Kết quả bóng đá trận Chippenham Town vs Yate Town, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Chippenham Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Yate Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 19 |
Chủ = Chippenham Town · Khách = Yate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chippenham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Chippenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 11 | 9 | 26 | 53 | 80 | 42 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 10 | 5 | 8 | 31 | 32 | 35 | 15 |
| Sân khách | 23 | 1 | 4 | 18 | 22 | 48 | 7 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Yate Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chippenham Town 4 (100%)Hòa 0 (0%)Yate Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/23 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 01/04/09 | Yate Town | 1-3 (0-2) | Chippenham Town | - | - | T |
| 03/12/08 | Chippenham Town | 3-0 (1-0) | Yate Town | - | - | T |
| 28/11/07 | Chippenham Town | 3-2 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chippenham Town
BTTBBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Uxbridge | 2-0 (0-0) | Chippenham Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | -2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Paulton Rovers | 1-2 (1-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chippenham Town | 5-2 (2-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Hemel Hempstead Town | 3-2 (1-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Farnborough Town | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (2-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Salisbury FC | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Torquay United | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Dagenham Redbridge | 4-2 (0-1) | Chippenham Town | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Yate Town
TBBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Yate Town | 1-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 01/08/26 | Leamington | 3-1 (1-0) | Yate Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Melksham Town | 2-1 (2-1) | Yate Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Yate Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Yate Town | 3-0 (1-0) | Evesham United | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Yate Town | 2-2 (2-1) | Poole Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Yate Town | 0-2 (0-2) | Weymouth | - | - | B |
| 14/03/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Yate Town | 1-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Farnham Town | 3-1 (0-1) | Yate Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Walton Hersham | 3-1 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Bracknell Town | 3-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Dorchester Town | - | - | B |
| 04/02/26 | Yate Town | 6-2 (1-0) | Hungerford Town | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chippenham Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Yate Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chippenham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.82 | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↑ | 3.20 ↓ | 2.90 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.52 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.42 ↓ | 2.97 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.69 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.45 | 2.90 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.50 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.61 ↑ | 2.75 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.51 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.45 ↓ | 3.02 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chippenham Town | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yate Town | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).