ibeagha Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 15/21 | 2 | |||
| 55Kaick Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 23/32 | 6 | |||
| 9Petar Musa Trung phong | 6.8 | 1/0 | 15/25 | 1 | |||
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 17Ramiro Moschen Benetti Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 28Samuel Sarver Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 23Logan Farrington (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 3Osaze Urhoghide (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 3/3 | 2 | |||
| 10Santiago Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/0 | 13/17 | 2 | ||
| 12Christian Cappis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 6Ran Binyamin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chivas Guadalajara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1995 |
| Estadio Akron | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 65000 | Sức chứa | 18378 |
| Gabriel Alejandro Milito | HLV | Eric Quill |
| Chivas Guadalajara | Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.59 | 3.36 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.62 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.75 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.17 ↑ | 1.06 ↓ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.62 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 83.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.65 | 2.77 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.29 | 2.57 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 175.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.56 | 2.64 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.18 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.85 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.20 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.57 | 2.91 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.25 ↑ | 5.20 ↑ | 1.19 ↓ | 2.83 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.20 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 70.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 1.60 ↑ | 1.75 | 0.43 ↓ | 1.22 ↑ | -0.75 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.90 | 1.32 | 3.50 | 0.56 | 0.67 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 473.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.63 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chivas Guadalajara | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Dallas | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).