Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs Club Tijuana, 08:30 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:30 ngày 23/08/2026
Chivas Guadalajara 5 Kết thúc HT 3-0 2
Club Tijuana
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Guadalajara Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Chivas Guadalajara
Club Tijuana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Terrazas Chavez
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Efrain Alvarez
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Sandoval (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (chân trái) — bị cản phá
22'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Sandoval 1-0, kiến tạo: Luis Romo
🎯 Dứt điểm - Santiago Sandoval (đánh đầu) — vào lưới
28'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ricardo Marin Sanchez 2-0, kiến tạo: Diego Campillo Del Campo
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (đánh đầu) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Arciga (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Diego Abreu (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Arciga
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ricardo Marin Sanchez 3-0
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Elias Alves, ra Diego Abreu
46'
🔁 Thay người: vào Jesus Vega, ra Pablo Nicolas Ortiz Orozco
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Padilla, ra Jose Ignacio Rivero Segade
46'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tona (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Miguel Alejandro Gomez Ortiz
50'
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luis Gabriel Rey Mejia, ra Efrain Alvarez
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Miguel Alejandro Gomez Ortiz
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (chân trái) — bị chặn
56'
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez, ra Ramiro Arciga
58'
🎯 Dứt điểm - Elias Alves (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Carlos Alvarado Hernandez 4-0, kiến tạo: Brian Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jordan Carrillo, ra Santiago Sandoval
🔁 Thay người: vào Kevin Castaneda Vargas, ra Hugo Camberos
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Diego Campillo Del Campo 5-0, kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez
🎯 Dứt điểm - Diego Campillo Del Campo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Angel Baltazar Sepulveda Sanchez, ra Ricardo Marin Sanchez
🟨 Thẻ vàng - Luis Romo
75'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Alves 5-1, kiến tạo: Francisco Gonzalez
75'
🎯 Dứt điểm - Elias Alves (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Jesus Alejandro Gomez Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Angel Eduardo Zapata Praga, ra Gilberto Mora
82'
🎯 Dứt điểm - Jesus Vega (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Jesus Alejandro Gomez Molina (đánh đầu) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Jesus Vega (chân trái) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tona (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Jesus Vega (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Alves 5-2, kiến tạo: Adonis Stalin Preciado Quintero
90+2'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Elias Alves (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Chivas Guadalajara | Phút | |
| Efrain Alvarez | 8' | |
| Santiago Sandoval(Assists:Luis Romo) (Kiến tạo: Luis Romo) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Ricardo Marin Sanchez(Assists:Diego Campillo Del Campo) (Kiến tạo: Diego Campillo Del Campo) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45+1' | Ramiro Arciga | |
| Ricardo Marin Sanchez 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Elias Alves ▼ Diego Abreu | |
| 46' ⇄ | ▲ Jesus Vega ▼ Pablo Nicolas Ortiz Orozco | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Padilla ▼ Jose Ignacio Rivero Segade | |
| Miguel Alejandro Gomez Ortiz | 49' | |
| ▲ Luis Gabriel Rey Mejia ▼ Efrain Alvarez | 53' ⇄ | |
| ▲ Brian Gutierrez ▼ Miguel Alejandro Gomez Ortiz | 53' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Francisco Gonzalez ▼ Ramiro Arciga | |
| Roberto Carlos Alvarado Hernandez(Assists:Brian Gutierrez) (Kiến tạo: Brian Gutierrez) 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Jordan Carrillo ▼ Santiago Sandoval | 64' ⇄ | |
| ▲ Kevin Castaneda Vargas ▼ Hugo Camberos | 64' ⇄ | |
| Diego Campillo Del Campo(Assists:Roberto Carlos Alvarado Hernandez) (Kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez) 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| ▲ Angel Baltazar Sepulveda Sanchez ▼ Ricardo Marin Sanchez | 72' ⇄ | |
| Luis Romo | 73' | |
| 75' | ⚽ 5 - 1 Elias Alves(Assists:Francisco Gonzalez) (Kiến tạo: Francisco Gonzalez) | |
| 79' ⇄ | ▲ Angel Eduardo Zapata Praga ▼ Gilberto Mora | |
| 90+2' | ⚽ 5 - 2 Elias Alves(Assists:Adonis Stalin Preciado Quintero) (Kiến tạo: Adonis Stalin Preciado Quintero) | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 14 |
Chủ = Chivas Guadalajara · Khách = Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chivas Guadalajara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Chivas Guadalajara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Club Tijuana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chivas Guadalajara 9 (45%)Hòa 5 (25%)Club Tijuana 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/08/25 | Club Tijuana | 3-3 (1-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.75 | H |
| 10/02/25 | Chivas Guadalajara | 2-1 (2-1) | Club Tijuana | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/24 | Club Tijuana | 4-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | B |
| 27/01/24 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | H |
| 23/08/23 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Club Tijuana | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/02/23 | Chivas Guadalajara | 2-1 (1-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/09/22 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | T |
| 20/04/22 | Chivas Guadalajara | 2-1 (1-1) | Club Tijuana | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/10/21 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/21 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/20 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/20 | Club Tijuana | 0-1 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/19 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-1) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/01/19 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/18 | Club Tijuana | 2-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/18 | Club Tijuana | 3-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/10/17 | Chivas Guadalajara | 3-1 (2-1) | Club Tijuana | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/17 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/16 | Club Tijuana | 4-0 (3-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chivas Guadalajara
TTBHHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | +1 | 3 | T |
| 13/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
TBBBHTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Club Tijuana | 2-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | Club Tijuana | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1 | 3 | B |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
Đội hình
Chivas Guadalajara
Club Tijuana
1Jose Raul Rangel Aguilar3Diego Campillo Del Campo7CLuis Romo24Miguel Alejandro Gomez Ortiz6Omar Govea14Hugo Camberos28Fernando Ruben Gonzalez Pineda30Santiago Sandoval10Efrain Alvarez25Roberto Carlos Alvarado Hernandez17Ricardo Marin Sanchez2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez6Jesus Alejandro Gomez Molina12Jackson Gabriel Porozo Vernaza33Pablo Nicolas Ortiz Orozco8Ivan Tona7Adonis Stalin Preciado Quintero10Gilberto Mora15Jose Ignacio Rivero Segade17Ramiro Arciga19Diego Abreu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Jose Raul Rangel Aguilar6.6
- 3Diego Campillo Del Campo⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 31'8.8
- 6Omar Govea7
- 7Luis Romo C🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 73'6.8
- 10Efrain Alvarez🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 53'6.7
- 14Hugo Camberos▼ Rời sân 64'7.3
- 17Ricardo Marin Sanchez⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 72'8.1
- 24Miguel Alejandro Gomez Ortiz🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 53'7.7
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 69'8.3
- 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda6.7
- 30Santiago Sandoval⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 64'7.7
Khách · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C5.5
- 3Rafael Fernandez5.5
- 6Jesus Alejandro Gomez Molina6.1
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero🎯 Kiến tạo 90+2'7.1
- 8Ivan Tona7.5
- 10Gilberto Mora▼ Rời sân 79'6.8
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza5.9
- 15Jose Ignacio Rivero Segade▼ Rời sân 46'6.5
- 17Ramiro Arciga🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 56'5.9
- 19Diego Abreu▼ Rời sân 46'6.5
- 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
84
Tấn công
11975
Tấn công nguy hiểm
4847
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
563372
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
814
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
1532
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.281.18
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chivas Guadalajara (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Club Tijuana (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chivas Guadalajara (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Club Tijuana (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chivas Guadalajara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Diego Campillo Del Campo Trung vệ | 8.8 | 1 | 1 | 1/1 | 58/60 | 2 | |
| 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 36/40 | 1 | |
| 17Ricardo Marin Sanchez Trung phong | 8.1 | 2 | 7/4 | 10/17 | 0 | ||
| 24Miguel Alejandro Gomez Ortiz Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 35/37 | 3 | 🟨 | ||
| 30Santiago Sandoval Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/2 | 26/28 | 1 | ||
| 14Hugo Camberos Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 6Omar Govea Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 74/77 | 0 | |||
| 7Luis Romo Trung vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 54/64 | 2 | 🟨 | |
| 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 66/73 | 1 | |||
| 10Efrain Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 32/37 | 1 | 🟨 | ||
| 1Jose Raul Rangel Aguilar Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 11Brian Gutierrez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 0/0 | 22/24 | 3 | ||
| 33Jordan Carrillo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 16Luis Gabriel Rey Mejia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 19Kevin Castaneda Vargas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 19/22 | 0 |
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ivan Tona Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 45/53 | 7 | |||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 14/16 | 2 | ||
| 10Gilberto Mora Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 15Jose Ignacio Rivero Segade Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Diego Abreu Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 6Jesus Alejandro Gomez Molina Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 34/39 | 4 | |||
| 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 52/55 | 3 | |||
| 17Ramiro Arciga Tiền vệ phải | 5.9 | 1/0 | 10/11 | 3 | 🟨 | ||
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 5.5 | 1/0 | 33/38 | 3 | |||
| 13Elias Alves (dự bị) Trung phong | 7.7 | 2 | 3/2 | 5/6 | 0 | ||
| 31Jonathan Padilla (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1/1 | 20/26 | 2 | |||
| 11Francisco Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 1/0 | 8/11 | 0 | ||
| 20Angel Eduardo Zapata Praga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 16Jesus Vega (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 3/0 | 14/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chivas Guadalajara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 2006 |
| Estadio Akron | Sân nhà | Fanatical Stadium |
| 65000 | Sức chứa | 16000 |
| Gabriel Alejandro Milito | HLV | Washington Sebastian Abreu Gallo |
| Chivas Guadalajara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.80 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.30 ↓ | 5.12 ↓ | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.60 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.60 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.10 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.80 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.48 ↑ | 87.93 ↑ | 5.79 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.10 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.31 | 6.10 | 1.05 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 44.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.36 | 5.90 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.10 ↑ | 50.00 ↑ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.75 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 40.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.37 | 5.64 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 16.78 ↑ | 3.98 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.55 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.75 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 4.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.50 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 6.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.37 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 142.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.25 ↓ | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.